(Top Banner Ad)
secure position
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

secure position

UK: /sɪˈkjʊə pəˈzɪʃən/ • US: /sɪˈkjʊr pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí ổn định công việc chắc chắn vị trí được bảo đảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or role that is likely to continue for a long time and is not in danger of being lost.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc vai trò có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài và không có nguy cơ bị mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a secure position at the university."

    "Cô ấy có một vị trí ổn định tại trường đại học."

  • "In today's economy, a secure position is highly valued."

    "Trong nền kinh tế ngày nay, một vị trí ổn định được đánh giá rất cao."

  • "He finally landed a secure position after months of searching."

    "Cuối cùng anh ấy đã có được một vị trí ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secure an toàn, vững chắc, được bảo vệ
Verb secure bảo đảm, cố định, giành được
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm, an ninh
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun position vị trí, địa vị, chức vụ
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

stable job (công việc ổn định)permanent position (vị trí lâu dài)tenured position (vị trí có thâm niên (được bảo đảm))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
secur
English (14th cent.)
secure
Latin
positio
Old French
position
English (14th cent.)
position

Nguồn gốc 'Secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó được hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng, chăm sóc). Ban đầu, nó mô tả trạng thái tinh thần không bị phiền muộn, sau đó phát triển nghĩa về sự an toàn vật chất, được bảo vệ.

Nguồn gốc 'Position'

Từ 'position' xuất phát từ tiếng Latin 'positio', có nghĩa là 'hành động đặt, tình trạng đặt'. Gốc từ là 'ponere', nghĩa là 'đặt, để'. Vì vậy, 'position' ban đầu ám chỉ một nơi chốn được đặt để, sau đó mở rộng nghĩa thành vị trí, địa vị hay tình thế.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Secure Position'

Khi kết hợp, 'secure position' mang ý nghĩa một vị trí vững chắc, an toàn, được bảo vệ khỏi rủi ro hoặc sự tấn công. Nó có thể áp dụng cho vị trí công việc, địa vị xã hội, lợi thế trong kinh doanh, hoặc một vị trí địa lý được củng cố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc ổn định, có bảo đảm về lâu dài, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh hoặc không ổn định. Nó nhấn mạnh sự an toàn và chắc chắn về việc làm. So với 'stable job', 'secure position' nhấn mạnh yếu tố 'không bị mất', 'đảm bảo'.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He is in a secure position in the company.' (Anh ấy có một vị trí an toàn trong công ty.) hoặc 'She worked hard to secure a position for herself.' (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vị trí cho bản thân.) Giới từ 'in' thường dùng để chỉ trạng thái hiện tại, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc nỗ lực đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure position
  • strong strong secure position
    (vị trí vững chắc và an toàn)
  • firm firm secure position
    (vị trí kiên cố và an toàn)
  • dominant dominant secure position
    (vị trí thống trị vững chắc)
  • advantageous advantageous secure position
    (vị trí thuận lợi và an toàn)
  • enviable enviable secure position
    (vị trí vững chắc đáng mơ ước)
Verb + secure position
  • achieve achieve a secure position
    (đạt được một vị trí vững chắc)
  • gain gain a secure position
    (giành được một vị trí an toàn)
  • hold hold a secure position
    (giữ vững một vị trí an toàn)
  • maintain maintain a secure position
    (duy trì một vị trí vững chắc)
  • establish establish a secure position
    (thiết lập một vị trí an toàn)
  • solidify solidify a secure position
    (củng cố một vị trí vững chắc)
  • strengthen strengthen one's secure position
    (tăng cường vị trí vững chắc của mình)
  • defend defend a secure position
    (bảo vệ một vị trí an toàn)

Idioms

  • to secure one's position

    để đảm bảo, củng cố vị trí, địa vị của mình

    "The CEO worked tirelessly to secure his position within the company."

    (Giám đốc điều hành đã làm việc không ngừng nghỉ để củng cố vị trí của mình trong công ty.)

  • to be in a secure position

    ở trong một tình thế, địa vị an toàn, vững chắc

    "After years of hard work, she is finally in a secure financial position."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng ở trong một vị trí tài chính vững chắc.)

  • to put oneself in a secure position

    đặt bản thân vào một vị trí an toàn, có lợi

    "By saving money, you can put yourself in a more secure financial position for the future."

    (Bằng cách tiết kiệm tiền, bạn có thể đặt mình vào một vị trí tài chính an toàn hơn cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure position

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc vai trò có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài và không có nguy cơ bị mất.

"She has a secure position at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure position".

Tầm quan trọng của 'Vị trí an toàn' trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc đạt được một 'secure position' (vị trí an toàn/vững chắc) là mục tiêu quan trọng. Điều này thường ám chỉ sự ổn định công việc, lương thưởng tốt, cơ hội thăng tiến và được kính trọng, giúp giảm bớt lo lắng về tương lai tài chính và nghề nghiệp.

Đảm bảo vị thế cạnh tranh

Trong kinh doanh và chính trị, 'secure position' là thuật ngữ dùng để chỉ việc một công ty, quốc gia hay cá nhân đã củng cố được lợi thế cạnh tranh của mình trên thị trường hoặc trong lĩnh vực nhất định. Nó thể hiện khả năng chống chọi lại các thách thức và duy trì sự phát triển bền vững.