(Top Banner Ad)
secondary principle
C1
noun phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

secondary principle

UK: /ˈsekəndəri ˈprɪnsəpəl/ • US: /ˈsekənˌderi ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc thứ yếu nguyên lý thứ cấp nguyên tắc hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle that is less important than the primary principle; a supporting principle.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc ít quan trọng hơn nguyên tắc chính; một nguyên tắc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While cost is a primary concern, environmental impact is also a secondary principle."

    "Trong khi chi phí là một mối quan tâm hàng đầu, tác động môi trường cũng là một nguyên tắc thứ yếu."

  • "The secondary principle is that the data must be auditable."

    "Nguyên tắc thứ yếu là dữ liệu phải có thể kiểm toán được."

  • "Along with quality, sustainability is a secondary principle for our company."

    "Cùng với chất lượng, tính bền vững là một nguyên tắc thứ yếu đối với công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secondary thứ yếu, thứ cấp
Adj primary chính, sơ cấp, quan trọng nhất
N principle nguyên tắc, nguyên lý, đạo lý
Adj principal chính, chủ yếu
N principal hiệu trưởng (trường học)
Adv principally chủ yếu, chính yếu
Adj principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adj unprincipled vô nguyên tắc, không có đạo đức

Synonyms

supporting principle (nguyên tắc hỗ trợ)subsidiary principle (nguyên tắc phụ trợ)

Antonyms

primary principle (nguyên tắc chính)main principle (nguyên tắc chủ đạo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai trong trật tự' hoặc 'phụ thuộc'. Nó liên quan trực tiếp đến 'secundus' (thứ hai), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'sequi' có nghĩa là 'đi theo'. Do đó, 'secondary' mang ý nghĩa là 'theo sau' hoặc 'ít quan trọng hơn'.

Nguồn gốc của 'principle'

Từ 'principle' có gốc từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Nó liên quan đến 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu, lãnh đạo', được hình thành từ 'primus' (đầu tiên) và 'capere' (nắm lấy). Vì vậy, 'principle' thường ám chỉ một quy tắc cơ bản hoặc một chân lý nền tảng.

Sự kết hợp của 'secondary principle'

'Secondary principle' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa 'thứ yếu, phụ' từ 'secondary' và 'nguyên tắc, quy tắc' từ 'principle', tạo nên ý nghĩa là một nguyên tắc không phải là cốt lõi hay quan trọng nhất, nhưng vẫn có vai trò hoặc được suy ra từ một nguyên tắc chính.

Usage Note

Khái niệm 'secondary principle' thường được sử dụng để phân biệt giữa các nguyên tắc có mức độ quan trọng khác nhau trong một hệ thống, lý thuyết hoặc quá trình. Nguyên tắc chính (primary principle) là yếu tố cốt lõi, điều khiển, trong khi nguyên tắc thứ yếu (secondary principle) đóng vai trò bổ trợ, làm rõ hoặc điều chỉnh nguyên tắc chính. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và vai trò trong việc định hình kết quả.

Prepositions

in to

‘in’: Secondary principle *in* the context of... (nguyên tắc thứ yếu trong bối cảnh của...).
‘to’: A secondary principle *to* consider is... (Một nguyên tắc thứ yếu cần xem xét là...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary principle
  • important an important secondary principle
    (một nguyên tắc thứ yếu quan trọng)
  • additional an additional secondary principle
    (một nguyên tắc thứ yếu bổ sung)
  • minor a minor secondary principle
    (một nguyên tắc thứ yếu nhỏ)
Verb + secondary principle
  • apply apply a secondary principle
    (áp dụng một nguyên tắc thứ yếu)
  • establish establish a secondary principle
    (thiết lập một nguyên tắc thứ yếu)
  • adhere to adhere to a secondary principle
    (tuân thủ một nguyên tắc thứ yếu)
Noun + of + secondary principle
  • application the application of a secondary principle
    (sự áp dụng một nguyên tắc thứ yếu)
  • consideration the consideration of a secondary principle
    (sự xem xét một nguyên tắc thứ yếu)

Idioms

  • operate on a secondary principle

    hoạt động dựa trên một nguyên tắc thứ yếu (không phải nguyên tắc chính yếu)

    "While the main goal is profit, the company also operates on a secondary principle of environmental responsibility."

    (Trong khi mục tiêu chính là lợi nhuận, công ty cũng hoạt động dựa trên một nguyên tắc thứ yếu về trách nhiệm môi trường.)

  • be guided by a secondary principle

    được hướng dẫn bởi một nguyên tắc thứ yếu

    "The design of the building was primarily guided by safety, but it was also guided by a secondary principle of aesthetic appeal."

    (Thiết kế của tòa nhà chủ yếu được hướng dẫn bởi sự an toàn, nhưng nó cũng được hướng dẫn bởi một nguyên tắc thứ yếu về tính thẩm mỹ.)

  • introduce a secondary principle

    đưa ra/giới thiệu một nguyên tắc thứ yếu

    "To resolve the deadlock, they had to introduce a secondary principle that addressed fairness."

    (Để giải quyết bế tắc, họ đã phải đưa ra một nguyên tắc thứ yếu giải quyết vấn đề công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary principle

noun phrase
Lật mặt

Một nguyên tắc ít quan trọng hơn nguyên tắc chính; một nguyên tắc hỗ trợ.

"While cost is a primary concern, environmental impact is also a secondary principle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secondary principle is always applied after the main rule.
Nguyên tắc thứ yếu luôn được áp dụng sau quy tắc chính.
Phủ định
He does not consider the secondary principle important.
Anh ấy không coi trọng nguyên tắc thứ yếu.
Nghi vấn
Does she understand the secondary principle of this theory?
Cô ấy có hiểu nguyên tắc thứ yếu của lý thuyết này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary principle".

Hệ thống tri thức và phân cấp nguyên tắc

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong triết học, khoa học và pháp luật, việc phân biệt giữa các nguyên tắc chính (primary principles) và nguyên tắc thứ yếu (secondary principles) là vô cùng quan trọng. Các nguyên tắc chính thường là những chân lý nền tảng hoặc định luật cơ bản không thể chứng minh thêm; còn các nguyên tắc thứ yếu là những quy tắc được suy ra hoặc bổ trợ cho các nguyên tắc chính, giúp xây dựng các hệ thống kiến thức logic và chặt chẽ hơn. Khả năng phân biệt này cho phép phân tích sâu sắc các vấn đề phức tạp.

Áp dụng trong đạo đức và pháp lý

Trong nhiều khuôn khổ đạo đức và hệ thống pháp lý, nguyên tắc thứ yếu đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng các giá trị cốt lõi (nguyên tắc chính) vào các tình huống cụ thể và đa dạng. Ví dụ, một 'nguyên tắc chính' có thể là 'không gây hại', trong khi 'nguyên tắc thứ yếu' có thể là các quy định chi tiết về an toàn sản phẩm. Chúng giúp con người đưa ra quyết định phù hợp hơn trong các tình huống phức tạp mà vẫn giữ vững được nền tảng đạo đức hoặc pháp lý cơ bản.