(Top Banner Ad)
sea-based activities
B2
Tính từ + Danh từ B2 Hàng hải, Kinh tế, Du lịch, Môi trường

sea-based activities

UK: /ˈsiːˌbeɪst ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈsiːˌbeɪst ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động trên biển hoạt động hàng hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that take place in or are related to the sea.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động diễn ra ở biển hoặc liên quan đến biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea-based activities such as fishing and tourism are important for the local economy."

    "Các hoạt động trên biển như đánh bắt cá và du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương."

  • "The government is investing in sea-based activities to boost the coastal economy."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các hoạt động trên biển để thúc đẩy nền kinh tế ven biển."

  • "Sea-based activities are facing increasing environmental regulations."

    "Các hoạt động trên biển đang phải đối mặt với các quy định về môi trường ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adjective marine thuộc biển, hàng hải
Noun base căn cứ, nền tảng
Verb base đặt nền móng, căn cứ vào
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, chủ động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

marine activities (các hoạt động hàng hải)ocean-related activities (các hoạt động liên quan đến đại dương)

Related Words

coastal activities (các hoạt động ven biển)maritime industry (ngành công nghiệp hàng hải)

Subject Area

Hàng hải, Kinh tế, Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
English
sea
Greek
basis
Latin
basis
English
base
Latin
activitas
English
activity
English
sea-based activities

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'sea-based activities' (các hoạt động dựa vào biển) là một kết hợp hiện đại của ba từ riêng biệt. 'Sea' (biển) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German, chỉ không gian nước lớn. 'Based' (dựa trên) xuất phát từ 'base' (căn cứ, nền tảng), từ gốc Latin-Hy Lạp. 'Activities' (các hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là những hành động hoặc sự vận động. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác những gì con người thực hiện trên hoặc liên quan đến biển, phản ánh sự tương tác của loài người với đại dương qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động kinh tế, du lịch, thể thao, nghiên cứu khoa học hoặc quân sự được thực hiện trên biển hoặc có liên quan trực tiếp đến môi trường biển. 'Sea-based' nhấn mạnh địa điểm hoặc môi trường diễn ra hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea-based activities
  • various various sea-based activities
    (nhiều hoạt động dựa vào biển khác nhau)
  • commercial commercial sea-based activities
    (các hoạt động thương mại trên biển)
  • sustainable sustainable sea-based activities
    (các hoạt động bền vững dựa vào biển)
  • illegal illegal sea-based activities
    (các hoạt động bất hợp pháp trên biển)
Verb + sea-based activities
  • conduct conduct sea-based activities
    (tiến hành các hoạt động dựa vào biển)
  • engage in engage in sea-based activities
    (tham gia vào các hoạt động dựa vào biển)
  • regulate regulate sea-based activities
    (điều tiết các hoạt động dựa vào biển)
  • monitor monitor sea-based activities
    (giám sát các hoạt động dựa vào biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea-based activities

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động diễn ra ở biển hoặc liên quan đến biển.

"Sea-based activities such as fishing and tourism are important for the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea-based activities".

Vai Trò Của Biển Trong Lịch Sử Nhân Loại

Biển luôn đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của loài người. Từ thời cổ đại, các hoạt động dựa vào biển như đánh bắt cá, thương mại hàng hải, thám hiểm và di cư đã định hình các nền văn minh và kết nối các lục địa. Ngày nay, các hoạt động này vẫn duy trì tầm quan trọng chiến lược, kinh tế và văn hóa đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia có bờ biển dài như Việt Nam.

Bảo Vệ Môi Trường Biển

Với sự gia tăng của các hoạt động dựa vào biển (khai thác dầu khí, vận tải biển, du lịch, nuôi trồng thủy sản), vấn đề bảo vệ môi trường biển ngày càng trở nên cấp bách. Các tổ chức quốc tế và chính phủ đang nỗ lực thiết lập các quy định và sáng kiến để đảm bảo rằng các hoạt động này được thực hiện một cách bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển và duy trì nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.