hunt for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to find someone or something, often by looking or asking carefully.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách tìm kiếm hoặc hỏi một cách cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are hunting for a new house."
"Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà mới."
-
"The police are hunting for the escaped prisoner."
"Cảnh sát đang truy lùng tên tù nhân vượt ngục."
-
"Many companies are hunting for skilled workers."
"Nhiều công ty đang tìm kiếm những công nhân lành nghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hunt for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'search for' ở chỗ 'hunt for' thường ám chỉ một cuộc tìm kiếm khó khăn và kéo dài, hoặc đối tượng tìm kiếm khó tìm thấy. 'Look for' mang tính tổng quát hơn, chỉ đơn giản là tìm kiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to hunt for a new job (bắt đầu tìm kiếm một công việc mới)
-
continue to hunt for answers (tiếp tục tìm kiếm câu trả lời)
-
actively hunt for new opportunities (tích cực săn lùng cơ hội mới)
-
desperately hunt for survival (tuyệt vọng tìm kiếm sự sống còn)
-
clues hunt for clues (tìm kiếm manh mối)
-
treasure hunt for treasure (săn tìm kho báu)
-
talent hunt for talent (săn lùng nhân tài)
Idioms
-
on the hunt for something/someone
đang ráo riết tìm kiếm/săn lùng cái gì/ai đó
"The police are on the hunt for the escaped prisoner."
(Cảnh sát đang ráo riết săn lùng tù nhân vượt ngục.)
-
hunt high and low for something
tìm kiếm khắp nơi, lục tung mọi ngóc ngách để tìm cái gì
"I've hunted high and low for my keys, but I can't find them anywhere."
(Tôi đã lục tung khắp nơi để tìm chìa khóa nhưng vẫn không thấy đâu cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunt for
VerbTìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách tìm kiếm hoặc hỏi một cách cẩn thận.
"They are hunting for a new house."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was hunting for a new job. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới. |
| Phủ định | She said that she hadn't been hunting for any bargains at the market. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không tìm kiếm bất kỳ món hời nào ở chợ. |
| Nghi vấn | They asked if we had been hunting for Easter eggs in the garden. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang tìm trứng Phục sinh trong vườn không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are hunting for a new apartment. |
Họ đang tìm kiếm một căn hộ mới. |
| Phủ định | She is not hunting for trouble; she's just assertive. |
Cô ấy không tìm kiếm rắc rối; cô ấy chỉ quyết đoán thôi. |
| Nghi vấn | Are you hunting for your keys again? |
Bạn lại đang tìm chìa khóa của bạn à? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective hunts for clues as diligently as his partner does. |
Thám tử săn lùng manh mối một cách siêng năng như cộng sự của anh ta. |
| Phủ định | He doesn't hunt for bargains less carefully than she does. |
Anh ấy không săn lùng món hời ít cẩn thận hơn cô ấy. |
| Nghi vấn | Does she hunt for antique furniture more enthusiastically than he does? |
Cô ấy có săn lùng đồ nội thất cổ một cách nhiệt tình hơn anh ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' hunt for scholarships was successful. |
Cuộc săn học bổng của các sinh viên đã thành công. |
| Phủ định | My sister's hunt for a new apartment wasn't easy. |
Việc tìm kiếm một căn hộ mới của em gái tôi không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn | Was the company's hunt for a qualified CEO successful? |
Việc tìm kiếm một CEO đủ tiêu chuẩn của công ty có thành công không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't hunted for that rare bird's nest yesterday; now I feel guilty. |
Tôi ước tôi đã không tìm kiếm tổ chim quý hiếm đó ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy có lỗi. |
| Phủ định | If only they wouldn't hunt for bargains so aggressively; it's ruining the local market. |
Giá mà họ không săn lùng những món hời một cách quá tích cực; nó đang phá hoại thị trường địa phương. |
| Nghi vấn | If only he could hunt for a new job with more enthusiasm; his current situation is depressing. |
Giá mà anh ấy có thể tìm kiếm một công việc mới với nhiều nhiệt huyết hơn; tình hình hiện tại của anh ấy thật đáng buồn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunt for".
