(Top Banner Ad)
sea-based
B2
Tính từ B2 Hàng hải, Quân sự, Năng lượng

sea-based

UK: /ˈsiːˌbeɪst/ • US: /ˈsiːˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trên biển dưới biển ngoài khơi hải dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on or operating from the sea.

Vietnamese Meaning

Nằm trên biển hoặc hoạt động từ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in sea-based wind farms."

    "Công ty đang đầu tư vào các trang trại điện gió trên biển."

  • "The military is developing a sea-based missile defense system."

    "Quân đội đang phát triển một hệ thống phòng thủ tên lửa trên biển."

  • "Sea-based radar systems can detect ships from a long distance."

    "Các hệ thống radar trên biển có thể phát hiện tàu từ khoảng cách xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun base căn cứ, nền tảng, cơ sở
Verb to base đặt nền móng, xây dựng trên, dựa vào
Adjective based dựa trên, có nền tảng tại
Adjective land-based trên bộ, trên đất liền (trái ngược với trên biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Proto-Germanic
*saiwiz
Old French
baser
Latin
basis
English (Compound)
sea-based

Nguồn gốc của 'sea'

Từ 'sea' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ', và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*saiwiz'. Từ này luôn được dùng để chỉ một vùng nước mặn rộng lớn, ít thay đổi về ý nghĩa qua hàng ngàn năm, mang ý nghĩa là biển hoặc đại dương.

Sự hình thành của 'sea-based'

Từ 'based' bắt nguồn từ động từ 'to base', có nghĩa là 'đặt nền móng' hoặc 'dựa vào'. Gốc của 'base' xuất phát từ tiếng Latin 'basis' và tiếng Hy Lạp 'basis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đáy'. Khi ghép 'sea' (biển) và 'based' (dựa trên/có nền tảng tại) lại, chúng ta có 'sea-based', mô tả thứ gì đó có nền tảng, hoạt động hoặc liên quan đến biển.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, cơ sở, hoặc hệ thống được đặt hoặc hoạt động trên biển. Khác với 'land-based' (trên đất liền) hoặc 'air-based' (trên không). Nhấn mạnh vị trí hoặc nền tảng hoạt động là biển.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt biển (ví dụ: 'sea-based platform on the ocean'). 'in' được dùng khi nói về một khu vực rộng lớn hơn của biển (ví dụ: 'sea-based operations in the Pacific').

Collocations (Từ đi kèm)

Sea-based + Noun
  • operations sea-based operations
    (các hoạt động trên biển)
  • forces sea-based forces
    (lực lượng hải quân/trên biển)
  • platform sea-based platform
    (nền tảng/hệ thống trên biển)
  • industry sea-based industry
    (ngành công nghiệp biển)
  • missile sea-based missile
    (tên lửa phóng từ biển)
Adverb + Sea-based
  • primarily primarily sea-based
    (chủ yếu hoạt động/dựa trên biển)
  • entirely entirely sea-based
    (hoàn toàn trên biển)

Idioms

  • sea-based strategic deterrence

    khả năng răn đe chiến lược dựa trên biển (khả năng phản công hạt nhân từ tàu ngầm)

    "Many nations maintain a sea-based strategic deterrence capability with nuclear submarines."

    (Nhiều quốc gia duy trì khả năng răn đe chiến lược dựa trên biển với tàu ngầm hạt nhân.)

  • sea-based research facilities

    các cơ sở nghiên cứu trên biển (ví dụ: giàn khoan nghiên cứu, phòng thí nghiệm nổi)

    "Scientists use sea-based research facilities to study marine life in deep oceans."

    (Các nhà khoa học sử dụng các cơ sở nghiên cứu trên biển để nghiên cứu sinh vật biển ở đại dương sâu.)

  • sea-based wind farms

    các trang trại gió ngoài khơi (trên biển)

    "Investing in sea-based wind farms is crucial for increasing renewable energy production."

    (Đầu tư vào các trang trại gió ngoài khơi là rất quan trọng để tăng cường sản xuất năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea-based

Tính từ
Lật mặt

Nằm trên biển hoặc hoạt động từ biển.

"The company is investing in sea-based wind farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea-based".

Vai trò của sức mạnh biển trong lịch sử

Trong lịch sử phương Tây và thế giới, sức mạnh biển (sea power) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các cường quốc hàng hải như Đế quốc Anh đã xây dựng quyền lực của mình dựa trên việc kiểm soát các tuyến đường biển, thương mại và khả năng quân sự trên biển. Thám hiểm biển cũng mở ra các nền văn minh mới và kết nối các lục địa.

Kinh tế biển và tương lai

Ngày nay, các hoạt động dựa trên biển (sea-based activities) vẫn là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu. Vận tải biển chiếm phần lớn thương mại quốc tế. Ngoài ra, ngành công nghiệp dầu khí, năng lượng tái tạo (như điện gió ngoài khơi), khai thác tài nguyên biển và du lịch biển đều là những lĩnh vực kinh tế biển quan trọng, định hình tương lai phát triển.