secure position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job or role that is likely to continue for a long time and is not in danger of being lost.
Vietnamese Meaning
Một công việc hoặc vai trò có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài và không có nguy cơ bị mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a secure position at the university."
"Cô ấy có một vị trí ổn định tại trường đại học."
-
"In today's economy, a secure position is highly valued."
"Trong nền kinh tế ngày nay, một vị trí ổn định được đánh giá rất cao."
-
"He finally landed a secure position after months of searching."
"Cuối cùng anh ấy đã có được một vị trí ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secure | an toàn, vững chắc, được bảo vệ |
| Verb | secure | bảo đảm, cố định, giành được |
| Noun | security | sự an toàn, sự bảo đảm, an ninh |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Noun | position | vị trí, địa vị, chức vụ |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | thuộc về vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc ổn định, có bảo đảm về lâu dài, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh hoặc không ổn định. Nó nhấn mạnh sự an toàn và chắc chắn về việc làm. So với 'stable job', 'secure position' nhấn mạnh yếu tố 'không bị mất', 'đảm bảo'.
Prepositions
Ví dụ: 'He is in a secure position in the company.' (Anh ấy có một vị trí an toàn trong công ty.) hoặc 'She worked hard to secure a position for herself.' (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vị trí cho bản thân.) Giới từ 'in' thường dùng để chỉ trạng thái hiện tại, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc nỗ lực đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong secure position (vị trí vững chắc và an toàn)
-
firm firm secure position (vị trí kiên cố và an toàn)
-
dominant dominant secure position (vị trí thống trị vững chắc)
-
advantageous advantageous secure position (vị trí thuận lợi và an toàn)
-
enviable enviable secure position (vị trí vững chắc đáng mơ ước)
-
achieve achieve a secure position (đạt được một vị trí vững chắc)
-
gain gain a secure position (giành được một vị trí an toàn)
-
hold hold a secure position (giữ vững một vị trí an toàn)
-
maintain maintain a secure position (duy trì một vị trí vững chắc)
-
establish establish a secure position (thiết lập một vị trí an toàn)
-
solidify solidify a secure position (củng cố một vị trí vững chắc)
-
strengthen strengthen one's secure position (tăng cường vị trí vững chắc của mình)
-
defend defend a secure position (bảo vệ một vị trí an toàn)
Idioms
-
to secure one's position
để đảm bảo, củng cố vị trí, địa vị của mình
"The CEO worked tirelessly to secure his position within the company."
(Giám đốc điều hành đã làm việc không ngừng nghỉ để củng cố vị trí của mình trong công ty.)
-
to be in a secure position
ở trong một tình thế, địa vị an toàn, vững chắc
"After years of hard work, she is finally in a secure financial position."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng ở trong một vị trí tài chính vững chắc.)
-
to put oneself in a secure position
đặt bản thân vào một vị trí an toàn, có lợi
"By saving money, you can put yourself in a more secure financial position for the future."
(Bằng cách tiết kiệm tiền, bạn có thể đặt mình vào một vị trí tài chính an toàn hơn cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure position
Tính từ + Danh từMột công việc hoặc vai trò có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài và không có nguy cơ bị mất.
"She has a secure position at the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure position".
