screw conveyor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A screw conveyor is a mechanism that uses a rotating helical screw blade, usually within a tube, to move liquid or granular materials.
Vietnamese Meaning
Băng tải trục vít là một cơ cấu sử dụng một lưỡi trục vít xoắn ốc quay, thường nằm trong một ống, để di chuyển vật liệu dạng lỏng hoặc hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The screw conveyor efficiently moves the cement powder from the hopper to the mixer."
"Băng tải trục vít di chuyển hiệu quả bột xi măng từ phễu chứa đến máy trộn."
-
"We use a screw conveyor to transport grain efficiently."
"Chúng tôi sử dụng băng tải trục vít để vận chuyển ngũ cốc một cách hiệu quả."
-
"The design of the screw conveyor is crucial for handling different materials."
"Thiết kế của băng tải trục vít là rất quan trọng để xử lý các vật liệu khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screw | Vít, đinh vít; trục vít (bộ phận chính của screw conveyor) |
| Verb | screw | Vặn chặt bằng vít; xoay, chuyển động theo hình xoắn ốc |
| Verb | convey | Vận chuyển, chuyên chở; truyền đạt |
| Noun | conveyor | Băng tải, máy vận chuyển (tên gọi chung cho thiết bị vận chuyển) |
| Noun | conveyance | Sự vận chuyển, chuyên chở; phương tiện vận chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng tải trục vít được sử dụng để vận chuyển vật liệu rời trong nhiều ngành công nghiệp. Nó có thể được sử dụng theo chiều ngang, chiều nghiêng hoặc chiều dọc. Độ hiệu quả của nó phụ thuộc vào loại vật liệu, kích thước và thiết kế của trục vít.
Prepositions
for: used to indicate the purpose of the screw conveyor, e.g., 'This screw conveyor is used for transporting grain.'; in: used to indicate the environment or industry where it is used, e.g., 'Screw conveyors are widely used in the food industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
horizontal horizontal screw conveyor (băng tải trục vít nằm ngang)
-
inclined inclined screw conveyor (băng tải trục vít nghiêng)
-
vertical vertical screw conveyor (băng tải trục vít thẳng đứng)
-
flexible flexible screw conveyor (băng tải trục vít dẻo/linh hoạt)
-
tubular tubular screw conveyor (băng tải trục vít dạng ống)
-
shaftless shaftless screw conveyor (băng tải trục vít không trục giữa)
-
operate operate a screw conveyor (vận hành băng tải trục vít)
-
install install a screw conveyor (lắp đặt băng tải trục vít)
-
maintain maintain a screw conveyor (bảo trì băng tải trục vít)
-
use use a screw conveyor (sử dụng băng tải trục vít)
-
load load material into a screw conveyor (nạp vật liệu vào băng tải trục vít)
Idioms
-
A workhorse of material handling
(Một cách miêu tả) 'ngựa thồ' trong việc xử lý vật liệu (chỉ sự bền bỉ, hiệu quả)
"The robust screw conveyor proved to be a workhorse of material handling in the cement factory, moving tons of powder daily."
(Băng tải trục vít chắc chắn đã chứng tỏ mình là 'ngựa thồ' trong việc xử lý vật liệu tại nhà máy xi măng, di chuyển hàng tấn bột mỗi ngày.)
-
To keep the screw conveyor running smoothly
(Một cụm từ phổ biến) Giữ cho băng tải trục vít hoạt động trơn tru (chỉ việc bảo trì, vận hành hiệu quả)
"Regular lubrication is essential to keep the screw conveyor running smoothly and prevent breakdowns."
(Việc bôi trơn thường xuyên là cần thiết để giữ cho băng tải trục vít hoạt động trơn tru và tránh hỏng hóc.)
-
The backbone of the processing line
(Một cách ví von) Xương sống của dây chuyền xử lý (chỉ vai trò thiết yếu)
"Without a reliable screw conveyor, the entire processing line would halt; it truly is the backbone of the operation."
(Nếu không có một băng tải trục vít đáng tin cậy, toàn bộ dây chuyền xử lý sẽ ngừng lại; nó thực sự là xương sống của hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screw conveyor
nounBăng tải trục vít là một cơ cấu sử dụng một lưỡi trục vít xoắn ốc quay, thường nằm trong một ống, để di chuyển vật liệu dạng lỏng hoặc hạt.
"The screw conveyor efficiently moves the cement powder from the hopper to the mixer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screw conveyor".
