(Top Banner Ad)
secretory cells
C1
Danh từ C1 Sinh học/Y học

secretory cells

UK: /sɪˈkriːtəri sɛlz/ • US: /sɪˈkriːtəri sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tiết tế bào bài tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cells that secrete substances such as hormones, enzymes, mucus, etc.

Vietnamese Meaning

Các tế bào tiết ra các chất như hormone, enzyme, chất nhầy, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gastric glands contain secretory cells that produce hydrochloric acid."

    "Các tuyến vị chứa các tế bào tiết ra axit clohydric."

  • "Secretory cells are found in various tissues throughout the body."

    "Các tế bào tiết được tìm thấy trong nhiều mô khác nhau trên khắp cơ thể."

  • "The secretory cells of the salivary glands produce saliva."

    "Các tế bào tiết của tuyến nước bọt sản xuất nước bọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secrete tiết ra, bài tiết
Noun secretion sự bài tiết, chất tiết
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun cell tế bào (số ít của 'cells')

Synonyms

glandular cells (tế bào tuyến)

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcernere
Latin
secretus
English
secrete
English
secretory
Latin
cella
Old French
celle
English
cell

Nguồn gốc của 'Secretory'

Từ 'secretory' bắt nguồn từ động từ 'secrete', có nghĩa là 'tiết ra' hoặc 'bài tiết'. Bản thân 'secrete' lại xuất phát từ tiếng Latin 'sēcernere', mang nghĩa 'tách biệt' hoặc 'phân biệt'. Điều này phản ánh chức năng của các tế bào này là sản xuất và giải phóng các chất cụ thể, tách biệt chúng ra khỏi môi trường bên trong tế bào.

Nguồn gốc của 'Cells'

Từ 'cell' (tế bào) xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'buồng nhỏ'. Thuật ngữ này được nhà khoa học Robert Hooke đặt ra vào năm 1665 khi ông quan sát các cấu trúc giống như phòng ong trong một lát vỏ cây bần dưới kính hiển vi, mô tả chúng như những 'tế bào' nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'secretory cells' đề cập đến một nhóm tế bào chuyên biệt có chức năng sản xuất và giải phóng các chất cần thiết cho hoạt động của cơ thể. Sự khác biệt chính với các tế bào khác là khả năng tổng hợp và bài tiết này. Ví dụ, tế bào tuyến tụy ngoại tiết là tế bào tiết ra enzyme tiêu hóa; tế bào goblet tiết ra chất nhầy.

Prepositions

in of

'secretory cells in/of': 'in' dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'secretory cells in the pancreas'); 'of' dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần (ví dụ: 'a group of secretory cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secretory cells
  • glandular glandular secretory cells
    (tế bào tuyến bài tiết)
  • epithelial epithelial secretory cells
    (tế bào biểu mô bài tiết)
  • mucous mucous secretory cells
    (tế bào bài tiết chất nhầy)
  • specialized specialized secretory cells
    (tế bào bài tiết chuyên biệt)
Secretory cells + Verb
  • produce secretory cells produce
    (các tế bào bài tiết sản xuất)
  • release secretory cells release
    (các tế bào bài tiết giải phóng)
  • synthesize secretory cells synthesize
    (các tế bào bài tiết tổng hợp)
Verb + secretory cells
  • stimulate stimulate secretory cells
    (kích thích các tế bào bài tiết)
  • contain contain secretory cells
    (chứa các tế bào bài tiết)

Idioms

  • The function of secretory cells

    Chức năng của các tế bào bài tiết (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Understanding the function of secretory cells is crucial for studying hormonal regulation."

    (Hiểu rõ chức năng của các tế bào bài tiết là rất quan trọng để nghiên cứu sự điều hòa hormone.)

  • Activation of secretory cells

    Sự kích hoạt của các tế bào bài tiết (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The activation of secretory cells leads to the release of enzymes into the digestive tract."

    (Sự kích hoạt của các tế bào bài tiết dẫn đến việc giải phóng enzyme vào đường tiêu hóa.)

  • Role of secretory cells in [process]

    Vai trò của các tế bào bài tiết trong [quá trình] (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Researchers are investigating the role of secretory cells in immune responses."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các tế bào bài tiết trong phản ứng miễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretory cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào tiết ra các chất như hormone, enzyme, chất nhầy, v.v.

"The gastric glands contain secretory cells that produce hydrochloric acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretory cells".

Kiến trúc sư vi mô của sự sống

Việc khám phá và nghiên cứu các tế bào, đặc biệt là tế bào bài tiết, đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc về cách cơ thể sống hoạt động. Chúng ta không chỉ là một khối thịt mà là một hệ thống phức tạp được xây dựng từ hàng tỷ 'kiến trúc sư' siêu nhỏ này, mỗi tế bào đều có nhiệm vụ riêng, giúp duy trì sự sống. Sự hiểu biết này đã làm thay đổi hoàn toàn y học và sinh học.

Tác động đến sức khỏe và y học

Các tế bào bài tiết đóng vai trò trung tâm trong nhiều bệnh lý và tình trạng sức khỏe. Ví dụ, chúng ta hiểu về bệnh tiểu đường nhờ biết cách các tế bào beta trong tuyến tụy tiết insulin. Hoặc các phản ứng dị ứng liên quan đến việc giải phóng histamine từ các tế bào mast. Kiến thức về các tế bào này cho phép phát triển các phương pháp điều trị và thuốc men hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.