(Top Banner Ad)
precarious position
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát/Chính trị/Kinh tế/Xã hội

precarious position

UK: /prɪˈkeəriəs pəˈzɪʃən/ • US: /prɪˈker.i.əs pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế bấp bênh vị thế nguy hiểm tình trạng không ổn định tình hình rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is likely to become worse or fail; a position that is unstable, uncertain, or dangerous.

Vietnamese Meaning

Một tình huống có khả năng trở nên tồi tệ hơn hoặc thất bại; một vị trí không ổn định, không chắc chắn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a precarious position due to falling sales."

    "Công ty đang ở trong một tình thế bấp bênh do doanh số bán hàng giảm sút."

  • "The government's economic policies have put the country in a precarious position."

    "Các chính sách kinh tế của chính phủ đã đẩy đất nước vào một tình thế bấp bênh."

  • "Many small businesses are in a precarious position due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang ở trong một tình thế bấp bênh do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm, rủi ro
Adverb precariously một cách bấp bênh, một cách không an toàn
Noun precariousness sự bấp bênh, sự không chắc chắn, tình trạng nguy hiểm
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Noun position vị trí, tư thế, chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chính trị/Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prek-
Latin
precari
Latin
precarius
Old French
précaire
English
precarious

Nguồn Gốc Của Sự Bấp Bênh

Từ 'precarious' xuất phát từ tiếng Latin 'precarius', có nghĩa là 'được ban cho nhờ lời cầu nguyện' hoặc 'phụ thuộc vào lòng tốt của người khác'. Điều này ám chỉ một sự tồn tại không chắc chắn, dễ bị tước đoạt bất cứ lúc nào, giống như một ân huệ có thể bị rút lại. Vì thế, 'precarious position' mang ý nghĩa là một vị trí hoặc tình thế không ổn định, dễ gặp nguy hiểm hoặc thay đổi bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống mà sự an toàn, ổn định hoặc thành công là không được đảm bảo và có nguy cơ bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính chất bấp bênh và rủi ro của tình hình.

Prepositions

in of

"in a precarious position": ở trong một tình thế nguy hiểm/bấp bênh. "position of precarious": Vị thế/tình trạng bấp bênh/nguy hiểm (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precarious position
  • find oneself in a find oneself in a precarious position
    (tự thấy mình trong một tình thế bấp bênh/nguy hiểm)
  • put someone in a put someone in a precarious position
    (đặt ai đó vào một tình thế bấp bênh/khó khăn)
  • be in a be in a precarious position
    (đang ở trong một tình thế bấp bênh/không ổn định)
  • hold/maintain a hold/maintain a precarious position
    (giữ/duy trì một vị trí bấp bênh)
Adverb modifying 'precarious'
  • extremely an extremely precarious position
    (một tình thế cực kỳ bấp bênh)
  • financially a financially precarious position
    (một tình thế tài chính bấp bênh)
  • increasingly an increasingly precarious position
    (một tình thế ngày càng bấp bênh)

Idioms

  • find oneself in a precarious position

    Tự thấy mình trong một tình thế bấp bênh, không an toàn hoặc đầy rủi ro.

    "After losing his job, he found himself in a precarious financial position."

    (Sau khi mất việc, anh ấy tự thấy mình trong một tình thế tài chính bấp bênh.)

  • put someone in a precarious position

    Đẩy ai đó vào một tình huống khó khăn, không ổn định hoặc có nguy cơ.

    "His unexpected resignation put the whole team in a precarious position."

    (Việc anh ấy từ chức bất ngờ đã đẩy cả đội vào một tình thế bấp bênh.)

  • be left in a precarious position

    Bị bỏ lại trong một tình thế không có sự hỗ trợ, bấp bênh hoặc dễ bị tổn thương.

    "Without the funding, the project would be left in a precarious position."

    (Nếu không có nguồn tài trợ, dự án sẽ bị bỏ lại trong một tình thế bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious position

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống có khả năng trở nên tồi tệ hơn hoặc thất bại; một vị trí không ổn định, không chắc chắn hoặc nguy hiểm.

"The company is in a precarious position due to falling sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in a precarious position due to the recent economic downturn.
Công ty đang ở vị trí bấp bênh do suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
Isn't the stability of the bridge precarious after the earthquake?
Chẳng phải sự ổn định của cây cầu đang bấp bênh sau trận động đất sao?
Nghi vấn
Is he in a precarious position regarding his job security?
Anh ấy có đang ở vị trí bấp bênh về vấn đề an ninh công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious position".

Nền kinh tế chia sẻ và sự bấp bênh trong việc làm (Gig Economy)

Trong nhiều xã hội hiện đại, sự gia tăng của 'nền kinh tế chia sẻ' (gig economy) và các công việc tự do, hợp đồng ngắn hạn đã khiến nhiều người lao động rơi vào 'precarious position' về mặt tài chính và an ninh việc làm. Họ thường không có phúc lợi đầy đủ, thu nhập không ổn định và phải đối mặt với nguy cơ mất việc, tạo ra một cảm giác bấp bênh kéo dài trong cuộc sống.

Rủi ro và sự không chắc chắn trong cuộc sống hiện đại

'Precarious position' thường được dùng để mô tả những tình huống mà con người hoặc tổ chức phải đối mặt với rủi ro và sự không chắc chắn cao độ. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về việc 'sống trên bờ vực' (living on the edge) hoặc 'có nguy cơ mất mát' (at risk of losing something) là một chủ đề quen thuộc, phản ánh nỗi lo về sự mất ổn định trong sự nghiệp, tài chính hay các mối quan hệ xã hội trong một thế giới thay đổi không ngừng.