scratch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rub your skin with your nails, often to stop it itching; to damage something by rubbing it against a rough surface.
Vietnamese Meaning
Cào, gãi (da); làm xước, làm trầy (bề mặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog scratched at the door to be let in."
"Con chó cào vào cửa để được cho vào."
-
"I scratched my leg on a thorn."
"Tôi bị gai cào vào chân."
-
"They built the business up from scratch."
"Họ xây dựng doanh nghiệp từ con số không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Scratch' dùng để chỉ hành động dùng móng tay hoặc vật cứng khác cào lên bề mặt để giảm ngứa hoặc làm trầy xước. Khác với 'itch' (ngứa) là cảm giác, 'scratch' là hành động để giải tỏa cảm giác đó. 'Scrape' cũng có nghĩa là cào, nhưng thường mạnh hơn và loại bỏ một lớp vật liệu khỏi bề mặt.
Prepositions
Scratch at: cào vào cái gì đó (ví dụ: con mèo cào vào cửa). Scratch off: cào để loại bỏ cái gì đó (ví dụ: cào lớp phủ trên thẻ cào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start from scratch (bắt đầu lại từ đầu, từ con số 0)
-
scratch scratch an itch (gãi ngứa; thỏa mãn một khao khát/nhu cầu)
-
scratch scratch the surface (chỉ mới tìm hiểu/khám phá được bề mặt, một phần rất nhỏ của vấn đề)
-
scratch scratch one's head (gãi đầu (biểu thị sự bối rối, khó hiểu))
-
get get a scratch (bị một vết xước)
-
deep a deep scratch (một vết xước sâu)
-
minor a minor scratch (một vết xước nhỏ)
-
nasty a nasty scratch (một vết xước khó chịu/tệ)
-
up to not up to scratch (không đạt yêu cầu/tiêu chuẩn)
-
scratch scratch card (vé cào (vé số, vé trúng thưởng))
Idioms
-
start from scratch
bắt đầu lại từ đầu, từ con số 0, không có sự chuẩn bị hay lợi thế nào trước đó.
"After the fire, they had to rebuild their business from scratch."
(Sau trận hỏa hoạn, họ phải gây dựng lại công việc kinh doanh từ đầu.)
-
scratch the surface
chỉ mới tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ, hời hợt của một vấn đề phức tạp.
"These initial findings only scratch the surface of the problem."
(Những phát hiện ban đầu này chỉ mới giải quyết được bề mặt của vấn đề.)
-
not up to scratch
không đạt được tiêu chuẩn, chất lượng hoặc mức độ mong đợi.
"His performance wasn't really up to scratch in the last game."
(Màn trình diễn của anh ấy thực sự không đạt yêu cầu trong trận đấu vừa qua.)
-
scratch someone's back
giúp đỡ ai đó với mong muốn được đáp lại sự giúp đỡ tương tự (có qua có lại).
"If you scratch my back, I'll scratch yours."
(Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp lại bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scratch
Động từCào, gãi (da); làm xước, làm trầy (bề mặt).
"The dog scratched at the door to be let in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratch".
