(Top Banner Ad)
barely pass
B1
Cụm động từ B1 Giáo dục

barely pass

UK: /ˈbeə.li pɑːs/ • US: /ˈber.li pæs/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ điểm suýt soát đậu vừa vặn qua chút nữa thì trượt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in achieving a minimum standard, but with very little margin for error.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ điểm đạt, đạt được tiêu chuẩn tối thiểu, nhưng rất sát với điểm trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I barely passed the exam; I was only one mark above the passing grade."

    "Tôi vừa đủ điểm qua kỳ thi; tôi chỉ hơn điểm đậu một điểm."

  • "She barely passed her driving test after failing twice."

    "Cô ấy suýt trượt bài kiểm tra lái xe sau hai lần trượt."

  • "He barely passed the course, attending only a few lectures."

    "Anh ấy vừa đủ điểm qua môn học, chỉ tham gia một vài buổi giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần trụi, trống rỗng, tối thiểu
Noun bareness sự trần trụi, sự trống rỗng
Verb to bare phơi bày, để lộ
Verb to pass thi đỗ, vượt qua, truyền tay
Noun pass sự thi đỗ, giấy thông hành
Noun passage sự đi qua, đoạn văn
Adjective passable tạm được, khá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bær
Old English
bærlīce
Middle English
barely
Modern English
barely

Nguồn gốc của 'barely'

Từ 'barely' có nguồn gốc từ từ 'bær' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trần trụi, trống rỗng'. Sau đó, nó phát triển thành 'bærlīce' (một cách trần trụi, công khai, không che đậy) rồi đến 'barely' trong tiếng Anh Trung đại với nghĩa 'hầu như không, vừa đủ, suýt soát'. Sự chuyển nghĩa này phản ánh ý tưởng 'chỉ còn rất ít, gần như không có gì che phủ' để diễn tả trạng thái 'suýt soát đủ' hoặc 'khó khăn lắm mới đạt được'.

Ý nghĩa của 'pass'

Động từ 'pass' trong cụm từ 'barely pass' mang nghĩa 'thi đỗ, vượt qua một kỳ thi hay một bài kiểm tra'. Nó bắt nguồn từ 'passer' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'bước đi, đi qua') và từ 'passus' trong tiếng Latin (bước chân). Khi kết hợp với 'barely', nó nhấn mạnh rằng việc vượt qua đó chỉ ở mức tối thiểu, vừa đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc vượt qua một kỳ thi, một bài kiểm tra, hoặc một giai đoạn nào đó một cách rất khó khăn, gần như là không thể. Nhấn mạnh sự may mắn hoặc nỗ lực rất lớn để đạt được kết quả đó. Nó khác với 'easily pass' (vượt qua dễ dàng) hoặc 'comfortably pass' (vượt qua thoải mái) ở chỗ nó hàm ý sự vất vả và sự không chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • just just barely pass
    (chỉ vừa đủ để qua, suýt soát đạt)
  • only only barely pass
    (chỉ vừa đủ qua, suýt soát)
Verb + barely pass
  • manage to manage to barely pass
    (xoay sở để vừa đủ qua)
  • struggle to struggle to barely pass
    (vật lộn để vừa đủ qua)
Barely pass + Noun (Exams/Tests)
  • the exam barely pass the exam
    (suýt soát đỗ kỳ thi)
  • the test barely pass the test
    (suýt soát qua bài kiểm tra)
  • the interview barely pass the interview
    (suýt soát qua vòng phỏng vấn)

Idioms

  • barely pass the minimum requirement

    chỉ vừa đủ đạt yêu cầu tối thiểu

    "Many applicants barely passed the minimum requirement for the scholarship."

    (Nhiều ứng viên chỉ vừa đủ đạt yêu cầu tối thiểu để nhận học bổng.)

  • barely pass the cut-off/threshold

    chỉ vừa đủ vượt qua mức sàn/ngưỡng quy định

    "She barely passed the cut-off score for medical school admission."

    (Cô ấy chỉ vừa đủ vượt qua điểm sàn để được nhận vào trường y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely pass

Cụm động từ
Lật mặt

Vừa đủ điểm đạt, đạt được tiêu chuẩn tối thiểu, nhưng rất sát với điểm trượt.

"I barely passed the exam; I was only one mark above the passing grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She barely passed the exam, didn't she?
Cô ấy suýt soát vượt qua kỳ thi, phải không?
Phủ định
They didn't barely pass the course, did they?
Họ không suýt soát qua môn học, đúng không?
Nghi vấn
Did he barely pass the test, did he?
Anh ấy đã suýt soát vượt qua bài kiểm tra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely pass".

Thang điểm và ngưỡng đỗ tối thiểu

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc 'barely pass' (chỉ vừa đủ qua) thường ám chỉ việc đạt được điểm ở mức tối thiểu để được coi là 'đỗ' một môn học hoặc một kỳ thi, ví dụ như điểm D (ở Mỹ) hoặc điểm C- trong một số hệ thống. Đây là mức điểm mang lại cảm giác nhẹ nhõm vì tránh được thất bại, nhưng cũng cho thấy sự thiếu hụt trong việc nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng so với các bạn học.

Cảm xúc khi 'chỉ suýt soát'

Trạng thái 'barely pass' gắn liền với nhiều cảm xúc. Đầu tiên là sự nhẹ nhõm tột độ khi biết mình không bị trượt, tránh được hậu quả tiêu cực. Tuy nhiên, nó cũng có thể đi kèm với sự thất vọng vì không đạt được kết quả tốt hơn, hoặc lo lắng về năng lực của bản thân. Đối với một số người, 'chỉ suýt soát' còn là động lực để cố gắng hơn trong tương lai, tránh lặp lại tình huống đầy áp lực này.