(Top Banner Ad)
scratch
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

scratch

UK: /skrætʃ/ • US: /skrætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cào gãi vết xước trầy xước từ đầu bắt đầu từ con số không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rub your skin with your nails, often to stop it itching; to damage something by rubbing it against a rough surface.

Vietnamese Meaning

Cào, gãi (da); làm xước, làm trầy (bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog scratched at the door to be let in."

    "Con chó cào vào cửa để được cho vào."

  • "I scratched my leg on a thorn."

    "Tôi bị gai cào vào chân."

  • "They built the business up from scratch."

    "Họ xây dựng doanh nghiệp từ con số không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scratch Vết xước, vết cào; sự cào, gãi; điểm xuất phát ban đầu
Verb scratch Cào, gãi, làm xước; hủy bỏ; rút lui (khỏi cuộc thi)
Adjective scratchy Gây ngứa, thô ráp; khàn (giọng)
Noun scratcher Người hoặc vật dùng để cào; vé cào (như vé số)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrattōn-
Old Norse
skratta
Old English
scrættan
Middle English
scrachen
Modern English
scratch

Nguồn gốc từ 'Scratch'

'Scratch' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, như 'skratta' trong tiếng Bắc Âu cổ và 'scrættan' trong tiếng Anh cổ, đều mang nghĩa là cào, xé hoặc làm trầy xước. Từ này đã trải qua quá trình phát triển trong tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay, mô tả hành động tạo ra vết xước hoặc dấu vết trên bề mặt.

Usage Note

'Scratch' dùng để chỉ hành động dùng móng tay hoặc vật cứng khác cào lên bề mặt để giảm ngứa hoặc làm trầy xước. Khác với 'itch' (ngứa) là cảm giác, 'scratch' là hành động để giải tỏa cảm giác đó. 'Scrape' cũng có nghĩa là cào, nhưng thường mạnh hơn và loại bỏ một lớp vật liệu khỏi bề mặt.

Prepositions

at off

Scratch at: cào vào cái gì đó (ví dụ: con mèo cào vào cửa). Scratch off: cào để loại bỏ cái gì đó (ví dụ: cào lớp phủ trên thẻ cào).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scratch
  • start start from scratch
    (bắt đầu lại từ đầu, từ con số 0)
  • scratch scratch an itch
    (gãi ngứa; thỏa mãn một khao khát/nhu cầu)
  • scratch scratch the surface
    (chỉ mới tìm hiểu/khám phá được bề mặt, một phần rất nhỏ của vấn đề)
  • scratch scratch one's head
    (gãi đầu (biểu thị sự bối rối, khó hiểu))
  • get get a scratch
    (bị một vết xước)
Adjective + scratch
  • deep a deep scratch
    (một vết xước sâu)
  • minor a minor scratch
    (một vết xước nhỏ)
  • nasty a nasty scratch
    (một vết xước khó chịu/tệ)
  • up to not up to scratch
    (không đạt yêu cầu/tiêu chuẩn)
Noun + scratch
  • scratch scratch card
    (vé cào (vé số, vé trúng thưởng))

Idioms

  • start from scratch

    bắt đầu lại từ đầu, từ con số 0, không có sự chuẩn bị hay lợi thế nào trước đó.

    "After the fire, they had to rebuild their business from scratch."

    (Sau trận hỏa hoạn, họ phải gây dựng lại công việc kinh doanh từ đầu.)

  • scratch the surface

    chỉ mới tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ, hời hợt của một vấn đề phức tạp.

    "These initial findings only scratch the surface of the problem."

    (Những phát hiện ban đầu này chỉ mới giải quyết được bề mặt của vấn đề.)

  • not up to scratch

    không đạt được tiêu chuẩn, chất lượng hoặc mức độ mong đợi.

    "His performance wasn't really up to scratch in the last game."

    (Màn trình diễn của anh ấy thực sự không đạt yêu cầu trong trận đấu vừa qua.)

  • scratch someone's back

    giúp đỡ ai đó với mong muốn được đáp lại sự giúp đỡ tương tự (có qua có lại).

    "If you scratch my back, I'll scratch yours."

    (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp lại bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scratch

Động từ
Lật mặt

Cào, gãi (da); làm xước, làm trầy (bề mặt).

"The dog scratched at the door to be let in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratch".

Vé cào may mắn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'scratch card' (vé cào) là một hình thức xổ số hoặc trò chơi may rủi phổ biến. Người chơi mua một tấm thẻ và cào lớp phủ để tiết lộ các biểu tượng hoặc con số, hy vọng trúng giải thưởng. Đây là một hình thức giải trí nhanh chóng và tiện lợi.

Nấu ăn 'From Scratch'

Trong ẩm thực, cụm từ 'from scratch' (làm từ đầu) rất phổ biến, đặc biệt là ở Mỹ. Nó có nghĩa là chuẩn bị món ăn hoàn toàn bằng nguyên liệu thô, không sử dụng bất kỳ thành phần chế biến sẵn hoặc hỗn hợp đóng gói nào. Điều này thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng nấu nướng và chất lượng món ăn cao hơn.