(Top Banner Ad)
land-based
B2
adjective B2 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong Công nghệ, Môi trường, Quân sự)

land-based

UK: /ˈlændˌbeɪst/ • US: /ˈlændˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trên đất liền đặt trên đất liền hoạt động trên đất liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or operating on land, rather than at sea or in the air.

Vietnamese Meaning

Đặt tại hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military base has several land-based missile systems."

    "Căn cứ quân sự có một vài hệ thống tên lửa đặt trên đất liền."

  • "Land-based wind farms are becoming increasingly common."

    "Các trang trại điện gió trên đất liền ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The company is investing in land-based aquaculture."

    "Công ty đang đầu tư vào nuôi trồng thủy sản trên đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land Đất, đất liền
Verb land Hạ cánh, cập bến
Noun base Nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base Đặt nền móng, dựa vào
Adjective basic Cơ bản
Noun landing Sự hạ cánh, sự cập bến
Adjective landed Có đất đai, thuộc về đất đai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong Công nghệ, Môi trường, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Middle English
land
Modern English
land
Ancient Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
Middle English
base
Modern English
base
Modern English
land-based

Nguồn gốc từ 'land' và 'base'

Từ 'land-based' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Thành phần 'land' (đất liền, đất đai) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*landą), chỉ bề mặt rắn của Trái Đất. Thành phần 'based' xuất phát từ 'base' (cơ sở, nền tảng), mà từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (basis) và tiếng Latin (basis) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'điểm tựa'. Do đó, 'land-based' mang nghĩa đen là 'có nền tảng hoặc hoạt động trên đất liền'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ sở vật chất, hoạt động, hoặc vũ khí. Nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi hoạt động trên đất liền, đối lập với các hoạt động trên biển, trên không hoặc vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ (land-based) + Danh từ
  • operations land-based operations
    (các hoạt động trên đất liền)
  • forces land-based forces
    (lực lượng trên bộ)
  • animals land-based animals
    (động vật trên cạn)
  • industries land-based industries
    (các ngành công nghiệp trên đất liền)
  • systems land-based defense systems
    (hệ thống phòng thủ trên bộ)
  • tourism land-based tourism
    (du lịch trên đất liền)

Idioms

  • land-based activities

    Các hoạt động trên đất liền

    "Tourism companies are diversifying into land-based activities like hiking and cycling."

    (Các công ty du lịch đang đa dạng hóa sang các hoạt động trên đất liền như đi bộ đường dài và đạp xe.)

  • land-based missile

    Tên lửa phóng từ đất liền

    "The country plans to deploy a new land-based missile system for defense."

    (Quốc gia này có kế hoạch triển khai một hệ thống tên lửa phóng từ đất liền mới để phòng thủ.)

  • land-based resources

    Tài nguyên trên đất liền

    "Many land-based resources, such as forests and minerals, are crucial for economic development."

    (Nhiều tài nguyên trên đất liền, như rừng và khoáng sản, rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land-based

adjective
Lật mặt

Đặt tại hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

"The military base has several land-based missile systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economy is largely land-based.
Nền kinh tế của đất nước phần lớn dựa vào đất liền.
Phủ định
The company doesn't have any land-based operations.
Công ty không có bất kỳ hoạt động nào trên đất liền.
Nghi vấn
Is this a land-based missile system?
Đây có phải là hệ thống tên lửa trên mặt đất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military base has a land-based missile defense system.
Căn cứ quân sự có một hệ thống phòng thủ tên lửa trên mặt đất.
Phủ định
The company doesn't have any land-based drilling operations in this area.
Công ty không có bất kỳ hoạt động khoan trên đất liền nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Where does the land-based cable connect to the undersea network?
Cáp trên đất liền kết nối với mạng lưới dưới biển ở đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have established a fully land-based logistics system.
Đến năm sau, công ty sẽ thiết lập xong một hệ thống hậu cần hoàn toàn trên mặt đất.
Phủ định
By the end of the decade, many countries won't have transitioned to completely land-based renewable energy sources.
Đến cuối thập kỷ này, nhiều quốc gia sẽ chưa chuyển đổi hoàn toàn sang các nguồn năng lượng tái tạo trên mặt đất.
Nghi vấn
Will they have completed the construction of the land-based wind farm by the deadline?
Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng trang trại điện gió trên đất liền trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-based".

Nền tảng của văn minh loài người

Trong hầu hết các nền văn hóa, đất liền (land) đóng vai trò trung tâm, là nơi con người sinh sống, canh tác và xây dựng xã hội. Khái niệm 'land-based' phản ánh sự phụ thuộc cơ bản của con người vào đất liền để có lương thực, nước uống, nơi ở và các tài nguyên thiết yếu khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và quản lý môi trường đất liền.

Phân biệt với môi trường biển/không

Thuật ngữ 'land-based' thường được sử dụng để phân biệt với 'sea-based' (trên biển) hoặc 'air-based' (trên không). Sự phân biệt này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như quân sự (lực lượng bộ binh vs. hải quân/không quân), vận tải, kinh tế (khai thác tài nguyên đất liền vs. biển) và sinh thái học (hệ sinh thái trên cạn vs. dưới nước). Điều này cho thấy cách con người phân loại và tương tác với các môi trường khác nhau.