(Top Banner Ad)
seakeeping
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hàng hải

seakeeping

UK: /ˈsiːˌkiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đi biển tính năng đi biển khả năng hoạt động trên biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a ship or other marine vessel to operate effectively and safely in various sea conditions.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một con tàu hoặc phương tiện hàng hải khác để hoạt động hiệu quả và an toàn trong các điều kiện biển khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new ship boasts excellent seakeeping, ensuring a smooth ride even in heavy seas."

    "Con tàu mới tự hào có khả năng đi biển tuyệt vời, đảm bảo một chuyến đi êm ái ngay cả trong điều kiện biển động mạnh."

  • "Improved seakeeping reduces the risk of seasickness among the crew."

    "Khả năng đi biển được cải thiện làm giảm nguy cơ say sóng cho thủy thủ đoàn."

  • "The seakeeping performance of the vessel was evaluated during sea trials."

    "Hiệu suất đi biển của tàu đã được đánh giá trong quá trình chạy thử trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeping sự giữ, sự duy trì
Adjective seaworthy có khả năng đi biển tốt, phù hợp đi biển
Noun seaworthiness khả năng đi biển (của tàu)

Synonyms

sea handling (khả năng điều khiển trên biển)motion characteristics (đặc tính chuyển động)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Modern English
seakeeping

Nguồn gốc 'seakeeping'

Từ 'seakeeping' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'sea' (biển) và 'keeping' (việc giữ, duy trì). 'Sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ', và 'keeping' từ tiếng Anh cổ 'cepan'. Khi kết hợp lại, 'seakeeping' mô tả khả năng của một con tàu hoặc phương tiện hàng hải trong việc duy trì ổn định, kiểm soát hướng đi và hoạt động an toàn trong các điều kiện biển khác nhau.

Usage Note

Seakeeping liên quan đến việc đánh giá và cải thiện hiệu suất của tàu trong điều kiện sóng, bao gồm khả năng chịu đựng sự lắc lư, rung động và các chuyển động khác. Nó tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của biển động lên tàu, thủy thủ đoàn và hàng hóa. Khác với 'seaworthiness' (khả năng đi biển), seakeeping tập trung nhiều hơn vào hiệu suất và sự thoải mái khi vận hành trong điều kiện biển cụ thể, trong khi seaworthiness là khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt nói chung.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ điều kiện biển cụ thể. Ví dụ: 'Good seakeeping *in* rough seas'.
* **of:** Dùng để chỉ đặc tính của tàu. Ví dụ: 'The seakeeping *of* this vessel is excellent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seakeeping
  • good good seakeeping
    (khả năng đi biển tốt)
  • poor poor seakeeping
    (khả năng đi biển kém)
  • excellent excellent seakeeping
    (khả năng đi biển xuất sắc)
  • dynamic dynamic seakeeping
    (khả năng đi biển động (trong điều kiện biến động))
Noun + seakeeping
  • performance seakeeping performance
    (hiệu suất đi biển)
  • characteristics seakeeping characteristics
    (đặc tính đi biển)
  • abilities seakeeping abilities
    (khả năng đi biển)
Verb + seakeeping
  • assess assess seakeeping
    (đánh giá khả năng đi biển)
  • improve improve seakeeping
    (cải thiện khả năng đi biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seakeeping

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một con tàu hoặc phương tiện hàng hải khác để hoạt động hiệu quả và an toàn trong các điều kiện biển khác nhau.

"The new ship boasts excellent seakeeping, ensuring a smooth ride even in heavy seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seakeeping".

Tầm quan trọng trong hàng hải

Khả năng đi biển (seakeeping) là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành hàng hải. Một con tàu có khả năng đi biển tốt sẽ đảm bảo an toàn cho thủy thủ đoàn và hành khách, bảo vệ hàng hóa, và duy trì lịch trình vận chuyển hiệu quả ngay cả trong điều kiện biển động. Điều này có ý nghĩa lớn đối với thương mại quốc tế, du lịch biển và các hoạt động hải quân, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế và an ninh của nhiều quốc gia.

Kỹ thuật và Thiết kế tàu thuyền

Trong lĩnh vực kiến trúc hàng hải và kỹ thuật tàu thủy, 'seakeeping' là một trọng tâm nghiên cứu và thiết kế. Các kỹ sư phải thực hiện các tính toán phức tạp, mô hình hóa và thử nghiệm trong bể thử để đảm bảo tàu có thể chịu đựng được các loại sóng, gió và dòng chảy khác nhau. Việc tối ưu hóa 'seakeeping' giúp giảm thiểu sự rung lắc, gia tốc và hiện tượng đâm sóng, từ đó nâng cao sự thoải mái, hiệu suất và tuổi thọ của con tàu.