sea shanty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of traditional folk song that was once commonly sung by sailors to accompany repetitive manual labour on board large merchant vessels.
Vietnamese Meaning
Một loại bài hát dân gian truyền thống thường được các thủy thủ hát để phối hợp các công việc thủ công lặp đi lặp lại trên các tàu buôn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors sang a rousing sea shanty as they hauled the ropes."
"Các thủy thủ hát một bài sea shanty hào hùng khi họ kéo dây thừng."
-
"Sea shanties experienced a resurgence in popularity during the COVID-19 pandemic."
"Các bài sea shanty đã trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến trong đại dịch COVID-19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sea shanty | bài hát của thủy thủ |
| Noun | shantyman | người hát sea shanty |
| Noun | shanty singing | hoạt động hát sea shanty |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sea shanties thường có cấu trúc gọi-đáp, với một người hát chính (shantyman) hát một câu và phần còn lại của thủy thủ đoàn đáp lại. Chúng giúp đồng bộ hóa công việc và giải trí cho các thủy thủ trong những chuyến đi dài. Khác với các bài hát về biển (sea songs) có thể hát về nhiều chủ đề liên quan đến biển cả, sea shanty tập trung vào nhịp điệu và mục đích làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional sea shanty (bài sea shanty truyền thống)
-
lively lively sea shanty (bài sea shanty sôi nổi)
-
rousing rousing sea shanty (bài sea shanty hùng tráng/khích lệ)
-
sing sing a sea shanty (hát một bài sea shanty)
-
perform perform a sea shanty (biểu diễn một bài sea shanty)
-
enjoy enjoy a sea shanty (thưởng thức một bài sea shanty)
-
collection collection of sea shanties (tuyển tập các bài sea shanty)
-
festival sea shanty festival (lễ hội sea shanty)
Idioms
-
strike up a sea shanty
bắt đầu hát một bài sea shanty
"The sailors would often strike up a sea shanty to lighten the mood during long voyages."
(Các thủy thủ thường bắt đầu hát một bài sea shanty để làm không khí vui vẻ hơn trong những chuyến đi dài.)
-
join in a sea shanty
cùng tham gia/hát một bài sea shanty
"Everyone gathered around the campfire to join in a sea shanty, creating a sense of camaraderie."
(Mọi người tụ tập quanh đống lửa để cùng hát một bài sea shanty, tạo ra cảm giác đồng đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea shanty
danh từMột loại bài hát dân gian truyền thống thường được các thủy thủ hát để phối hợp các công việc thủ công lặp đi lặp lại trên các tàu buôn lớn.
"The sailors sang a rousing sea shanty as they hauled the ropes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sailors had known more sea shanties, they would sing them now to keep their spirits up. |
Nếu những thủy thủ biết nhiều bài hát biển hơn, họ sẽ hát chúng bây giờ để giữ tinh thần. |
| Phủ định | If the crew hadn't been so tired from the long voyage, they wouldn't sing a sea shanty reluctantly now. |
Nếu thủy thủ đoàn không quá mệt mỏi vì chuyến đi dài, họ sẽ không hát một bài hát biển một cách miễn cưỡng bây giờ. |
| Nghi vấn | If the captain had allowed musical instruments onboard, would the sailors be performing sea shanties with more enthusiasm now? |
Nếu thuyền trưởng cho phép mang nhạc cụ lên tàu, liệu các thủy thủ có biểu diễn các bài hát biển một cách nhiệt tình hơn bây giờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sailors used to sing a sea shanty to coordinate their work on the ship. |
Các thủy thủ đã từng hát một bài hát trên biển để phối hợp công việc của họ trên tàu. |
| Phủ định | They didn't use to perform sea shanties on land; it was strictly a seafaring tradition. |
Họ đã không hát các bài hát trên biển trên đất liền; nó hoàn toàn là một truyền thống đi biển. |
| Nghi vấn | Did pirates use to sing sea shanties, or were they more interested in looting? |
Cướp biển đã từng hát các bài hát trên biển, hay họ quan tâm nhiều hơn đến việc cướp bóc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea shanty".
