(Top Banner Ad)
rescue operation
B2
Noun B2 Quân sự, Cứu hộ, An ninh

rescue operation

UK: /ˈrɛskjuː ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈrɛskjuː ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch cứu hộ hoạt động cứu hộ công tác cứu hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated effort to save people from a dangerous or life-threatening situation.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp để cứu người khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast guard launched a rescue operation to save the stranded sailors."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã triển khai một chiến dịch cứu hộ để cứu những thủy thủ bị mắc kẹt."

  • "The rescue operation was hampered by the bad weather."

    "Chiến dịch cứu hộ đã bị cản trở bởi thời tiết xấu."

  • "They are planning a large-scale rescue operation to evacuate the residents."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một chiến dịch cứu hộ quy mô lớn để sơ tán người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescue giải cứu, cứu thoát
Noun rescue sự giải cứu, cuộc cứu hộ
Noun rescuer người giải cứu, đội cứu hộ
Verb operate vận hành, điều hành, thực hiện
Noun operator người vận hành, người điều khiển
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Cứu hộ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + excutere (to shake out, drive out)
Vulgar Latin
*reexcutere (to shake off, drive back)
Old French
rescoure (to rescue, deliver) / rescousse (act of rescuing)
Latin
operari (to work) / operatio (a working, operation)
English
rescue (14th century), operation (16th-17th century)
English
rescue operation (modern compound)

Nguồn gốc của 'rescue operation'

Từ 'rescue' (giải cứu) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'rũ bỏ', 'giải thoát khỏi'. Nó phát triển thành hành động đưa ai đó ra khỏi nguy hiểm. Từ 'operation' (chiến dịch/hoạt động) đến từ tiếng Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc', 'hành động'. Khi ghép lại thành 'rescue operation', cụm từ này mô tả một hành động có kế hoạch, có tổ chức nhằm mục đích cứu người hoặc vật khỏi tình huống nguy hiểm, nhấn mạnh tính hệ thống và hiệu quả của công việc giải cứu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động cứu hộ có tổ chức, thường có sự tham gia của các đội cứu hộ chuyên nghiệp, quân đội hoặc các cơ quan chính phủ. Nó nhấn mạnh tính chất phức tạp và có kế hoạch của hoạt động.

Prepositions

in during of

‘in a rescue operation’ (trong một chiến dịch cứu hộ): chỉ địa điểm, bối cảnh của hành động. ‘during a rescue operation’ (trong suốt chiến dịch cứu hộ): chỉ thời gian diễn ra hành động. ‘a rescue operation of (someone/something)’ (một chiến dịch cứu hộ ai/cái gì): chỉ đối tượng được giải cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue operation
  • successful successful rescue operation
    (chiến dịch giải cứu thành công)
  • large-scale large-scale rescue operation
    (chiến dịch giải cứu quy mô lớn)
  • daring daring rescue operation
    (chiến dịch giải cứu táo bạo/dũng cảm)
  • humanitarian humanitarian rescue operation
    (chiến dịch giải cứu nhân đạo)
  • joint joint rescue operation
    (chiến dịch giải cứu chung/phối hợp)
Verb + rescue operation
  • launch launch a rescue operation
    (phát động/khởi động một chiến dịch giải cứu)
  • conduct conduct a rescue operation
    (thực hiện/tiến hành một chiến dịch giải cứu)
  • mount mount a rescue operation
    (tổ chức/triển khai một chiến dịch giải cứu)
  • call off call off a rescue operation
    (hủy bỏ một chiến dịch giải cứu)
  • lead lead a rescue operation
    (dẫn đầu/chỉ huy một chiến dịch giải cứu)
Noun (type) + rescue operation
  • mountain mountain rescue operation
    (chiến dịch giải cứu trên núi)
  • sea sea rescue operation
    (chiến dịch giải cứu trên biển)
  • air air rescue operation
    (chiến dịch giải cứu trên không)

Idioms

  • search and rescue operation

    chiến dịch tìm kiếm và cứu nạn (một nhiệm vụ có tổ chức để tìm kiếm người mất tích hoặc gặp nạn và đưa họ đến nơi an toàn)

    "A massive search and rescue operation was launched after the earthquake."

    (Một chiến dịch tìm kiếm và cứu nạn quy mô lớn đã được triển khai sau trận động đất.)

  • financial rescue operation

    chiến dịch giải cứu tài chính (kế hoạch hoặc hành động cung cấp viện trợ tài chính để cứu một công ty, ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế khỏi sụp đổ)

    "The government approved a financial rescue operation to save the struggling airline."

    (Chính phủ đã thông qua một chiến dịch giải cứu tài chính để cứu hãng hàng không đang gặp khó khăn.)

  • a last-ditch rescue operation

    chiến dịch giải cứu phút chót/tuyệt vọng (một nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để cứu ai đó hoặc điều gì đó, thường là khi mọi lựa chọn khác đã thất bại)

    "They initiated a last-ditch rescue operation to save the trapped miners."

    (Họ đã khởi xướng một chiến dịch giải cứu phút chót để cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue operation

Noun
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp để cứu người khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.

"The coast guard launched a rescue operation to save the stranded sailors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather improves, the rescue operation will begin immediately.
Nếu thời tiết cải thiện, chiến dịch cứu hộ sẽ bắt đầu ngay lập tức.
Phủ định
If we don't receive more funding, the rescue operation won't be able to continue for much longer.
Nếu chúng ta không nhận được thêm kinh phí, chiến dịch cứu hộ sẽ không thể tiếp tục lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will the rescue operation be successful if we send in more volunteers?
Liệu chiến dịch cứu hộ có thành công nếu chúng ta gửi thêm tình nguyện viên vào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue operation was successful in saving all the passengers.
Chiến dịch cứu hộ đã thành công trong việc cứu tất cả hành khách.
Phủ định
The rescue operation didn't find any survivors after the first 72 hours.
Chiến dịch cứu hộ đã không tìm thấy bất kỳ người sống sót nào sau 72 giờ đầu tiên.
Nghi vấn
Did the rescue operation recover the black box from the wreckage?
Chiến dịch cứu hộ có vớt được hộp đen từ đống đổ nát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue operation".

Tinh thần 'Không ai bị bỏ lại phía sau'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong các lực lượng quân sự, cứu hộ, có một tinh thần mạnh mẽ là 'leaving no one behind' (không ai bị bỏ lại phía sau). Điều này nhấn mạnh sự cam kết tuyệt đối trong các chiến dịch giải cứu, đảm bảo mọi cá nhân, dù là đồng đội hay nạn nhân, đều được tìm kiếm và đưa về an toàn, thể hiện giá trị về sự đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng.

Vai trò của các tổ chức cứu trợ quốc tế và tình nguyện viên

Các chiến dịch giải cứu lớn, đặc biệt sau thảm họa thiên nhiên, thường có sự tham gia của các tổ chức quốc tế như Hội Chữ thập đỏ, Bác sĩ không biên giới, và vô số tình nguyện viên. Điều này phản ánh một nét văn hóa phương Tây về lòng nhân ái, sự sẵn lòng giúp đỡ người khác và tinh thần hợp tác toàn cầu, vượt qua ranh giới quốc gia để ứng phó với khủng hoảng.