(Top Banner Ad)
chantey
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Hàng hải

chantey

UK: /ˈʃænti/ • US: /ˈʃænti/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca lao động của thủy thủ hò kéo neo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of song sung by sailors while performing physical labor together on ships.

Vietnamese Meaning

Một loại bài hát được các thủy thủ hát khi cùng nhau thực hiện các công việc thể chất trên tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors sang a chantey to coordinate their efforts while raising the sail."

    "Các thủy thủ hát một bài chantey để phối hợp nỗ lực của họ khi kéo buồm."

  • "Chanteys were an important part of maritime culture."

    "Chanteys là một phần quan trọng của văn hóa hàng hải."

  • "Many chanteys tell stories of adventure and hardship at sea."

    "Nhiều bài chantey kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu và gian khổ trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chanteyman Người dẫn hát/hô vang các bài hát lao động trên tàu (Người chịu trách nhiệm đặt nhịp điệu cho công việc)
Noun Chant Lời hô vang; sự tụng kinh (có tính chất lặp lại hoặc nhịp điệu)
Verb To chant Hát tụng, hô vang (thường là lặp đi lặp lại theo nhịp điệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

French
Chanter (to sing)
English (19th Century)
Chantey / Shanty (Sailor's work song)

Nguồn gốc của bài hát lao động trên biển

Từ "chantey" (thường được viết là "shanty" trong tiếng Anh hiện đại) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, gắn liền với thời kỳ đỉnh cao của tàu buồm. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "chanter" (nghĩa là 'hát'). Các thủy thủ cần một nhịp điệu mạnh mẽ, dễ hát để đồng bộ hóa các công việc nặng nhọc như kéo neo hay căng buồm, và "chantey" đã ra đời để phục vụ mục đích đó.

Lối viết khác nhau

Ban đầu, từ này được ghi chép với nhiều cách viết khác nhau như 'shanty,' 'chanty,' và 'chantey.' Mặc dù 'chantey' là cách viết phổ biến ở một số vùng, 'shanty' hiện nay thường được ưu tiên hơn khi nói về loại bài hát lao động trên biển này.

Usage Note

Chantey thường có nhịp điệu mạnh mẽ, lặp đi lặp lại để đồng bộ hóa công việc của các thủy thủ. Chúng thường có cấu trúc 'call and response' (gọi và đáp), với một người hát dẫn và những người khác đáp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chantey
  • lively a lively chantey
    (một bài chantey sôi động)
  • traditional traditional sea chantey
    (bài hát biển truyền thống)
  • hauling a hauling chantey
    (bài chantey dùng để kéo dây (cần nhịp điệu mạnh cho mỗi lần kéo))
Verb + chantey
  • sing to sing a chantey
    (hát một bài chantey)
  • strike up to strike up a chantey
    (bắt đầu hát một bài chantey)
  • hear to hear a chantey
    (nghe một bài chantey)

Idioms

  • A sea chantey session

    Buổi trình diễn hoặc tập hợp hát các bài hát biển

    "They hosted a sea chantey session at the local pub."

    (Họ tổ chức một buổi hát các bài hát biển tại quán rượu địa phương.)

  • The tune of the chantey

    Giai điệu của bài hát biển (thường ám chỉ nhịp điệu lao động)

    "The captain set the pace by the tune of the chantey."

    (Thuyền trưởng đặt tốc độ làm việc theo giai điệu của bài hát biển.)

  • A forebitter chantey

    Bài hát thủy thủ giải trí (không dùng để lao động, thường hát khi rảnh rỗi)

    "Unlike hauling songs, a forebitter chantey usually tells a story."

    (Khác với các bài hát kéo dây, một bài forebitter chantey thường kể một câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chantey

danh từ
Lật mặt

Một loại bài hát được các thủy thủ hát khi cùng nhau thực hiện các công việc thể chất trên tàu.

"The sailors sang a chantey to coordinate their efforts while raising the sail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors sang chanteys to coordinate their work.
Các thủy thủ hát những bài hát chantey để phối hợp công việc của họ.
Phủ định
The captain didn't allow chanteys with offensive lyrics.
Thuyền trưởng không cho phép các bài chantey có lời lẽ xúc phạm.
Nghi vấn
Did they perform sea chanteys during the voyage?
Họ có biểu diễn các bài chantey trên biển trong suốt chuyến đi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors sang chanteys to coordinate their work.
Các thủy thủ hát những bài hát làm việc (chantey) để phối hợp công việc của họ.
Phủ định
Never had the crew sung such spirited chanteys.
Chưa bao giờ thủy thủ đoàn hát những bài hát làm việc (chantey) sôi nổi đến vậy.
Nghi vấn
Should the captain request more chanteys, would the crew comply?
Nếu thuyền trưởng yêu cầu thêm các bài hát làm việc (chantey), thủy thủ đoàn có tuân theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chantey".

Mục đích Lao động trên tàu

Chanteys là công cụ thiết yếu, không phải chỉ là giải trí. Chúng có chức năng thiết lập nhịp điệu (timing) và đồng bộ hóa (synchronization) cho các công việc nặng nhọc như kéo dây buồm, nâng neo, hoặc bơm nước. Nhịp điệu mạnh mẽ và cấu trúc hô đáp giúp các thủy thủ làm việc cùng nhau một cách hiệu quả nhất.

Sự Hồi sinh Hiện đại

Mặc dù tàu buồm lớn đã biến mất, các bài 'sea shanty' (một cách viết khác của chantey) đã trải qua một sự hồi sinh phổ biến lớn, đặc biệt là vào năm 2021 trên các nền tảng truyền thông xã hội như TikTok. Mọi người thích thú với tính chất đối đáp (call and response) đơn giản nhưng hùng tráng của những bài hát này.