(Top Banner Ad)
secretive account
B2
Tính từ B2 Tài chính/Kinh doanh

secretive account

UK: /ˈsiːkrətɪv əˈkaʊnt/ • US: /ˈsiːkrətɪv əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bí mật tài khoản được giữ kín tài khoản mờ ám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclined to conceal; not open or frank; secretive.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng che giấu; không cởi mở hoặc thẳng thắn; kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was very secretive about his past."

    "Anh ta rất kín tiếng về quá khứ của mình."

  • "The company was accused of using secretive accounts to evade taxes."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng các tài khoản bí mật để trốn thuế."

  • "He maintained several secretive accounts under false names."

    "Anh ta duy trì một vài tài khoản bí mật dưới tên giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán
Verb account (for) giải thích, chiếm
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình

Synonyms

clandestine account (tài khoản bí mật)hidden account (tài khoản ẩn)

Antonyms

transparent account (tài khoản minh bạch)open account (tài khoản công khai)

Related Words

offshore account (tài khoản nước ngoài)shell corporation (công ty vỏ bọc)

Subject Area

Tài chính/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secernere
Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
English
secretive
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acompt/account
English
account

Nguồn gốc 'Secretive'

Từ 'secretive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secernere' (có nghĩa là tách biệt), phát triển thành 'secretus' (bị giấu kín). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại thành 'secret'. Sau này, hậu tố '-ive' được thêm vào để tạo thành tính từ 'secretive', mang ý nghĩa 'thích giữ bí mật, kín đáo'.

Lịch sử của 'Account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (nghĩa là tính toán, tổng kết). Nó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'aconter' (kể chuyện, tính toán), rồi sau đó tiếng Anh trung đại tiếp nhận thành 'acompt' hoặc 'account', với các nghĩa như ghi chép tài chính, bản tường thuật hoặc lời giải thích.

Usage Note

"Secretive" nhấn mạnh việc cố tình che giấu thông tin. Nó khác với "secret" ở chỗ "secret" chỉ đơn giản là một điều gì đó được giữ kín, trong khi "secretive" mô tả một người hoặc một vật có khuynh hướng giữ bí mật. So sánh với "private" (riêng tư), ám chỉ thông tin không muốn chia sẻ nhưng không nhất thiết phải cố tình che giấu.
Trong bối cảnh "secretive account", "account" chỉ một tài khoản (thường là tài khoản ngân hàng) mà thông tin về nó được giữ kín hoặc che giấu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tài chính, trốn thuế hoặc rửa tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secretive account
  • open open a secretive account
    (mở một tài khoản bí mật)
  • establish establish a secretive account
    (thiết lập một tài khoản bí mật)
  • maintain maintain a secretive account
    (duy trì một tài khoản bí mật)
  • transfer funds to transfer funds to a secretive account
    (chuyển tiền vào một tài khoản bí mật)
  • uncover uncover a secretive account
    (phát hiện (làm lộ ra) một tài khoản bí mật)
Preposition + secretive account
  • in funds in a secretive account
    (tiền trong một tài khoản bí mật)
  • through transactions through a secretive account
    (các giao dịch qua một tài khoản bí mật)

Idioms

  • launder money through a secretive account

    rửa tiền qua một tài khoản bí mật

    "The criminals tried to launder money through a secretive account in an offshore bank."

    (Những tên tội phạm đã cố gắng rửa tiền qua một tài khoản bí mật tại một ngân hàng nước ngoài.)

  • evade taxes with a secretive account

    trốn thuế bằng một tài khoản bí mật

    "Many wealthy individuals use a secretive account to evade taxes."

    (Nhiều cá nhân giàu có sử dụng tài khoản bí mật để trốn thuế.)

  • hide assets in a secretive account

    giấu tài sản trong một tài khoản bí mật

    "The dictator was found to hide assets in a secretive account abroad."

    (Tên độc tài bị phát hiện đã giấu tài sản trong một tài khoản bí mật ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretive account

Tính từ
Lật mặt

Có xu hướng che giấu; không cởi mở hoặc thẳng thắn; kín đáo.

"He was very secretive about his past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a secretive account at an offshore bank.
Anh ấy có một tài khoản bí mật tại một ngân hàng nước ngoài.
Phủ định
She does not have a secretive account; all her finances are transparent.
Cô ấy không có tài khoản bí mật; tất cả tài chính của cô ấy đều minh bạch.
Nghi vấn
Does the company maintain a secretive account for special projects?
Công ty có duy trì một tài khoản bí mật cho các dự án đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretive account".

Mối liên hệ với hoạt động bất hợp pháp

Tài khoản bí mật thường được liên kết với các hoạt động bất hợp pháp như trốn thuế, rửa tiền hoặc che giấu tài sản phi pháp. Chúng được thiết lập để tránh sự giám sát của chính phủ và cơ quan tài chính, gây thiệt hại nghiêm trọng đến nguồn thu ngân sách và sự minh bạch của nền kinh tế toàn cầu.

Thiên đường thuế (Tax Havens)

Nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được gọi là 'thiên đường thuế' cho phép các cá nhân và công ty mở tài khoản bí mật với các quy định lỏng lẻo về công bố thông tin. Điều này thu hút giới siêu giàu và các tổ chức muốn bảo mật tài chính hoặc giảm thiểu nghĩa vụ thuế một cách không minh bạch.