(Top Banner Ad)
seasonal weather
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

seasonal weather

UK: /ˈsiːzənəl ˈweðə/ • US: /ˈsiːzənəl ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết theo mùa khí hậu theo mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weather conditions that are typical of a particular season.

Vietnamese Meaning

Thời tiết đặc trưng của một mùa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasonal weather patterns are becoming increasingly unpredictable due to climate change."

    "Các kiểu thời tiết theo mùa đang trở nên khó đoán hơn do biến đổi khí hậu."

  • "Farmers need to adapt to changing seasonal weather to ensure good harvests."

    "Nông dân cần thích ứng với sự thay đổi của thời tiết theo mùa để đảm bảo mùa màng bội thu."

  • "The seasonal weather in this region is characterized by hot, dry summers and mild, wet winters."

    "Thời tiết theo mùa ở khu vực này được đặc trưng bởi mùa hè nóng, khô và mùa đông ôn hòa, ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (xuân, hạ, thu, đông)
Adjective seasonal thuộc về mùa, theo mùa
Adverb seasonally theo mùa, tùy theo mùa
Noun weather thời tiết
Verb weather chống chịu, vượt qua (khó khăn)

Synonyms

climatic weather (thời tiết khí hậu)periodical weather (thời tiết định kỳ)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasonal

Nguồn gốc của "seasonal weather"

Cụm từ "seasonal weather" được ghép từ hai từ: "seasonal" và "weather". Từ "season" (mùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin "satio" (sự gieo hạt), qua tiếng Pháp cổ "seison" (thời điểm gieo trồng, một thời kỳ trong năm). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành "season", rồi thêm hậu tố "-al" để thành "seasonal" (thuộc về mùa). Từ "weather" (thời tiết) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic "*wedrą" và sau đó là tiếng Anh cổ "weder", có nghĩa là gió hoặc thời tiết. Khi ghép lại, "seasonal weather" chỉ thời tiết thay đổi theo các mùa trong năm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những kiểu thời tiết thường xuyên xảy ra trong một mùa nhất định (ví dụ: mưa nhiều vào mùa mưa, tuyết rơi vào mùa đông). Nó nhấn mạnh tính chu kỳ và lặp lại của các kiểu thời tiết theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal weather
  • mild mild seasonal weather
    (thời tiết theo mùa ôn hòa)
  • severe severe seasonal weather
    (thời tiết theo mùa khắc nghiệt)
  • typical typical seasonal weather
    (thời tiết theo mùa điển hình)
  • unusual unusual seasonal weather
    (thời tiết theo mùa bất thường)
Verb + seasonal weather
  • experience experience seasonal weather
    (trải qua thời tiết theo mùa)
  • predict predict seasonal weather
    (dự đoán thời tiết theo mùa)
  • adapt to adapt to seasonal weather
    (thích nghi với thời tiết theo mùa)
Noun phrase with seasonal weather
  • patterns seasonal weather patterns
    (các hình thái thời tiết theo mùa)
  • changes seasonal weather changes
    (những thay đổi thời tiết theo mùa)
  • impact impact of seasonal weather
    (tác động của thời tiết theo mùa)

Idioms

  • seasonal weather patterns

    các hình thái thời tiết theo mùa (diễn ra lặp lại hàng năm)

    "Meteorologists study seasonal weather patterns to make long-term forecasts."

    (Các nhà khí tượng học nghiên cứu các hình thái thời tiết theo mùa để đưa ra dự báo dài hạn.)

  • seasonal weather changes

    những thay đổi thời tiết theo mùa (ví dụ: từ nóng sang lạnh, khô sang ẩm)

    "People need to adjust their clothing due to seasonal weather changes."

    (Mọi người cần điều chỉnh trang phục của mình do những thay đổi thời tiết theo mùa.)

  • extreme seasonal weather

    thời tiết theo mùa cực đoan/khắc nghiệt

    "Many countries are now experiencing more extreme seasonal weather events due to climate change."

    (Nhiều quốc gia hiện đang trải qua các hiện tượng thời tiết theo mùa khắc nghiệt hơn do biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal weather

Danh từ
Lật mặt

Thời tiết đặc trưng của một mùa cụ thể.

"The seasonal weather patterns are becoming increasingly unpredictable due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal weather".

Tác động của thời tiết theo mùa đến văn hóa và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các mùa và sự thay đổi thời tiết theo mùa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các lễ hội và truyền thống. Ví dụ, lễ Tạ ơn ở Bắc Mỹ gắn liền với mùa thu hoạch (mùa thu), còn lễ Giáng sinh thường gắn với thời tiết lạnh giá, tuyết rơi của mùa đông ở nhiều nước.

Ảnh hưởng của thời tiết đến tâm trạng và sức khỏe

Thời tiết theo mùa cũng có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe của con người. Ví dụ, Hội chứng Rối loạn Cảm xúc Theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD) là một tình trạng phổ biến ở một số người, nơi tâm trạng của họ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của mùa, đặc biệt là vào mùa đông với ít ánh sáng mặt trời hơn.