commerce raiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of naval warfare that targets an enemy's merchant shipping to disrupt their economy and supply lines.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chiến tranh trên biển nhắm vào tàu buôn của đối phương để phá vỡ nền kinh tế và đường cung cấp của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"German U-boats engaged in extensive commerce raiding during both World Wars."
"Tàu ngầm U của Đức đã tham gia vào hoạt động commerce raiding rộng rãi trong cả hai cuộc Thế chiến."
-
"Commerce raiding proved highly effective for the Confederacy during the American Civil War."
"Commerce raiding tỏ ra rất hiệu quả đối với Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ."
-
"The threat of commerce raiding can significantly impact a nation's trade and economy."
"Mối đe dọa của commerce raiding có thể tác động đáng kể đến thương mại và nền kinh tế của một quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Commerce | Thương mại, sự buôn bán |
| Noun | Raid | Cuộc đột kích, sự đánh phá |
| Noun | Raider | Tàu đánh phá, kẻ đột kích |
| Adjective | Commercial | Thuộc về thương mại |
| Verb | Commercialize | Thương mại hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Commerce raiding tập trung vào việc tấn công các tàu chở hàng dân sự thay vì các tàu chiến. Mục đích là làm suy yếu khả năng kinh tế và quân sự của đối phương bằng cách cắt đứt nguồn cung cấp hàng hóa và nguyên liệu quan trọng. Khác với phong tỏa (blockade), commerce raiding thường diễn ra ở những vùng biển rộng lớn và không nhất thiết phải kiểm soát hoàn toàn một khu vực cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'Commerce raiding *in* the Atlantic during World War II' (Commerce raiding ở Đại Tây Dương trong Thế chiến II); 'The effectiveness of commerce raiding *during* the Napoleonic Wars' (Hiệu quả của commerce raiding trong các cuộc chiến tranh Napoleon). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi, còn 'during' để chỉ thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Engage in engage in commerce raiding (tham gia vào hoạt động đánh phá tàu buôn)
-
Conduct conduct commerce raiding (tiến hành đánh phá thương mại)
-
Unrestricted unrestricted commerce raiding (đánh phá tàu buôn không hạn chế)
-
Effective effective commerce raiding (hoạt động đánh phá thương mại hiệu quả)
-
Strategy commerce raiding strategy (chiến lược đánh phá tàu buôn)
-
Vessel commerce raiding vessel (tàu chuyên dùng để đánh phá thương mại)
Idioms
-
At the mercy of commerce raiding
Nằm dưới sự đe dọa trực tiếp của việc đánh phá thương mại
"The island nation was at the mercy of commerce raiding during the blockade."
(Quốc gia hải đảo này đã hoàn toàn bị tê liệt trước các cuộc đánh phá tàu buôn trong suốt thời gian bị phong tỏa.)
-
Resort to commerce raiding
Phải viện đến biện pháp đánh phá thương mại (thường khi không đủ lực lượng đối đầu trực tiếp)
"Lacking a large navy, they had to resort to commerce raiding to weaken the enemy."
(Vì thiếu một hạm đội hải quân lớn, họ đã phải viện đến biện pháp đánh phá tàu buôn để làm suy yếu kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commerce raiding
Danh từMột hình thức chiến tranh trên biển nhắm vào tàu buôn của đối phương để phá vỡ nền kinh tế và đường cung cấp của họ.
"German U-boats engaged in extensive commerce raiding during both World Wars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commerce raiding".
