search for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm searching for my keys."
"Tôi đang tìm chìa khóa của mình."
-
"The police are searching for the missing child."
"Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích."
-
"She spent the afternoon searching for a new dress."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm một chiếc váy mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'search for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích. Nó thường đi kèm với việc xem xét kỹ lưỡng, lục soát hoặc điều tra để tìm ra thứ gì đó bị mất hoặc không rõ.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ rõ đối tượng được tìm kiếm. Ví dụ: 'search for clues' (tìm kiếm manh mối). Nó kết nối động từ 'search' với mục tiêu của hành động tìm kiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruitless a fruitless search for a solution (một cuộc tìm kiếm giải pháp vô ích)
-
intensive an intensive search for survivors (một cuộc tìm kiếm gắt gao những người sống sót)
- thorough
-
thorough a thorough search for evidence (một cuộc tìm kiếm chứng cứ kỹ lưỡng)
-
actively actively search for opportunities (tích cực tìm kiếm cơ hội)
-
desperately desperately search for help (tuyệt vọng tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
eagerly eagerly search for new experiences (hăm hở tìm kiếm những trải nghiệm mới)
Idioms
-
in search of something
để tìm kiếm/lần theo cái gì đó (với mục đích cụ thể)
"She traveled the world in search of adventure."
(Cô ấy đã đi khắp thế giới để tìm kiếm cuộc phiêu lưu.)
-
search high and low for something
tìm kiếm khắp mọi nơi, lục tung mọi ngóc ngách
"I've searched high and low for my keys but can't find them."
(Tôi đã tìm khắp mọi ngóc ngách để tìm chìa khóa nhưng không thấy.)
-
search your soul/heart
tự vấn lương tâm, suy nghĩ kỹ về động cơ/cảm xúc của bản thân
"Before making a big decision, you should search your heart."
(Trước khi đưa ra một quyết định lớn, bạn nên tự vấn lương tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search for
Động từTìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận.
"I'm searching for my keys."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is searching for his lost keys. |
Anh ấy đang tìm kiếm chìa khóa bị mất của mình. |
| Phủ định | They are not searching for anything at the moment. |
Họ không tìm kiếm bất cứ thứ gì vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are you searching for a new job? |
Bạn có đang tìm kiếm một công việc mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will search for my keys. |
Tôi sẽ tìm kiếm chìa khóa của tôi. |
| Phủ định | She didn't search for a job last year. |
Cô ấy đã không tìm kiếm một công việc năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they search for the missing child? |
Họ có tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective had followed the clues, he would search for the missing artifact now. |
Nếu thám tử đã theo dấu vết, anh ta sẽ tìm kiếm cổ vật bị mất tích bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't lost her map, she wouldn't search for the correct path now. |
Nếu cô ấy không làm mất bản đồ, cô ấy sẽ không tìm kiếm con đường đúng bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested in that company, would they search for new opportunities now? |
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, liệu họ có tìm kiếm những cơ hội mới bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were searching for the lost cat in the park yesterday. |
Hôm qua họ đang tìm kiếm con mèo bị lạc trong công viên. |
| Phủ định | She wasn't searching for any trouble; she just wanted to go home. |
Cô ấy không tìm kiếm rắc rối; cô ấy chỉ muốn về nhà. |
| Nghi vấn | Were you searching for your keys when I called? |
Có phải bạn đang tìm chìa khóa khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search for".
