(Top Banner Ad)
sea song
B1
Danh từ B1 Văn học, Âm nhạc, Văn hóa biển

sea song

UK: /ˈsiː sɒŋ/ • US: /ˈsiː sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát biển nhạc biển dân ca biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of folk song traditionally sung by sailors, often about life at sea.

Vietnamese Meaning

Một loại bài hát dân gian truyền thống được hát bởi các thủy thủ, thường là về cuộc sống trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors sang a rousing sea song as they hauled the anchor."

    "Các thủy thủ hát vang một bài hát biển hào hùng khi họ kéo neo."

  • "The old fisherman told stories and sang sea songs."

    "Ông ngư dân già kể chuyện và hát những bài hát biển."

  • "Sea songs often reflect the hardships and adventures of life at sea."

    "Những bài hát biển thường phản ánh những khó khăn và cuộc phiêu lưu của cuộc sống trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shanty Một loại bài hát truyền thống của thủy thủ, thường được hát khi làm việc trên tàu để đồng bộ hóa công việc.
Noun sailor Người làm việc trên tàu hoặc đi biển.
Verb sing Hát, phát ra âm nhạc bằng giọng nói.
Noun songbook Sách chứa các bài hát và lời bài hát.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Văn hóa biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
sang
Modern English
sea song

Nguồn gốc 'sea song'

Từ 'sea song' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'song' (bài hát). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh cổ, với 'sea' từ 'sæ' và 'song' từ 'sang'. Chúng được kết hợp lại để mô tả những bài hát truyền thống được hát bởi các thủy thủ trên biển.

Usage Note

Sea songs, còn được gọi là 'shanties' (chanties), là một phần quan trọng của văn hóa hàng hải. Chúng được sử dụng để đồng bộ hóa các công việc nặng nhọc trên tàu, giúp các thủy thủ làm việc hiệu quả hơn. Nội dung thường xoay quanh cuộc sống lênh đênh trên biển, những khó khăn, niềm vui, nỗi nhớ nhà và những câu chuyện về các vùng đất xa xôi. 'Sea song' là một thuật ngữ chung hơn, trong khi 'shanty' chỉ một loại bài hát cụ thể hơn được sử dụng để điều phối công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea song
  • traditional traditional sea song
    (bài hát thủy thủ truyền thống)
  • old old sea song
    (bài hát thủy thủ cũ)
  • popular popular sea song
    (bài hát thủy thủ phổ biến)
  • hearty hearty sea song
    (bài hát thủy thủ mạnh mẽ, hào sảng)
Verb + sea song
  • sing sing a sea song
    (hát một bài hát thủy thủ)
  • learn learn a sea song
    (học một bài hát thủy thủ)
  • perform perform a sea song
    (biểu diễn một bài hát thủy thủ)
  • listen to listen to a sea song
    (nghe một bài hát thủy thủ)
Noun + sea song
  • collection of collection of sea songs
    (tuyển tập các bài hát thủy thủ)
  • chorus of chorus of a sea song
    (điệp khúc của một bài hát thủy thủ)

Idioms

  • sing a sea song

    hát một bài hát thủy thủ (thường để giải trí hoặc phối hợp công việc)

    "The sailors would often sing a sea song to pass the time during long voyages."

    (Các thủy thủ thường hát một bài hát thủy thủ để giết thời gian trong những chuyến đi biển dài.)

  • a collection of sea songs

    một tuyển tập các bài hát thủy thủ

    "He bought an old book with a collection of sea songs, full of maritime history."

    (Anh ấy đã mua một cuốn sách cũ với một tuyển tập các bài hát thủy thủ, chứa đầy lịch sử hàng hải.)

  • the spirit of a sea song

    tinh thần của một bài hát thủy thủ (chỉ sự mạnh mẽ, phiêu lưu, hoặc hoài niệm về biển)

    "The band truly captured the spirit of a sea song in their lively performance."

    (Ban nhạc đã thực sự nắm bắt được tinh thần của một bài hát thủy thủ trong màn trình diễn sôi động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea song

Danh từ
Lật mặt

Một loại bài hát dân gian truyền thống được hát bởi các thủy thủ, thường là về cuộc sống trên biển.

"The sailors sang a rousing sea song as they hauled the anchor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea song".

Mục đích của các bài hát thủy thủ

Các bài hát thủy thủ (sea songs, hay còn gọi là shanties) không chỉ để giải trí mà còn có vai trò quan trọng trong việc điều phối công việc trên tàu. Nhịp điệu và lời ca giúp thủy thủ đồng bộ hóa các hoạt động nặng nhọc như kéo neo, căng buồm, hoặc bơm nước, làm cho công việc bớt nhàm chán và hiệu quả hơn. Chúng là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng hải.

Di sản văn hóa hàng hải

Sea songs là một phần không thể thiếu của lịch sử và văn hóa hàng hải phương Tây. Chúng kể những câu chuyện về cuộc sống trên biển, những chuyến phiêu lưu mạo hiểm, tình yêu, nỗi nhớ nhà và những thách thức mà thủy thủ phải đối mặt. Nhiều bài hát đã trở thành một phần của văn hóa dân gian và vẫn được yêu thích, biểu diễn rộng rãi trong các lễ hội và sự kiện hàng hải ngày nay.