(Top Banner Ad)
sea raider
B2
Noun B2 Lịch sử, Quân sự, Hàng hải

sea raider

UK: /ˈsiː ˈreɪdə(r)/ • US: /ˈsiː ˈreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

hải tặc tàu cướp biển lực lượng tấn công trên biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pirate or other person who attacks ships at sea; a naval vessel used for commerce raiding.

Vietnamese Meaning

Hải tặc hoặc người tấn công tàu thuyền trên biển; tàu hải quân dùng để tấn công thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea raiders plundered several merchant ships in the Caribbean."

    "Những hải tặc đã cướp bóc nhiều tàu buôn ở vùng biển Caribbean."

  • "The Spanish Main was notorious for its sea raiders in the 17th century."

    "Vùng biển Spanish Main nổi tiếng với những hải tặc vào thế kỷ 17."

  • "During the war, their navy acted as sea raiders, disrupting enemy supply lines."

    "Trong chiến tranh, hải quân của họ đóng vai trò là lực lượng tấn công trên biển, phá vỡ các tuyến tiếp tế của địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Noun raider kẻ đột kích, kẻ cướp
Verb raid đột kích, cướp phá
Noun raid cuộc đột kích, cuộc cướp phá
Noun piracy hải tặc, nạn cướp biển
Noun pirate cướp biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz (nguồn gốc của 'sea')
Old English
sǣ (biển)
Old English
rād (chuyến đi, tiền thân của 'raid')
Scottish English
raid (cuộc đột kích, cướp phá)
Modern English
sea raider (tổ hợp của 'sea' và 'raider')

Nguồn gốc 'Sea Raider'

Cụm từ 'sea raider' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'sea' (biển) và 'raider' (kẻ đột kích, kẻ cướp). Từ 'sea' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Germanic *saiwiz và Old English sǣ. Trong khi đó, 'raider' xuất phát từ động từ 'raid', vốn là một từ mượn từ tiếng Scotland, có nghĩa là một cuộc tấn công hoặc đột kích bất ngờ. 'Raid' lại liên quan đến từ 'rād' trong tiếng Old English, có nghĩa là một cuộc hành trình hoặc chuyến đi. Khi ghép lại, 'sea raider' miêu tả một cách rõ ràng những kẻ thực hiện các cuộc cướp phá hoặc tấn công từ biển.

Usage Note

Cụm từ 'sea raider' mang sắc thái lịch sử và quân sự, thường liên quan đến các cuộc tấn công có chủ đích vào tàu thuyền, đặc biệt là để cướp bóc hoặc gây rối loạn thương mại. Nó khác với 'pirate' ở chỗ có thể ám chỉ cả cá nhân lẫn tàu thuyền tham gia các hoạt động này, và có thể được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea raider
  • infamous infamous sea raider
    (kẻ cướp biển khét tiếng)
  • ruthless ruthless sea raider
    (kẻ cướp biển tàn nhẫn)
  • fearsome fearsome sea raider
    (kẻ cướp biển đáng sợ)
Verb + sea raider (as object)
  • hunt hunt sea raiders
    (săn lùng hải tặc)
  • confront confront sea raiders
    (đối đầu với hải tặc)
  • fight fight sea raiders
    (chiến đấu chống lại hải tặc)
Sea raider + Verb
  • plunder sea raiders plunder coastal towns
    (hải tặc cướp phá các thị trấn ven biển)
  • attack sea raiders attack merchant ships
    (hải tặc tấn công tàu buôn)
  • operate sea raiders operate from hidden coves
    (hải tặc hoạt động từ các vịnh nhỏ ẩn mình)

Idioms

  • a band of sea raiders

    một nhóm/băng cướp biển

    "A band of sea raiders launched a surprise attack on the village."

    (Một băng cướp biển đã phát động cuộc tấn công bất ngờ vào làng.)

  • the threat of sea raiders

    mối đe dọa từ hải tặc

    "Coastal communities lived under the constant threat of sea raiders."

    (Các cộng đồng ven biển sống dưới mối đe dọa thường trực từ hải tặc.)

  • the age of sea raiders

    thời đại của những kẻ cướp biển/hải tặc

    "The Viking era is often referred to as the age of sea raiders."

    (Thời đại Viking thường được gọi là thời đại của những kẻ cướp biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea raider

Noun
Lật mặt

Hải tặc hoặc người tấn công tàu thuyền trên biển; tàu hải quân dùng để tấn công thương mại.

"The sea raiders plundered several merchant ships in the Caribbean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the navy had been more vigilant, the sea raiders would have plundered the coastal towns.
Nếu hải quân cảnh giác hơn, bọn cướp biển đã cướp phá các thị trấn ven biển.
Phủ định
If the villagers had not organized a defense, the sea raiders would not have been repelled.
Nếu dân làng không tổ chức phòng thủ, bọn cướp biển đã không bị đẩy lùi.
Nghi vấn
Would the merchant ships have been safer if the coastal patrols had deterred the sea raiders?
Liệu các tàu buôn có an toàn hơn nếu các cuộc tuần tra ven biển đã ngăn chặn được bọn cướp biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea raider".

Người Viking - Những kẻ đột kích biển cả

Người Viking, những chiến binh và thủy thủ Bắc Âu từ thế kỷ 8 đến 11, là một ví dụ điển hình của 'sea raiders'. Họ nổi tiếng với những cuộc đột kích táo bạo bằng thuyền dài, cướp bóc và chinh phục các vùng đất ven biển khắp châu Âu. Lịch sử của họ đầy rẫy những câu chuyện về sự dũng cảm, tàn bạo và khám phá.

Cướp biển và tầm ảnh hưởng

Khái niệm 'sea raider' gắn liền với hình ảnh cướp biển trong lịch sử, từ cướp biển Caribe lãng mạn hóa với những lá cờ đầu lâu xương chéo đến hải tặc Somali hiện đại. Họ đại diện cho sự thách thức đối với luật pháp và trật tự trên biển, gây ra nỗi sợ hãi nhưng đôi khi cũng được nhìn nhận qua lăng kính phiêu lưu và tự do trong văn hóa dân gian và truyền thông.