barely pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in achieving a minimum standard, but with very little margin for error.
Vietnamese Meaning
Vừa đủ điểm đạt, đạt được tiêu chuẩn tối thiểu, nhưng rất sát với điểm trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I barely passed the exam; I was only one mark above the passing grade."
"Tôi vừa đủ điểm qua kỳ thi; tôi chỉ hơn điểm đậu một điểm."
-
"She barely passed her driving test after failing twice."
"Cô ấy suýt trượt bài kiểm tra lái xe sau hai lần trượt."
-
"He barely passed the course, attending only a few lectures."
"Anh ấy vừa đủ điểm qua môn học, chỉ tham gia một vài buổi giảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc vượt qua một kỳ thi, một bài kiểm tra, hoặc một giai đoạn nào đó một cách rất khó khăn, gần như là không thể. Nhấn mạnh sự may mắn hoặc nỗ lực rất lớn để đạt được kết quả đó. Nó khác với 'easily pass' (vượt qua dễ dàng) hoặc 'comfortably pass' (vượt qua thoải mái) ở chỗ nó hàm ý sự vất vả và sự không chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just barely pass (chỉ vừa đủ để qua, suýt soát đạt)
-
only only barely pass (chỉ vừa đủ qua, suýt soát)
-
manage to manage to barely pass (xoay sở để vừa đủ qua)
-
struggle to struggle to barely pass (vật lộn để vừa đủ qua)
-
the exam barely pass the exam (suýt soát đỗ kỳ thi)
-
the test barely pass the test (suýt soát qua bài kiểm tra)
-
the interview barely pass the interview (suýt soát qua vòng phỏng vấn)
Idioms
-
barely pass the minimum requirement
chỉ vừa đủ đạt yêu cầu tối thiểu
"Many applicants barely passed the minimum requirement for the scholarship."
(Nhiều ứng viên chỉ vừa đủ đạt yêu cầu tối thiểu để nhận học bổng.)
-
barely pass the cut-off/threshold
chỉ vừa đủ vượt qua mức sàn/ngưỡng quy định
"She barely passed the cut-off score for medical school admission."
(Cô ấy chỉ vừa đủ vượt qua điểm sàn để được nhận vào trường y.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barely pass
Cụm động từVừa đủ điểm đạt, đạt được tiêu chuẩn tối thiểu, nhưng rất sát với điểm trượt.
"I barely passed the exam; I was only one mark above the passing grade."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She barely passed the exam, didn't she? |
Cô ấy suýt soát vượt qua kỳ thi, phải không? |
| Phủ định | They didn't barely pass the course, did they? |
Họ không suýt soát qua môn học, đúng không? |
| Nghi vấn | Did he barely pass the test, did he? |
Anh ấy đã suýt soát vượt qua bài kiểm tra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely pass".
