(Top Banner Ad)
squeak through
B2
Verb (phrasal) B2 General

squeak through

UK: /skwiːk θruː/ • US: /skwiːk θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua suýt soát qua được trong gang tấc thoát nạn trong đường tơ kẽ tóc vừa đủ điểm đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in achieving something by a very narrow margin; to barely pass a test or get through a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Vượt qua một cách sít sao, suýt soát; đậu (kỳ thi) hoặc vượt qua một tình huống khó khăn với một khoảng cách rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to squeak through the exam with the lowest passing grade."

    "Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi với điểm đậu thấp nhất."

  • "The bill squeaked through the Senate by only one vote."

    "Dự luật đã được thông qua tại Thượng viện chỉ với một phiếu duy nhất."

  • "Our team squeaked through to the finals after a tense semi-final match."

    "Đội của chúng tôi đã vất vả lọt vào trận chung kết sau một trận bán kết căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squeak Kêu chít chít/ken két; suýt soát qua được (trong văn nói)
Noun squeak Tiếng kêu chít chít/ken két; một lần suýt soát qua được
Adjective squeaky Kêu chít chít/ken két; dễ bị hoảng sợ, nhút nhát
Noun squeaker Người/vật tạo ra tiếng kêu chít chít; một chiến thắng sít sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
squeken
Modern English
squeak (from onomatopoeia)
Old English
thurh
Modern English
through
Modern English
squeak through (phrasal verb)

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'squeak' bắt nguồn từ âm thanh. Nó là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng tiếng kêu chói tai, the thé hoặc tiếng cọ xát nhỏ, thường liên quan đến những vật nhỏ hoặc sự ma sát. Tưởng tượng một cánh cửa cũ kỹ kêu kẽo kẹt, hoặc một chú chuột kêu chít chít.

Hình ảnh vượt qua khe hẹp

Khi kết hợp với 'through' (qua, xuyên qua), cụm từ 'squeak through' gợi lên hình ảnh một vật nhỏ, như một con chuột, phải cố gắng 'squeak' (kêu chít chít) khi 'squeezing through' (len lỏi qua) một không gian cực kỳ chật hẹp. Từ đó, nghĩa bóng của nó là 'vừa đủ vượt qua', 'suýt soát thành công' trong một tình huống khó khăn, như thể bạn chỉ vừa đủ lọt qua một khe cửa hẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa may mắn hoặc sự nỗ lực vừa đủ để vượt qua. Nó thường được dùng khi có yếu tố bất ngờ hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự mong manh của thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + squeak through
  • just just squeak through
    (Vừa đủ qua, suýt soát vượt qua)
  • barely barely squeak through
    (Hầu như không qua được, vừa vặn qua)
  • narrowly narrowly squeak through
    (Chỉ vừa mới vượt qua, thắng sít sao)
squeak through + Noun/Prepositional Phrase
  • squeak through squeak through the exam
    (Suýt soát qua được kỳ thi)
  • squeak through squeak through to the next round
    (Vừa đủ vào vòng tiếp theo)
  • squeak through squeak through with a pass
    (Vừa đủ điểm để đậu)

Idioms

  • squeak through

    Vừa đủ vượt qua, suýt soát thành công (thường trong một tình huống khó khăn)

    "I studied all night and just managed to squeak through the final exam."

    (Tôi đã học cả đêm và vừa đủ để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)

  • squeak through the cracks

    Lọt qua kẽ hở, thoát hiểm hoặc tránh bị phát hiện/xử lý một cách suýt soát (thường do hệ thống không hoàn hảo)

    "The new regulations were supposed to stop tax evasion, but some loopholes allowed a few companies to squeak through the cracks."

    (Các quy định mới nhằm ngăn chặn hành vi trốn thuế, nhưng một số kẽ hở đã cho phép vài công ty lọt qua và tránh được hình phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeak through

Verb (phrasal)
Lật mặt

Vượt qua một cách sít sao, suýt soát; đậu (kỳ thi) hoặc vượt qua một tình huống khó khăn với một khoảng cách rất nhỏ.

"He managed to squeak through the exam with the lowest passing grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bill squeaked through the senate after a long debate.
Dự luật đã được thông qua tại thượng viện sau một cuộc tranh luận dài.
Phủ định
Not only did the candidate squeak through the primary election, but also she won the general election by a landslide.
Không chỉ ứng cử viên vượt qua cuộc bầu cử sơ bộ một cách sít sao, mà cô ấy còn thắng cuộc tổng tuyển cử với số phiếu áp đảo.
Nghi vấn
Should he squeak through this final exam, he will graduate with honors.
Nếu anh ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ này một cách sít sao, anh ấy sẽ tốt nghiệp với tấm bằng danh dự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeak through".

Niềm vui sau chiến thắng sít sao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, học tập hoặc kinh doanh, việc 'squeak through' (suýt soát vượt qua) một thử thách khó khăn thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và vui mừng tột độ. Nó thường được nhìn nhận như một chiến thắng của sự kiên trì hoặc may mắn, và thường đi kèm với những tiếng thở phào nhẹ nhõm hoặc tiếng reo hò dù không thật thuyết phục.

Hình ảnh ẩn dụ từ động vật nhỏ

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một sinh vật nhỏ bé, yếu ớt (như chuột, côn trùng) phải vật lộn để len lỏi qua một không gian hẹp với tiếng kêu chít chít của chúng. Điều này nhấn mạnh sự khó khăn, gần như không thể, và chỉ thành công nhờ một chút may mắn hoặc nỗ lực cuối cùng, là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh.