general assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of all the members of an organization or group; especially the supreme governing body of an organization.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; đặc biệt là cơ quan quản lý tối cao của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The General Assembly of the United Nations is one of the six principal organs of the UN."
"Đại hội đồng Liên Hợp Quốc là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc."
-
"The General Assembly approved the budget for the next fiscal year."
"Đại hội đồng đã thông qua ngân sách cho năm tài chính tiếp theo."
-
"The university's general assembly is comprised of students, faculty, and staff."
"Đại hội đồng của trường đại học bao gồm sinh viên, giảng viên và nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, thường là |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Verb | assemble | tập hợp, triệu tập, lắp ráp |
| Noun | assembly | cuộc họp, hội đồng; sự lắp ráp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cơ quan lập pháp hoặc cơ quan ra quyết định cao nhất của một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đại diện của tất cả các thành viên.
Prepositions
`general assembly of + [tổ chức/quốc gia]` được sử dụng để chỉ Đại hội đồng của một tổ chức cụ thể. Ví dụ: general assembly of the United Nations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual general assembly (đại hội đồng thường niên)
-
extraordinary extraordinary general assembly (đại hội đồng bất thường)
-
special special general assembly (đại hội đồng đặc biệt)
-
convene convene a general assembly (triệu tập một đại hội đồng)
-
address address the general assembly (phát biểu trước đại hội đồng)
-
attend attend a general assembly (tham dự một đại hội đồng)
-
UN UN General Assembly (Đại hội đồng Liên Hợp Quốc)
Idioms
-
the UN General Assembly
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (cơ quan lập chính của Liên Hợp Quốc)
"The UN General Assembly convenes annually in New York."
(Đại hội đồng Liên Hợp Quốc họp thường niên tại New York.)
-
an annual general assembly (AGA)
một đại hội đồng thường niên (cuộc họp định kỳ của các thành viên một tổ chức)
"The company's annual general assembly will discuss the financial results."
(Đại hội đồng thường niên của công ty sẽ thảo luận về kết quả tài chính.)
-
an extraordinary general assembly (EGA)
một đại hội đồng bất thường (cuộc họp khẩn cấp để giải quyết vấn đề cấp bách)
"An extraordinary general assembly was called to vote on the merger proposal."
(Một đại hội đồng bất thường đã được triệu tập để bỏ phiếu về đề xuất sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general assembly
nounMột cuộc họp của tất cả các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; đặc biệt là cơ quan quản lý tối cao của một tổ chức.
"The General Assembly of the United Nations is one of the six principal organs of the UN."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resolution was passed because the general assembly reached a consensus. |
Nghị quyết đã được thông qua vì đại hội đồng đã đạt được sự đồng thuận. |
| Phủ định | Although many nations disagreed, the matter was not resolved until the general assembly convened. |
Mặc dù nhiều quốc gia không đồng ý, vấn đề vẫn chưa được giải quyết cho đến khi đại hội đồng nhóm họp. |
| Nghi vấn | Will the crisis be resolved by the general assembly before the next scheduled meeting? |
Liệu cuộc khủng hoảng có được giải quyết bởi đại hội đồng trước cuộc họp dự kiến tiếp theo không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The General Assembly convened last week to discuss the proposed resolutions. |
Đại hội đồng đã triệu tập vào tuần trước để thảo luận về các nghị quyết được đề xuất. |
| Phủ định | The General Assembly did not reach a consensus on the budget during the last session. |
Đại hội đồng đã không đạt được sự đồng thuận về ngân sách trong phiên họp vừa qua. |
| Nghi vấn | Did the General Assembly address the issue of climate change during its meeting last year? |
Đại hội đồng có giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp năm ngoái của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general assembly".
