(Top Banner Ad)
screw conveyor
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Công nghiệp

screw conveyor

UK: /skruː kənˈveɪə/ • US: /skruː kənˈveɪər/

Nghĩa tiếng Việt

băng tải trục vít máy tải trục vít vít tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A screw conveyor is a mechanism that uses a rotating helical screw blade, usually within a tube, to move liquid or granular materials.

Vietnamese Meaning

Băng tải trục vít là một cơ cấu sử dụng một lưỡi trục vít xoắn ốc quay, thường nằm trong một ống, để di chuyển vật liệu dạng lỏng hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screw conveyor efficiently moves the cement powder from the hopper to the mixer."

    "Băng tải trục vít di chuyển hiệu quả bột xi măng từ phễu chứa đến máy trộn."

  • "We use a screw conveyor to transport grain efficiently."

    "Chúng tôi sử dụng băng tải trục vít để vận chuyển ngũ cốc một cách hiệu quả."

  • "The design of the screw conveyor is crucial for handling different materials."

    "Thiết kế của băng tải trục vít là rất quan trọng để xử lý các vật liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw Vít, đinh vít; trục vít (bộ phận chính của screw conveyor)
Verb screw Vặn chặt bằng vít; xoay, chuyển động theo hình xoắn ốc
Verb convey Vận chuyển, chuyên chở; truyền đạt
Noun conveyor Băng tải, máy vận chuyển (tên gọi chung cho thiết bị vận chuyển)
Noun conveyance Sự vận chuyển, chuyên chở; phương tiện vận chuyển

Synonyms

auger conveyor (Băng tải trục xoắn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrobis
Old French
escroe
English
screw
Latin
conviare
Old French
conveier
English
convey
English
conveyor
English
screw conveyor

Nguồn gốc của 'screw conveyor'

Từ 'screw conveyor' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'screw' (trục vít) và 'conveyor' (băng tải). Mặc dù bản thân từ ghép này tương đối mới, nguyên lý hoạt động của nó dựa trên 'vít Archimedes', một phát minh cổ đại của nhà toán học và kỹ sư Hy Lạp Archimedes vào thế kỷ thứ 3 TCN. Ban đầu được dùng để nâng nước, nguyên lý này sau đó được ứng dụng rộng rãi để vận chuyển vật liệu rời trong công nghiệp, tạo nên 'screw conveyor' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Băng tải trục vít được sử dụng để vận chuyển vật liệu rời trong nhiều ngành công nghiệp. Nó có thể được sử dụng theo chiều ngang, chiều nghiêng hoặc chiều dọc. Độ hiệu quả của nó phụ thuộc vào loại vật liệu, kích thước và thiết kế của trục vít.

Prepositions

for in

for: used to indicate the purpose of the screw conveyor, e.g., 'This screw conveyor is used for transporting grain.'; in: used to indicate the environment or industry where it is used, e.g., 'Screw conveyors are widely used in the food industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screw conveyor
  • horizontal horizontal screw conveyor
    (băng tải trục vít nằm ngang)
  • inclined inclined screw conveyor
    (băng tải trục vít nghiêng)
  • vertical vertical screw conveyor
    (băng tải trục vít thẳng đứng)
  • flexible flexible screw conveyor
    (băng tải trục vít dẻo/linh hoạt)
  • tubular tubular screw conveyor
    (băng tải trục vít dạng ống)
  • shaftless shaftless screw conveyor
    (băng tải trục vít không trục giữa)
Verb + screw conveyor
  • operate operate a screw conveyor
    (vận hành băng tải trục vít)
  • install install a screw conveyor
    (lắp đặt băng tải trục vít)
  • maintain maintain a screw conveyor
    (bảo trì băng tải trục vít)
  • use use a screw conveyor
    (sử dụng băng tải trục vít)
  • load load material into a screw conveyor
    (nạp vật liệu vào băng tải trục vít)

Idioms

  • A workhorse of material handling

    (Một cách miêu tả) 'ngựa thồ' trong việc xử lý vật liệu (chỉ sự bền bỉ, hiệu quả)

    "The robust screw conveyor proved to be a workhorse of material handling in the cement factory, moving tons of powder daily."

    (Băng tải trục vít chắc chắn đã chứng tỏ mình là 'ngựa thồ' trong việc xử lý vật liệu tại nhà máy xi măng, di chuyển hàng tấn bột mỗi ngày.)

  • To keep the screw conveyor running smoothly

    (Một cụm từ phổ biến) Giữ cho băng tải trục vít hoạt động trơn tru (chỉ việc bảo trì, vận hành hiệu quả)

    "Regular lubrication is essential to keep the screw conveyor running smoothly and prevent breakdowns."

    (Việc bôi trơn thường xuyên là cần thiết để giữ cho băng tải trục vít hoạt động trơn tru và tránh hỏng hóc.)

  • The backbone of the processing line

    (Một cách ví von) Xương sống của dây chuyền xử lý (chỉ vai trò thiết yếu)

    "Without a reliable screw conveyor, the entire processing line would halt; it truly is the backbone of the operation."

    (Nếu không có một băng tải trục vít đáng tin cậy, toàn bộ dây chuyền xử lý sẽ ngừng lại; nó thực sự là xương sống của hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screw conveyor

noun
Lật mặt

Băng tải trục vít là một cơ cấu sử dụng một lưỡi trục vít xoắn ốc quay, thường nằm trong một ống, để di chuyển vật liệu dạng lỏng hoặc hạt.

"The screw conveyor efficiently moves the cement powder from the hopper to the mixer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screw conveyor".

Nguồn gốc cổ đại: Vít Archimedes

Mặc dù 'screw conveyor' là một phát minh công nghiệp hiện đại, nguyên lý cơ bản của nó – việc sử dụng một cánh vít xoay để di chuyển vật liệu – đã có từ thời cổ đại. 'Vít Archimedes' (Archimedes' screw), được nhà bác học Hy Lạp Archimedes phát minh vào thế kỷ thứ 3 TCN, ban đầu được sử dụng để bơm nước từ sông Nile vào các kênh tưới tiêu ở Ai Cập, cũng như để loại bỏ nước khỏi các con tàu. Đây là một trong những máy móc đầu tiên và đơn giản nhất để nâng chất lỏng hoặc vật liệu rời.

Tác động công nghiệp: Tự động hóa và hiệu quả

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, 'screw conveyor' đã trở thành một biểu tượng của tự động hóa và hiệu quả trong việc xử lý vật liệu rời. Nó đã thay thế nhiều lao động thủ công nặng nhọc và nguy hiểm, giúp các nhà máy và cơ sở sản xuất vận chuyển hàng hóa như ngũ cốc, xi măng, hóa chất và thực phẩm một cách liên tục và đáng tin cậy. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện điều kiện làm việc, phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật cơ khí và tự động hóa.