(Top Banner Ad)
security council
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

security council

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈkaʊnsəl/ • US: /sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

Hội đồng Bảo an Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal organ of the United Nations responsible for maintaining international peace and security.

Vietnamese Meaning

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Security Council voted to impose sanctions on the country."

    "Hội đồng Bảo an đã bỏ phiếu áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia đó."

  • "The Security Council held an emergency meeting to discuss the crisis."

    "Hội đồng Bảo an đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về cuộc khủng hoảng."

  • "Several nations are vying for a seat on the Security Council."

    "Một vài quốc gia đang cạnh tranh cho một ghế trong Hội đồng Bảo an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an ninh, sự an toàn
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Verb secure đảm bảo, bảo vệ
Noun councilor ủy viên hội đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security
Latin
concilium
Old French
concile
Middle English
concile
English
council
English (20th C)
Security Council

Nguồn gốc Hội đồng Bảo an

Thuật ngữ 'Hội đồng Bảo an' dùng để chỉ một cơ quan quan trọng trong các tổ chức quốc tế, nổi bật nhất là Liên Hợp Quốc. Khái niệm này xuất hiện sau Thế chiến thứ nhất với Hội Quốc Liên, nhưng chính thức được thành lập dưới hình thức hiện tại vào năm 1945 cùng với Liên Hợp Quốc, nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế sau sự tàn phá của Thế chiến thứ hai.

Usage Note

Hội đồng Bảo an là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc. Nó có quyền đưa ra các nghị quyết ràng buộc các quốc gia thành viên, áp đặt các biện pháp trừng phạt và cho phép sử dụng vũ lực để duy trì hoặc khôi phục hòa bình và an ninh quốc tế. Thường được nhắc đến trong các tin tức và tài liệu liên quan đến ngoại giao và xung đột quốc tế.

Prepositions

of in

'of the Security Council': đề cập đến các nghị quyết hoặc thành viên của Hội đồng Bảo an. 'in the Security Council': đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc bỏ phiếu trong Hội đồng Bảo an.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Hội đồng Bảo an
  • permanent permanent Security Council member
    (thành viên thường trực Hội đồng Bảo an)
  • non-permanent non-permanent Security Council member
    (thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an)
  • UN UN Security Council
    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
Động từ + Hội đồng Bảo an
  • refer to refer a situation to the Security Council
    (trình một tình huống lên Hội đồng Bảo an)
  • address address the Security Council
    (phát biểu trước Hội đồng Bảo an)
  • report to report to the Security Council
    (báo cáo cho Hội đồng Bảo an)
Hội đồng Bảo an + Động từ
  • adopts The Security Council adopts a resolution.
    (Hội đồng Bảo an thông qua một nghị quyết.)
  • meets The Security Council meets in closed session.
    (Hội đồng Bảo an họp kín.)
Danh từ + của + Hội đồng Bảo an
  • resolution a resolution of the Security Council
    (một nghị quyết của Hội đồng Bảo an)
  • members the members of the Security Council
    (các thành viên của Hội đồng Bảo an)

Idioms

  • veto power in the Security Council

    quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an

    "Any of the five permanent members can exercise their veto power in the Security Council."

    (Bất kỳ thành viên thường trực nào trong năm nước đều có thể sử dụng quyền phủ quyết của mình trong Hội đồng Bảo an.)

  • Security Council resolution

    nghị quyết của Hội đồng Bảo an

    "The Security Council resolution called for an immediate ceasefire."

    (Nghị quyết của Hội đồng Bảo an kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.)

  • non-permanent seat on the Security Council

    ghế không thường trực trong Hội đồng Bảo an

    "Many countries compete for a non-permanent seat on the Security Council."

    (Nhiều quốc gia cạnh tranh để giành một ghế không thường trực trong Hội đồng Bảo an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security council

noun
Lật mặt

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

"The Security Council voted to impose sanctions on the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Security Council approved the resolution.
Hội đồng Bảo an đã thông qua nghị quyết.
Phủ định
The Security Council did not intervene in the conflict.
Hội đồng Bảo an đã không can thiệp vào cuộc xung đột.
Nghi vấn
Will the Security Council address the humanitarian crisis?
Liệu Hội đồng Bảo an có giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security council".

Sức mạnh độc đáo của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là cơ quan duy nhất trong Liên Hợp Quốc có quyền đưa ra các nghị quyết ràng buộc về mặt pháp lý đối với tất cả các quốc gia thành viên. Quyền này bao gồm việc áp đặt lệnh trừng phạt, ủy quyền sử dụng vũ lực và thiết lập các phái bộ gìn giữ hòa bình, khiến nó trở thành trung tâm của quản trị an ninh toàn cầu.

Tranh cãi về quyền phủ quyết và cấu trúc

Cấu trúc của Hội đồng Bảo an, đặc biệt là quyền phủ quyết của năm thành viên thường trực (P5: Trung Quốc, Pháp, Nga, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ), thường là chủ đề của các cuộc tranh luận và chỉ trích. Nhiều quốc gia và nhà phân tích cho rằng quyền phủ quyết này có thể cản trở hành động của Hội đồng trong các cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, phản ánh một trật tự thế giới đã lỗi thời từ sau Thế chiến thứ hai.