(Top Banner Ad)
hunt for
B1
Verb B1 Tổng quát

hunt for

UK: /hʌnt fɔː(r)/ • US: /hʌnt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm truy lùng săn lùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find someone or something, often by looking or asking carefully.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách tìm kiếm hoặc hỏi một cách cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are hunting for a new house."

    "Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà mới."

  • "The police are hunting for the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đang truy lùng tên tù nhân vượt ngục."

  • "Many companies are hunting for skilled workers."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm những công nhân lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn lùng, truy tìm, tìm kiếm
Noun hunt cuộc săn lùng, cuộc truy tìm
Noun hunter thợ săn
Noun hunting sự săn bắn, hoạt động săn bắn
Adjective hunting liên quan đến săn bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kenk-
Proto-Germanic
*hunjōną
Old English
huntian
Middle English
hunten
Modern English
hunt

Nguồn gốc từ 'hunt'

Từ 'hunt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'huntian', mang ý nghĩa 'theo đuổi, săn bắt'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ hành động theo dõi và bắt giữ động vật hoang dã để lấy thức ăn hoặc da lông. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm cả việc tìm kiếm một cách kiên trì những thứ phi vật chất, như cơ hội, manh mối, hay thông tin. Giới từ 'for' được thêm vào để nhấn mạnh mục đích của hành động tìm kiếm.

Usage Note

Cụm động từ 'hunt for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'search for' ở chỗ 'hunt for' thường ám chỉ một cuộc tìm kiếm khó khăn và kéo dài, hoặc đối tượng tìm kiếm khó tìm thấy. 'Look for' mang tính tổng quát hơn, chỉ đơn giản là tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hunt for
  • begin to hunt for a new job
    (bắt đầu tìm kiếm một công việc mới)
  • continue to hunt for answers
    (tiếp tục tìm kiếm câu trả lời)
Adverb + hunt for
  • actively hunt for new opportunities
    (tích cực săn lùng cơ hội mới)
  • desperately hunt for survival
    (tuyệt vọng tìm kiếm sự sống còn)
hunt for + Noun
  • clues hunt for clues
    (tìm kiếm manh mối)
  • treasure hunt for treasure
    (săn tìm kho báu)
  • talent hunt for talent
    (săn lùng nhân tài)

Idioms

  • on the hunt for something/someone

    đang ráo riết tìm kiếm/săn lùng cái gì/ai đó

    "The police are on the hunt for the escaped prisoner."

    (Cảnh sát đang ráo riết săn lùng tù nhân vượt ngục.)

  • hunt high and low for something

    tìm kiếm khắp nơi, lục tung mọi ngóc ngách để tìm cái gì

    "I've hunted high and low for my keys, but I can't find them anywhere."

    (Tôi đã lục tung khắp nơi để tìm chìa khóa nhưng vẫn không thấy đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunt for

Verb
Lật mặt

Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách tìm kiếm hoặc hỏi một cách cẩn thận.

"They are hunting for a new house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was hunting for a new job.
Anh ấy nói rằng anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
Phủ định
She said that she hadn't been hunting for any bargains at the market.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không tìm kiếm bất kỳ món hời nào ở chợ.
Nghi vấn
They asked if we had been hunting for Easter eggs in the garden.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang tìm trứng Phục sinh trong vườn không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are hunting for a new apartment.
Họ đang tìm kiếm một căn hộ mới.
Phủ định
She is not hunting for trouble; she's just assertive.
Cô ấy không tìm kiếm rắc rối; cô ấy chỉ quyết đoán thôi.
Nghi vấn
Are you hunting for your keys again?
Bạn lại đang tìm chìa khóa của bạn à?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective hunts for clues as diligently as his partner does.
Thám tử săn lùng manh mối một cách siêng năng như cộng sự của anh ta.
Phủ định
He doesn't hunt for bargains less carefully than she does.
Anh ấy không săn lùng món hời ít cẩn thận hơn cô ấy.
Nghi vấn
Does she hunt for antique furniture more enthusiastically than he does?
Cô ấy có săn lùng đồ nội thất cổ một cách nhiệt tình hơn anh ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' hunt for scholarships was successful.
Cuộc săn học bổng của các sinh viên đã thành công.
Phủ định
My sister's hunt for a new apartment wasn't easy.
Việc tìm kiếm một căn hộ mới của em gái tôi không hề dễ dàng.
Nghi vấn
Was the company's hunt for a qualified CEO successful?
Việc tìm kiếm một CEO đủ tiêu chuẩn của công ty có thành công không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't hunted for that rare bird's nest yesterday; now I feel guilty.
Tôi ước tôi đã không tìm kiếm tổ chim quý hiếm đó ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy có lỗi.
Phủ định
If only they wouldn't hunt for bargains so aggressively; it's ruining the local market.
Giá mà họ không săn lùng những món hời một cách quá tích cực; nó đang phá hoại thị trường địa phương.
Nghi vấn
If only he could hunt for a new job with more enthusiasm; his current situation is depressing.
Giá mà anh ấy có thể tìm kiếm một công việc mới với nhiều nhiệt huyết hơn; tình hình hiện tại của anh ấy thật đáng buồn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunt for".

Săn bắn như một môn thể thao hoặc thú tiêu khiển

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, săn bắn không chỉ là một hoạt động sinh tồn mà còn là một môn thể thao hoặc thú tiêu khiển truyền thống, thường gắn liền với tầng lớp quý tộc hoặc những người yêu thích hoạt động ngoài trời. Nó liên quan đến kỹ năng lần theo dấu vết, kiên nhẫn và hiểu biết về thiên nhiên. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của nhiều tranh cãi về đạo đức và bảo tồn động vật.

Trò chơi săn tìm kho báu

Trò chơi 'săn tìm kho báu' (treasure hunt) hoặc 'truy tìm vật phẩm' (scavenger hunt) là những hoạt động giải trí phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là với trẻ em hoặc trong các sự kiện xã hội. Người chơi sẽ đi 'săn' theo các gợi ý hoặc bản đồ để tìm ra một vật phẩm hoặc 'kho báu' ẩn giấu, khuyến khích tư duy logic và làm việc nhóm.