squeak through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in achieving something by a very narrow margin; to barely pass a test or get through a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Vượt qua một cách sít sao, suýt soát; đậu (kỳ thi) hoặc vượt qua một tình huống khó khăn với một khoảng cách rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to squeak through the exam with the lowest passing grade."
"Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi với điểm đậu thấp nhất."
-
"The bill squeaked through the Senate by only one vote."
"Dự luật đã được thông qua tại Thượng viện chỉ với một phiếu duy nhất."
-
"Our team squeaked through to the finals after a tense semi-final match."
"Đội của chúng tôi đã vất vả lọt vào trận chung kết sau một trận bán kết căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa may mắn hoặc sự nỗ lực vừa đủ để vượt qua. Nó thường được dùng khi có yếu tố bất ngờ hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự mong manh của thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just squeak through (Vừa đủ qua, suýt soát vượt qua)
-
barely barely squeak through (Hầu như không qua được, vừa vặn qua)
-
narrowly narrowly squeak through (Chỉ vừa mới vượt qua, thắng sít sao)
-
squeak through squeak through the exam (Suýt soát qua được kỳ thi)
-
squeak through squeak through to the next round (Vừa đủ vào vòng tiếp theo)
-
squeak through squeak through with a pass (Vừa đủ điểm để đậu)
Idioms
-
squeak through
Vừa đủ vượt qua, suýt soát thành công (thường trong một tình huống khó khăn)
"I studied all night and just managed to squeak through the final exam."
(Tôi đã học cả đêm và vừa đủ để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
-
squeak through the cracks
Lọt qua kẽ hở, thoát hiểm hoặc tránh bị phát hiện/xử lý một cách suýt soát (thường do hệ thống không hoàn hảo)
"The new regulations were supposed to stop tax evasion, but some loopholes allowed a few companies to squeak through the cracks."
(Các quy định mới nhằm ngăn chặn hành vi trốn thuế, nhưng một số kẽ hở đã cho phép vài công ty lọt qua và tránh được hình phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squeak through
Verb (phrasal)Vượt qua một cách sít sao, suýt soát; đậu (kỳ thi) hoặc vượt qua một tình huống khó khăn với một khoảng cách rất nhỏ.
"He managed to squeak through the exam with the lowest passing grade."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bill squeaked through the senate after a long debate. |
Dự luật đã được thông qua tại thượng viện sau một cuộc tranh luận dài. |
| Phủ định | Not only did the candidate squeak through the primary election, but also she won the general election by a landslide. |
Không chỉ ứng cử viên vượt qua cuộc bầu cử sơ bộ một cách sít sao, mà cô ấy còn thắng cuộc tổng tuyển cử với số phiếu áp đảo. |
| Nghi vấn | Should he squeak through this final exam, he will graduate with honors. |
Nếu anh ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ này một cách sít sao, anh ấy sẽ tốt nghiệp với tấm bằng danh dự. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeak through".
