security council
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal organ of the United Nations responsible for maintaining international peace and security.
Vietnamese Meaning
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Security Council voted to impose sanctions on the country."
"Hội đồng Bảo an đã bỏ phiếu áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia đó."
-
"The Security Council held an emergency meeting to discuss the crisis."
"Hội đồng Bảo an đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về cuộc khủng hoảng."
-
"Several nations are vying for a seat on the Security Council."
"Một vài quốc gia đang cạnh tranh cho một ghế trong Hội đồng Bảo an."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội đồng Bảo an là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc. Nó có quyền đưa ra các nghị quyết ràng buộc các quốc gia thành viên, áp đặt các biện pháp trừng phạt và cho phép sử dụng vũ lực để duy trì hoặc khôi phục hòa bình và an ninh quốc tế. Thường được nhắc đến trong các tin tức và tài liệu liên quan đến ngoại giao và xung đột quốc tế.
Prepositions
'of the Security Council': đề cập đến các nghị quyết hoặc thành viên của Hội đồng Bảo an. 'in the Security Council': đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc bỏ phiếu trong Hội đồng Bảo an.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent permanent Security Council member (thành viên thường trực Hội đồng Bảo an)
-
non-permanent non-permanent Security Council member (thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an)
-
UN UN Security Council (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
-
refer to refer a situation to the Security Council (trình một tình huống lên Hội đồng Bảo an)
-
address address the Security Council (phát biểu trước Hội đồng Bảo an)
-
report to report to the Security Council (báo cáo cho Hội đồng Bảo an)
-
adopts The Security Council adopts a resolution. (Hội đồng Bảo an thông qua một nghị quyết.)
-
meets The Security Council meets in closed session. (Hội đồng Bảo an họp kín.)
-
resolution a resolution of the Security Council (một nghị quyết của Hội đồng Bảo an)
-
members the members of the Security Council (các thành viên của Hội đồng Bảo an)
Idioms
-
veto power in the Security Council
quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an
"Any of the five permanent members can exercise their veto power in the Security Council."
(Bất kỳ thành viên thường trực nào trong năm nước đều có thể sử dụng quyền phủ quyết của mình trong Hội đồng Bảo an.)
-
Security Council resolution
nghị quyết của Hội đồng Bảo an
"The Security Council resolution called for an immediate ceasefire."
(Nghị quyết của Hội đồng Bảo an kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.)
-
non-permanent seat on the Security Council
ghế không thường trực trong Hội đồng Bảo an
"Many countries compete for a non-permanent seat on the Security Council."
(Nhiều quốc gia cạnh tranh để giành một ghế không thường trực trong Hội đồng Bảo an.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security council
nounHội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
"The Security Council voted to impose sanctions on the country."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Security Council approved the resolution. |
Hội đồng Bảo an đã thông qua nghị quyết. |
| Phủ định | The Security Council did not intervene in the conflict. |
Hội đồng Bảo an đã không can thiệp vào cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Will the Security Council address the humanitarian crisis? |
Liệu Hội đồng Bảo an có giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security council".
