(Top Banner Ad)
commerce raiding
C1
Danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

commerce raiding

Nghĩa tiếng Việt

tấn công thương thuyền tập kích tàu buôn đánh phá kinh tế biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of naval warfare that targets an enemy's merchant shipping to disrupt their economy and supply lines.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chiến tranh trên biển nhắm vào tàu buôn của đối phương để phá vỡ nền kinh tế và đường cung cấp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "German U-boats engaged in extensive commerce raiding during both World Wars."

    "Tàu ngầm U của Đức đã tham gia vào hoạt động commerce raiding rộng rãi trong cả hai cuộc Thế chiến."

  • "Commerce raiding proved highly effective for the Confederacy during the American Civil War."

    "Commerce raiding tỏ ra rất hiệu quả đối với Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The threat of commerce raiding can significantly impact a nation's trade and economy."

    "Mối đe dọa của commerce raiding có thể tác động đáng kể đến thương mại và nền kinh tế của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Noun Raid Cuộc đột kích, sự đánh phá
Noun Raider Tàu đánh phá, kẻ đột kích
Adjective Commercial Thuộc về thương mại
Verb Commercialize Thương mại hóa

Synonyms

merchant raiding (tấn công tàu buôn)guerre de course (chiến tranh thương mại (thuật ngữ tiếng Pháp))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh- (to ride) / *merk- (to grasp/merchandise)
Latin
commercium (trade/fellowship)
Old English
rād (a riding, expedition, raid)
Middle French
commerce
Modern English
commerce raiding (19th century naval terminology)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ này xuất hiện để mô tả một hình thức chiến tranh hải quân cổ điển. Thay vì đối đầu trực tiếp với hạm đội đối phương, quân đội tập trung vào việc đánh phá các tàu buôn để cắt đứt nguồn tiếp tế kinh tế của đối thủ. Nó bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Pháp 'Guerre de course'.

Sự kết hợp ngôn ngữ

'Commerce' (thương mại) và 'Raiding' (đánh phá/cướp bóc) được ghép lại để chỉ định một chiến lược quân sự chính thức, thường được các quốc gia có hải quân yếu hơn sử dụng để chống lại các đế chế hàng hải hùng mạnh.

Usage Note

Commerce raiding tập trung vào việc tấn công các tàu chở hàng dân sự thay vì các tàu chiến. Mục đích là làm suy yếu khả năng kinh tế và quân sự của đối phương bằng cách cắt đứt nguồn cung cấp hàng hóa và nguyên liệu quan trọng. Khác với phong tỏa (blockade), commerce raiding thường diễn ra ở những vùng biển rộng lớn và không nhất thiết phải kiểm soát hoàn toàn một khu vực cụ thể.

Prepositions

in during

Ví dụ: 'Commerce raiding *in* the Atlantic during World War II' (Commerce raiding ở Đại Tây Dương trong Thế chiến II); 'The effectiveness of commerce raiding *during* the Napoleonic Wars' (Hiệu quả của commerce raiding trong các cuộc chiến tranh Napoleon). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi, còn 'during' để chỉ thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commerce raiding
  • Engage in engage in commerce raiding
    (tham gia vào hoạt động đánh phá tàu buôn)
  • Conduct conduct commerce raiding
    (tiến hành đánh phá thương mại)
Adjective + commerce raiding
  • Unrestricted unrestricted commerce raiding
    (đánh phá tàu buôn không hạn chế)
  • Effective effective commerce raiding
    (hoạt động đánh phá thương mại hiệu quả)
Noun + commerce raiding
  • Strategy commerce raiding strategy
    (chiến lược đánh phá tàu buôn)
  • Vessel commerce raiding vessel
    (tàu chuyên dùng để đánh phá thương mại)

Idioms

  • At the mercy of commerce raiding

    Nằm dưới sự đe dọa trực tiếp của việc đánh phá thương mại

    "The island nation was at the mercy of commerce raiding during the blockade."

    (Quốc gia hải đảo này đã hoàn toàn bị tê liệt trước các cuộc đánh phá tàu buôn trong suốt thời gian bị phong tỏa.)

  • Resort to commerce raiding

    Phải viện đến biện pháp đánh phá thương mại (thường khi không đủ lực lượng đối đầu trực tiếp)

    "Lacking a large navy, they had to resort to commerce raiding to weaken the enemy."

    (Vì thiếu một hạm đội hải quân lớn, họ đã phải viện đến biện pháp đánh phá tàu buôn để làm suy yếu kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commerce raiding

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức chiến tranh trên biển nhắm vào tàu buôn của đối phương để phá vỡ nền kinh tế và đường cung cấp của họ.

"German U-boats engaged in extensive commerce raiding during both World Wars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commerce raiding".

Guerre de Course

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'Guerre de course' là học thuyết hải quân Pháp nhấn mạnh việc sử dụng các tàu nhỏ, nhanh để đánh vào nền kinh tế của đối phương thay vì đánh vào quân đội, một khái niệm gắn liền với 'commerce raiding'.

Tàu cướp biển được cấp phép (Privateering)

Trước khi có các quy ước quốc tế hiện đại, các quốc gia thường cấp 'Letter of Marque' cho các tàu tư nhân để thực hiện 'commerce raiding' hợp pháp chống lại kẻ thù, tạo nên một ranh giới mong manh giữa hải quân và cướp biển.