(Top Banner Ad)
scree slope
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

scree slope

UK: /skriː sləʊp/ • US: /skriː sloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

sườn dốc đá vụn sườn đá lở dốc taluy đá vụn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accumulation of weathered rock fragments that have fallen down a steep hillside or mountain.

Vietnamese Meaning

Một sự tích tụ các mảnh đá bị phong hóa đã rơi xuống từ sườn đồi hoặc núi dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers carefully navigated the scree slope."

    "Những người leo núi cẩn thận di chuyển trên sườn dốc đá vụn."

  • "Scree slopes are common in mountainous regions."

    "Sườn dốc đá vụn thường thấy ở các vùng núi."

  • "The hiker struggled to climb the steep scree slope."

    "Người đi bộ vất vả leo lên sườn dốc đá vụn dốc đứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scree đá vụn, sỏi đá lở (trên sườn núi)
Noun slope dốc, sườn dốc
Verb slope nghiêng, dốc
Adjective sloping nghiêng, dốc
Adverb slopingly một cách dốc, nghiêng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skríða
Middle English
slopen
English
scree
English
slope
English
scree slope

Nguồn gốc của từ 'scree'

Từ 'scree' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skríða', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lê bò'. Nó ám chỉ những mảnh đá vụn rời rạc, thường nằm ở chân núi hoặc trên các sườn dốc, dễ bị trượt lở.

Sự hình thành của 'scree slope'

'Scree slope' là một thuật ngữ ghép được hình thành từ hai từ 'scree' (đá vụn) và 'slope' (sườn dốc). Nó mô tả chính xác một sườn dốc tự nhiên được bao phủ bởi lớp đá vụn, sỏi đá rời rạc. Đây là một địa hình đặc trưng ở vùng núi cao, thường gây khó khăn và nguy hiểm cho người đi bộ đường dài và leo núi.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một dạng địa hình phổ biến ở các vùng núi. 'Scree' đề cập đến các mảnh đá rời rạc, thường có kích thước khác nhau, từ sỏi nhỏ đến đá tảng lớn. 'Slope' chỉ độ dốc của bề mặt tích tụ. Khác với 'talus slope' ở chỗ 'talus' thường chỉ các mảnh đá lớn hơn và ổn định hơn, trong khi 'scree' có thể dễ dàng bị xê dịch.

Prepositions

on at along

'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật gì đó trên scree slope (ví dụ: 'There were goats on the scree slope'). 'At' có thể được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể trên hoặc gần scree slope (ví dụ: 'We stopped at the bottom of the scree slope'). 'Along' thường dùng để diễn tả sự di chuyển dọc theo chiều dài của scree slope (ví dụ: 'We hiked along the scree slope').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scree slope
  • steep steep scree slope
    (sườn dốc đá vụn hiểm trở)
  • loose loose scree slope
    (sườn dốc đá vụn rời rạc)
  • dangerous dangerous scree slope
    (sườn dốc đá vụn nguy hiểm)
  • unstable unstable scree slope
    (sườn dốc đá vụn không ổn định)
Verb + scree slope
  • descend descend a scree slope
    (đi xuống sườn dốc đá vụn)
  • climb climb a scree slope
    (leo lên sườn dốc đá vụn)
  • traverse traverse a scree slope
    (băng qua sườn dốc đá vụn)
  • navigate navigate a scree slope
    (vượt qua sườn dốc đá vụn)
Prepositional Phrase
  • on on a scree slope
    (trên sườn dốc đá vụn)
  • down down a scree slope
    (xuống sườn dốc đá vụn)

Idioms

  • descend a treacherous scree slope

    đi xuống một sườn dốc đá vụn nguy hiểm/khó đi

    "Mountaineers must be skilled to descend a treacherous scree slope safely."

    (Những người leo núi phải có kỹ năng để xuống một sườn dốc đá vụn nguy hiểm một cách an toàn.)

  • a challenging scree slope

    một sườn dốc đá vụn đầy thử thách

    "The final approach to the summit involved a long, challenging scree slope."

    (Đoạn đường cuối cùng lên đỉnh núi bao gồm một sườn dốc đá vụn dài và đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scree slope

Danh từ
Lật mặt

Một sự tích tụ các mảnh đá bị phong hóa đã rơi xuống từ sườn đồi hoặc núi dốc.

"The climbers carefully navigated the scree slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scree slope".

Nguy hiểm trong hoạt động leo núi

Scree slopes là một trong những địa hình nguy hiểm nhất đối với người leo núi và đi bộ đường dài. Đá vụn có thể dễ dàng trượt, gây mất thăng bằng hoặc lở đá, dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Người tham gia các hoạt động này cần trang bị kiến thức, kỹ năng đặc biệt và thiết bị phù hợp để vượt qua chúng an toàn.

Sự hình thành địa chất

Scree slopes (còn gọi là talus slopes) hình thành do quá trình phong hóa vật lý, khi đá bị vỡ vụn thành các mảnh nhỏ hơn bởi chu kỳ đóng băng-tan chảy hoặc sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Những mảnh đá này sau đó lăn xuống và tích tụ ở chân các vách đá hoặc trên sườn dốc, tạo nên địa hình đặc trưng này, góp phần định hình cảnh quan núi non.