land-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or operating on land, rather than at sea or in the air.
Vietnamese Meaning
Đặt tại hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military base has several land-based missile systems."
"Căn cứ quân sự có một vài hệ thống tên lửa đặt trên đất liền."
-
"Land-based wind farms are becoming increasingly common."
"Các trang trại điện gió trên đất liền ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The company is investing in land-based aquaculture."
"Công ty đang đầu tư vào nuôi trồng thủy sản trên đất liền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ sở vật chất, hoạt động, hoặc vũ khí. Nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi hoạt động trên đất liền, đối lập với các hoạt động trên biển, trên không hoặc vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operations land-based operations (các hoạt động trên đất liền)
-
forces land-based forces (lực lượng trên bộ)
-
animals land-based animals (động vật trên cạn)
-
industries land-based industries (các ngành công nghiệp trên đất liền)
-
systems land-based defense systems (hệ thống phòng thủ trên bộ)
-
tourism land-based tourism (du lịch trên đất liền)
Idioms
-
land-based activities
Các hoạt động trên đất liền
"Tourism companies are diversifying into land-based activities like hiking and cycling."
(Các công ty du lịch đang đa dạng hóa sang các hoạt động trên đất liền như đi bộ đường dài và đạp xe.)
-
land-based missile
Tên lửa phóng từ đất liền
"The country plans to deploy a new land-based missile system for defense."
(Quốc gia này có kế hoạch triển khai một hệ thống tên lửa phóng từ đất liền mới để phòng thủ.)
-
land-based resources
Tài nguyên trên đất liền
"Many land-based resources, such as forests and minerals, are crucial for economic development."
(Nhiều tài nguyên trên đất liền, như rừng và khoáng sản, rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land-based
adjectiveĐặt tại hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.
"The military base has several land-based missile systems."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's economy is largely land-based. |
Nền kinh tế của đất nước phần lớn dựa vào đất liền. |
| Phủ định | The company doesn't have any land-based operations. |
Công ty không có bất kỳ hoạt động nào trên đất liền. |
| Nghi vấn | Is this a land-based missile system? |
Đây có phải là hệ thống tên lửa trên mặt đất không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military base has a land-based missile defense system. |
Căn cứ quân sự có một hệ thống phòng thủ tên lửa trên mặt đất. |
| Phủ định | The company doesn't have any land-based drilling operations in this area. |
Công ty không có bất kỳ hoạt động khoan trên đất liền nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Where does the land-based cable connect to the undersea network? |
Cáp trên đất liền kết nối với mạng lưới dưới biển ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have established a fully land-based logistics system. |
Đến năm sau, công ty sẽ thiết lập xong một hệ thống hậu cần hoàn toàn trên mặt đất. |
| Phủ định | By the end of the decade, many countries won't have transitioned to completely land-based renewable energy sources. |
Đến cuối thập kỷ này, nhiều quốc gia sẽ chưa chuyển đổi hoàn toàn sang các nguồn năng lượng tái tạo trên mặt đất. |
| Nghi vấn | Will they have completed the construction of the land-based wind farm by the deadline? |
Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng trang trại điện gió trên đất liền trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-based".
