(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ security scanner
B2

security scanner

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy quét bảo mật phần mềm quét bảo mật thiết bị quét an ninh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security scanner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để phát hiện các lỗ hổng bảo mật hoặc các mối đe dọa.

Definition (English Meaning)

A device or software used to detect security vulnerabilities or threats.

Ví dụ Thực tế với 'Security scanner'

  • "The airport uses a security scanner to check luggage for prohibited items."

    "Sân bay sử dụng máy quét an ninh để kiểm tra hành lý xem có vật phẩm bị cấm hay không."

  • "Our company employs a security scanner to protect against cyber attacks."

    "Công ty chúng tôi sử dụng máy quét bảo mật để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Security scanner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: security scanner
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vulnerability scanner(máy quét lỗ hổng bảo mật)
threat detector(thiết bị dò tìm mối đe dọa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

firewall(tường lửa)
antivirus(phần mềm diệt virus)
encryption(mã hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Security scanner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau để kiểm tra và đánh giá tính bảo mật của hệ thống, mạng hoặc dữ liệu. 'Security scanner' mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm các điểm yếu để khắc phục. Khác với 'security monitor' chỉ theo dõi và cảnh báo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

with: 'The security scanner detected a vulnerability with the network.' (Scanner phát hiện lỗ hổng trong mạng.) for: 'Use a security scanner for your website' (Sử dụng scanner bảo mật cho website của bạn)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Security scanner'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers must go through the security scanner before boarding.
Hành khách phải đi qua máy quét an ninh trước khi lên máy bay.
Phủ định
You cannot bypass the security scanner at the entrance.
Bạn không thể bỏ qua máy quét an ninh ở lối vào.
Nghi vấn
Should all bags be checked by the security scanner?
Tất cả các túi có nên được kiểm tra bằng máy quét an ninh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)