(Top Banner Ad)
sea shanty
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Hàng hải

sea shanty

UK: /ˈsiː ˈʃænti/ • US: /ˈsiː ˈʃænti/

Nghĩa tiếng Việt

hát kéo neo hát lao động của thủy thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of traditional folk song that was once commonly sung by sailors to accompany repetitive manual labour on board large merchant vessels.

Vietnamese Meaning

Một loại bài hát dân gian truyền thống thường được các thủy thủ hát để phối hợp các công việc thủ công lặp đi lặp lại trên các tàu buôn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors sang a rousing sea shanty as they hauled the ropes."

    "Các thủy thủ hát một bài sea shanty hào hùng khi họ kéo dây thừng."

  • "Sea shanties experienced a resurgence in popularity during the COVID-19 pandemic."

    "Các bài sea shanty đã trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến trong đại dịch COVID-19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea shanty bài hát của thủy thủ
Noun shantyman người hát sea shanty
Noun shanty singing hoạt động hát sea shanty

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
French
chanter
Modern English
sea shanty

Nguồn gốc 'sea shanty'

Các bài hát 'sea shanty' là những bài hát lao động được thủy thủ hát trên tàu để phối hợp công việc, tạo nhịp điệu và nâng cao tinh thần. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ'. Phần 'shanty' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'chanter' có nghĩa là 'hát', phản ánh bản chất của những bài ca này.

Usage Note

Sea shanties thường có cấu trúc gọi-đáp, với một người hát chính (shantyman) hát một câu và phần còn lại của thủy thủ đoàn đáp lại. Chúng giúp đồng bộ hóa công việc và giải trí cho các thủy thủ trong những chuyến đi dài. Khác với các bài hát về biển (sea songs) có thể hát về nhiều chủ đề liên quan đến biển cả, sea shanty tập trung vào nhịp điệu và mục đích làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea shanty
  • traditional traditional sea shanty
    (bài sea shanty truyền thống)
  • lively lively sea shanty
    (bài sea shanty sôi nổi)
  • rousing rousing sea shanty
    (bài sea shanty hùng tráng/khích lệ)
Verb + sea shanty
  • sing sing a sea shanty
    (hát một bài sea shanty)
  • perform perform a sea shanty
    (biểu diễn một bài sea shanty)
  • enjoy enjoy a sea shanty
    (thưởng thức một bài sea shanty)
Noun + of / + sea shanty
  • collection collection of sea shanties
    (tuyển tập các bài sea shanty)
  • festival sea shanty festival
    (lễ hội sea shanty)

Idioms

  • strike up a sea shanty

    bắt đầu hát một bài sea shanty

    "The sailors would often strike up a sea shanty to lighten the mood during long voyages."

    (Các thủy thủ thường bắt đầu hát một bài sea shanty để làm không khí vui vẻ hơn trong những chuyến đi dài.)

  • join in a sea shanty

    cùng tham gia/hát một bài sea shanty

    "Everyone gathered around the campfire to join in a sea shanty, creating a sense of camaraderie."

    (Mọi người tụ tập quanh đống lửa để cùng hát một bài sea shanty, tạo ra cảm giác đồng đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea shanty

danh từ
Lật mặt

Một loại bài hát dân gian truyền thống thường được các thủy thủ hát để phối hợp các công việc thủ công lặp đi lặp lại trên các tàu buôn lớn.

"The sailors sang a rousing sea shanty as they hauled the ropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sailors had known more sea shanties, they would sing them now to keep their spirits up.
Nếu những thủy thủ biết nhiều bài hát biển hơn, họ sẽ hát chúng bây giờ để giữ tinh thần.
Phủ định
If the crew hadn't been so tired from the long voyage, they wouldn't sing a sea shanty reluctantly now.
Nếu thủy thủ đoàn không quá mệt mỏi vì chuyến đi dài, họ sẽ không hát một bài hát biển một cách miễn cưỡng bây giờ.
Nghi vấn
If the captain had allowed musical instruments onboard, would the sailors be performing sea shanties with more enthusiasm now?
Nếu thuyền trưởng cho phép mang nhạc cụ lên tàu, liệu các thủy thủ có biểu diễn các bài hát biển một cách nhiệt tình hơn bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sailors used to sing a sea shanty to coordinate their work on the ship.
Các thủy thủ đã từng hát một bài hát trên biển để phối hợp công việc của họ trên tàu.
Phủ định
They didn't use to perform sea shanties on land; it was strictly a seafaring tradition.
Họ đã không hát các bài hát trên biển trên đất liền; nó hoàn toàn là một truyền thống đi biển.
Nghi vấn
Did pirates use to sing sea shanties, or were they more interested in looting?
Cướp biển đã từng hát các bài hát trên biển, hay họ quan tâm nhiều hơn đến việc cướp bóc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea shanty".

Mục đích của sea shanty

Những bài hát 'sea shanty' là các bài hát lao động được thủy thủ dùng để phối hợp các công việc nặng nhọc như kéo neo, căng buồm, và giữ nhịp điệu chung. Chúng cũng giúp xua tan sự nhàm chán, giảm bớt khó khăn và nâng cao tinh thần trên những chuyến đi dài ngày trên biển.

Sự hồi sinh của sea shanty

Gần đây, 'sea shanty' đã có một sự hồi sinh mạnh mẽ về mức độ phổ biến, đặc biệt thông qua các nền tảng mạng xã hội như TikTok. Điều này đã thu hút một lượng lớn người hâm mộ mới trên toàn cầu, kết nối thế hệ hiện đại với di sản hàng hải phong phú và mang đến một hình thức giải trí độc đáo.