sea-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located on or operating from the sea.
Vietnamese Meaning
Nằm trên biển hoặc hoạt động từ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in sea-based wind farms."
"Công ty đang đầu tư vào các trang trại điện gió trên biển."
-
"The military is developing a sea-based missile defense system."
"Quân đội đang phát triển một hệ thống phòng thủ tên lửa trên biển."
-
"Sea-based radar systems can detect ships from a long distance."
"Các hệ thống radar trên biển có thể phát hiện tàu từ khoảng cách xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sea | biển, đại dương |
| Noun | base | căn cứ, nền tảng, cơ sở |
| Verb | to base | đặt nền móng, xây dựng trên, dựa vào |
| Adjective | based | dựa trên, có nền tảng tại |
| Adjective | land-based | trên bộ, trên đất liền (trái ngược với trên biển) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, cơ sở, hoặc hệ thống được đặt hoặc hoạt động trên biển. Khác với 'land-based' (trên đất liền) hoặc 'air-based' (trên không). Nhấn mạnh vị trí hoặc nền tảng hoạt động là biển.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt biển (ví dụ: 'sea-based platform on the ocean'). 'in' được dùng khi nói về một khu vực rộng lớn hơn của biển (ví dụ: 'sea-based operations in the Pacific').
Collocations (Từ đi kèm)
-
operations sea-based operations (các hoạt động trên biển)
-
forces sea-based forces (lực lượng hải quân/trên biển)
-
platform sea-based platform (nền tảng/hệ thống trên biển)
-
industry sea-based industry (ngành công nghiệp biển)
-
missile sea-based missile (tên lửa phóng từ biển)
-
primarily primarily sea-based (chủ yếu hoạt động/dựa trên biển)
-
entirely entirely sea-based (hoàn toàn trên biển)
Idioms
-
sea-based strategic deterrence
khả năng răn đe chiến lược dựa trên biển (khả năng phản công hạt nhân từ tàu ngầm)
"Many nations maintain a sea-based strategic deterrence capability with nuclear submarines."
(Nhiều quốc gia duy trì khả năng răn đe chiến lược dựa trên biển với tàu ngầm hạt nhân.)
-
sea-based research facilities
các cơ sở nghiên cứu trên biển (ví dụ: giàn khoan nghiên cứu, phòng thí nghiệm nổi)
"Scientists use sea-based research facilities to study marine life in deep oceans."
(Các nhà khoa học sử dụng các cơ sở nghiên cứu trên biển để nghiên cứu sinh vật biển ở đại dương sâu.)
-
sea-based wind farms
các trang trại gió ngoài khơi (trên biển)
"Investing in sea-based wind farms is crucial for increasing renewable energy production."
(Đầu tư vào các trang trại gió ngoài khơi là rất quan trọng để tăng cường sản xuất năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea-based
Tính từNằm trên biển hoặc hoạt động từ biển.
"The company is investing in sea-based wind farms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea-based".
