(Top Banner Ad)
un security council
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

un security council

UK: /ˌjuː ˌen sɪˈkjʊərɪti ˈkaʊnsəl/ • US: /ˌjuː ˌen sɪˈkjʊərɪti ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc HĐBA LHQ HĐBA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal organ of the United Nations charged with maintaining international peace and security.

Vietnamese Meaning

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN Security Council passed a resolution condemning the attacks."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết lên án các cuộc tấn công."

  • "The UN Security Council has five permanent members."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có năm thành viên thường trực."

  • "The meeting of the UN Security Council was held behind closed doors."

    "Cuộc họp của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã được tổ chức kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an ninh, sự bảo mật
Adjective secure an toàn, bảo mật
Verb secure bảo đảm, bảo vệ (cái gì đó)
Noun council hội đồng (một nhóm người được chọn để đưa ra quyết định hoặc lời khuyên)
Noun councillor ủy viên hội đồng

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
Latin
natio (birth, race, nation)
Latin
securitas (freedom from care, safety)
Latin
concilium (assembly, meeting)
English
United Nations Security Council (formed 1945)

Nguồn gốc Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (UN Security Council) được thành lập vào năm 1945 sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Mục đích chính của nó là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. 'UN' là viết tắt của 'United Nations' (Liên Hợp Quốc), một tổ chức quốc tế lớn. 'Security' (Bảo an) đề cập đến nhiệm vụ bảo vệ an ninh, và 'Council' (Hội đồng) là cơ quan tập hợp các quốc gia thành viên để đưa ra quyết định.

Usage Note

Hội đồng Bảo an là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc. Nó có quyền hạn ràng buộc đối với các quốc gia thành viên, bao gồm việc áp đặt lệnh trừng phạt và cho phép sử dụng vũ lực để duy trì hoặc khôi phục hòa bình và an ninh quốc tế. Thường được gọi tắt là 'Hội đồng Bảo an' hoặc 'HĐBA'. Cần phân biệt với các cơ quan khác của Liên Hợp Quốc như Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (UN General Assembly) hoặc Tòa án Công lý Quốc tế (International Court of Justice).

Prepositions

of in

'of the UN Security Council' (thuộc về Hội đồng Bảo an), 'in the UN Security Council' (trong Hội đồng Bảo an, ví dụ: làm việc trong Hội đồng Bảo an).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + UN Security Council
  • address address the UN Security Council
    (phát biểu trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • refer (a matter to) refer a matter to the UN Security Council
    (chuyển một vấn đề đến Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • report to report to the UN Security Council
    (báo cáo lên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • condemn (by) condemn action by the UN Security Council
    (lên án hành động của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
Adjective/Noun + UN Security Council
  • permanent member permanent member of the UN Security Council
    (thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • non-permanent member non-permanent member of the UN Security Council
    (thành viên không thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • resolution UN Security Council resolution
    (nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • veto power veto power in the UN Security Council
    (quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
UN Security Council + Verb/Noun
  • issues The UN Security Council issues a statement.
    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc ra tuyên bố.)
  • adopts The UN Security Council adopts a resolution.
    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết.)

Idioms

  • exercise the UN Security Council veto

    sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

    "One permanent member threatened to exercise the UN Security Council veto on the proposed resolution."

    (Một thành viên thường trực đe dọa sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đối với dự thảo nghị quyết.)

  • under UN Security Council mandate

    theo ủy nhiệm/chỉ thị của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

    "Peacekeeping forces often operate under UN Security Council mandate."

    (Các lực lượng gìn giữ hòa bình thường hoạt động theo ủy nhiệm của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.)

  • bring a matter before the UN Security Council

    trình một vấn đề ra trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

    "The delegation decided to bring a matter of regional conflict before the UN Security Council."

    (Phái đoàn quyết định trình vấn đề xung đột khu vực ra trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

un security council

Danh từ
Lật mặt

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

"The UN Security Council passed a resolution condemning the attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UN Security Council, which plays a crucial role in maintaining international peace and security, has convened an emergency meeting.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
Phủ định
The resolution, which the UN Security Council ultimately rejected, aimed to impose stricter sanctions.
Nghị quyết, mà cuối cùng Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã bác bỏ, nhằm mục đích áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Is this the UN Security Council, whose members are constantly debating global issues, that will finally find a solution?
Đây có phải là Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, mà các thành viên liên tục tranh luận về các vấn đề toàn cầu, cuối cùng sẽ tìm ra giải pháp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the UN Security Council had acted sooner, the humanitarian crisis would have been averted.
Nếu Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc hành động sớm hơn, cuộc khủng hoảng nhân đạo đã có thể tránh được.
Phủ định
If the UN Security Council had not been so divided, they could have reached a resolution.
Nếu Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc không quá chia rẽ, họ đã có thể đạt được một nghị quyết.
Nghi vấn
Would the situation have improved if the UN Security Council had intervened earlier?
Liệu tình hình có được cải thiện nếu Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc can thiệp sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "un security council".

Sức mạnh của Quyền phủ quyết

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có 5 thành viên thường trực (P5): Trung Quốc, Pháp, Nga, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi quốc gia này có quyền phủ quyết, nghĩa là họ có thể ngăn chặn bất kỳ nghị quyết nào, ngay cả khi tất cả các thành viên khác bỏ phiếu ủng hộ. Quyền này đã định hình đáng kể các chính sách quốc tế, đôi khi gây ra bế tắc trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng toàn cầu.

Duy trì Hòa bình và An ninh Quốc tế

Nhiệm vụ chính của Hội đồng Bảo an là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Hội đồng có thể áp đặt lệnh trừng phạt, ủy quyền hành động quân sự, hoặc triển khai các phái bộ gìn giữ hòa bình. Các quyết định của Hội đồng mang tính ràng buộc đối với tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, khiến nó trở thành một trong những cơ quan quyền lực nhất trên thế giới.