(Top Banner Ad)
splurge
B2
Động từ B2 Kinh tế, Phong cách sống

splurge

UK: /splɜːdʒ/ • US: /splɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vung tiền ăn chơi tiêu xài hoang phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend (money) freely or extravagantly.

Vietnamese Meaning

Tiêu xài hoang phí, vung tiền quá trán, phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to splurge on a fancy dinner for my birthday."

    "Tôi quyết định vung tiền vào một bữa tối sang trọng nhân dịp sinh nhật."

  • "She splurged on a new pair of shoes."

    "Cô ấy đã vung tiền mua một đôi giày mới."

  • "We had a bit of a splurge at the weekend and went to a really expensive restaurant."

    "Chúng tôi đã có một chút ăn chơi vào cuối tuần và đi đến một nhà hàng thực sự đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splurge phung phí, chi tiêu hoang phí một cách hào phóng
Noun splurge sự phung phí, đợt chi tiêu lớn, cuộc mua sắm xa xỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
splurge

Nguồn gốc thú vị

Từ 'splurge' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 (khoảng năm 1828), có lẽ bắt nguồn từ âm thanh 'splush' hoặc 'splash', gợi liên tưởng đến việc làm đổ, bắn tung tóe hoặc phung phí một thứ gì đó một cách ồn ào và lãng phí. Từ này thể hiện hành động chi tiêu hào phóng, đôi khi quá mức cần thiết.

Usage Note

Từ 'splurge' thường mang ý nghĩa tiêu tiền vào những thứ không cần thiết lắm, hoặc vượt quá khả năng tài chính thông thường. Nó ngụ ý một hành động tự thưởng cho bản thân, thường là những món đồ xa xỉ hoặc trải nghiệm thú vị. Khác với 'waste' (lãng phí) mang nghĩa tiêu cực, 'splurge' có thể mang nghĩa tích cực hơn, như một phần thưởng cho bản thân sau thời gian làm việc vất vả. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu kiểm soát tài chính.

Prepositions

on

Sử dụng 'splurge on' để chỉ việc tiêu tiền vào một thứ cụ thể. Ví dụ: 'I decided to splurge on a new dress.' (Tôi quyết định vung tiền mua một chiếc váy mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + splurge
  • go go on a splurge
    (thực hiện một đợt chi tiêu lớn, mua sắm thả ga)
  • have have a splurge
    (có một cuộc mua sắm xa xỉ hoặc chi tiêu lớn)
  • decide decide to splurge
    (quyết định phung phí/chi tiêu lớn)
Splurge + Preposition
  • on splurge on something
    (chi tiền phung phí vào thứ gì đó)
Adjective + splurge
  • big a big splurge
    (một đợt chi tiêu lớn)
  • shopping a shopping splurge
    (một đợt mua sắm thả ga)

Idioms

  • go on a spending splurge

    tiêu xài hoang phí một cách hào phóng, mua sắm thả ga

    "After getting her bonus, she decided to go on a spending splurge."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy quyết định đi mua sắm thả ga.)

  • splurge out on something

    chi tiền phung phí/xa xỉ cho thứ gì đó (nhấn mạnh sự phóng khoáng)

    "They splurged out on a luxurious vacation to the Maldives."

    (Họ đã chi tiền phóng khoáng cho một kỳ nghỉ sang trọng ở Maldives.)

  • a bit of a splurge

    một khoản chi tiêu hơi lớn/xa xỉ một chút (thường ngụ ý điều này hiếm khi xảy ra)

    "That new designer bag was a bit of a splurge, but I really wanted it."

    (Chiếc túi hàng hiệu mới đó hơi tốn kém một chút, nhưng tôi thực sự muốn nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splurge

Động từ
Lật mặt

Tiêu xài hoang phí, vung tiền quá trán, phung phí.

"I decided to splurge on a fancy dinner for my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had won the lottery, I would splurge on a new car.
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi sẽ vung tiền vào một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
If she weren't so frugal, she might have splurged on that dress she loved.
Nếu cô ấy không quá tiết kiệm, cô ấy có lẽ đã vung tiền vào chiếc váy mà cô ấy yêu thích.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they splurge on a luxury vacation now?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có vung tiền vào một kỳ nghỉ sang trọng bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would splurge on a luxurious vacation.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ vung tiền vào một kỳ nghỉ sang trọng.
Phủ định
If I didn't need to save money, I wouldn't hesitate to splurge on that designer bag.
Nếu tôi không cần tiết kiệm tiền, tôi sẽ không ngần ngại vung tiền vào chiếc túi hàng hiệu đó.
Nghi vấn
Would you splurge on a new car if you had a sudden windfall?
Bạn có vung tiền vào một chiếc xe hơi mới nếu bạn đột nhiên có một khoản tiền bất ngờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to splurge on a new designer handbag.
Cô ấy quyết định vung tiền vào một chiếc túi hàng hiệu mới.
Phủ định
Why didn't you splurge a little on your birthday?
Sao bạn không tự thưởng bản thân một chút vào ngày sinh nhật của mình?
Nghi vấn
Where did they splurge all their winnings?
Họ đã vung hết số tiền thắng được ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splurge".

Văn hóa tiêu dùng và Tự thưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'splurge' thường liên quan đến hành vi mua sắm hoặc chi tiêu xa xỉ như một hình thức tự thưởng (self-reward) sau một khoảng thời gian làm việc vất vả, để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt, hoặc đơn giản là để nâng cao tinh thần. Nó thể hiện sự tự do tài chính cá nhân và niềm vui từ việc tận hưởng thành quả lao động, đôi khi như một cách để giải tỏa căng thẳng.

Chi tiêu cho các dịp đặc biệt

Nhiều người có xu hướng 'splurge' vào các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc kỷ niệm. Điều này có thể bao gồm việc mua quà tặng đắt tiền cho người thân hoặc tự thưởng cho bản thân những món đồ xa xỉ mà họ thường không mua. Đây là một phần của truyền thống tặng quà và kỷ niệm trong nhiều nền văn hóa.