(Top Banner Ad)
silkscreen printing
B2
noun B2 Nghệ thuật in ấn

silkscreen printing

UK: /ˈsɪlkˌskriːn ˈprɪntɪŋ/ • US: /ˈsɪlkˌskriːn ˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in lụa in lưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique whereby a mesh is used to transfer ink onto a substrate, except in areas made impermeable to the ink by a blocking stencil.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in ấn trong đó một lưới được sử dụng để chuyển mực lên bề mặt, ngoại trừ những khu vực không thấm mực do có khuôn chặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silkscreen printing is a popular method for creating custom t-shirts."

    "In lụa là một phương pháp phổ biến để tạo ra những chiếc áo phông tùy chỉnh."

  • "The artist used silkscreen printing to create a limited edition of prints."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật in lụa để tạo ra một ấn bản giới hạn các bản in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silkscreen màn lụa (lưới dùng để in); kỹ thuật in lụa
Noun printer thợ in; máy in (người hoặc thiết bị thực hiện việc in)
Verb silkscreen in lụa (thực hiện việc in bằng kỹ thuật in lụa)
Adjective silkscreened được in lụa (đã được in bằng kỹ thuật in lụa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật in ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
絲 (sī)
Ancient Greek
σηρικόν (serikón)
Latin
sericum
Old English
seoloc
Modern English
silk
Proto-Germanic
*skrēhan (to cut, separate)
Old French
escren (screen)
Modern English
screen
Latin
premere (to press)
Old French
preinte (pressed impression)
Middle English
printen
Modern English
print

Nguồn gốc kỹ thuật và tên gọi

Kỹ thuật in lụa (silkscreen printing) có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc, từ nhiều thế kỷ trước. Ban đầu, người ta sử dụng tóc người hoặc sợi tơ để tạo lưới căng trên khung, sau đó dùng sơn mài để tạo hình ảnh stencil và in lên vải hoặc giấy. Thuật ngữ 'silkscreen' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi tơ lụa (silk) trở thành vật liệu phổ biến cho lưới màn (screen) in. Từ 'printing' (in ấn) có gốc từ tiếng Latin 'premere' (nhấn, ép), mô tả hành động tạo ra dấu ấn. Kết hợp lại, 'silkscreen printing' diễn tả phương pháp in bằng cách ép mực qua một màn lưới lụa được tạo khuôn sẵn.

Usage Note

Kỹ thuật này còn được gọi là in lụa, in lưới, hoặc serigraphy. Nó được sử dụng rộng rãi để in trên nhiều loại vật liệu, từ vải, giấy, nhựa đến kim loại.

Prepositions

on onto

Sử dụng 'on' khi đề cập đến vật liệu được in lên (e.g., silkscreen printing on fabric). Sử dụng 'onto' khi nhấn mạnh quá trình chuyển mực lên vật liệu (e.g., ink is applied onto the screen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silkscreen printing
  • manual manual silkscreen printing
    (in lụa thủ công)
  • automatic automatic silkscreen printing
    (in lụa tự động)
  • custom custom silkscreen printing
    (in lụa theo yêu cầu/thiết kế riêng)
  • fine-art fine-art silkscreen printing
    (in lụa mỹ thuật)
  • commercial commercial silkscreen printing
    (in lụa thương mại)
Verb + silkscreen printing
  • do do silkscreen printing
    (thực hiện in lụa)
  • use use silkscreen printing
    (sử dụng kỹ thuật in lụa)
  • offer offer silkscreen printing services
    (cung cấp dịch vụ in lụa)
silkscreen printing + Noun
  • technique silkscreen printing technique
    (kỹ thuật in lụa)
  • equipment silkscreen printing equipment
    (thiết bị in lụa)
  • shop silkscreen printing shop
    (cửa hàng/xưởng in lụa)

Idioms

  • the silkscreen printing process

    quy trình in lụa (mô tả các bước thực hiện in lụa)

    "Mastering the silkscreen printing process requires patience and precision."

    (Để thành thạo quy trình in lụa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.)

  • high-quality silkscreen printing

    in lụa chất lượng cao (chỉ chất lượng của sản phẩm in lụa)

    "We specialize in high-quality silkscreen printing for apparel."

    (Chúng tôi chuyên về in lụa chất lượng cao cho hàng may mặc.)

  • silkscreen printing on [surface]

    in lụa trên [bề mặt] (diễn tả vật liệu được in lên)

    "Silkscreen printing on fabric is very popular for T-shirts."

    (In lụa trên vải rất phổ biến cho áo phông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silkscreen printing

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật in ấn trong đó một lưới được sử dụng để chuyển mực lên bề mặt, ngoại trừ những khu vực không thấm mực do có khuôn chặn.

"Silkscreen printing is a popular method for creating custom t-shirts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silkscreen printing".

Biểu tượng Pop Art và Andy Warhol

In lụa đóng vai trò then chốt trong phong trào Pop Art, đặc biệt qua các tác phẩm của Andy Warhol. Ông đã sử dụng kỹ thuật này để tạo ra hàng loạt bản in của các biểu tượng văn hóa đại chúng như lon súp Campbell và chân dung Marilyn Monroe, thách thức ranh giới giữa nghệ thuật và sản xuất hàng loạt.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Kỹ thuật in lụa không chỉ giới hạn trong mỹ thuật mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thương mại và công nghiệp. Từ việc in áo thun, poster, biển quảng cáo, đến các mạch điện tử và bao bì sản phẩm, in lụa được ưa chuộng nhờ khả năng in trên nhiều chất liệu và độ bền màu cao.