(Top Banner Ad)
security scanner
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

security scanner

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈskænə/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ˈskænər/

Nghĩa tiếng Việt

máy quét bảo mật phần mềm quét bảo mật thiết bị quét an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or software used to detect security vulnerabilities or threats.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để phát hiện các lỗ hổng bảo mật hoặc các mối đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport uses a security scanner to check luggage for prohibited items."

    "Sân bay sử dụng máy quét an ninh để kiểm tra hành lý xem có vật phẩm bị cấm hay không."

  • "Our company employs a security scanner to protect against cyber attacks."

    "Công ty chúng tôi sử dụng máy quét bảo mật để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security an ninh, sự an toàn, bảo mật
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo đảm
Verb secure bảo đảm, cố định, đảm bảo an toàn
Adjective insecure không an toàn, bất an, không chắc chắn
Noun scanner máy quét, thiết bị quét
Verb scan quét, dò tìm, xem xét kỹ lưỡng
Noun scan sự quét, bản quét
Adjective scannable có thể quét được

Synonyms

vulnerability scanner (máy quét lỗ hổng bảo mật)threat detector (thiết bị dò tìm mối đe dọa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
security
Latin
scandere
English
scan
English
scanner
Modern English
security scanner

Nguồn gốc 'security scanner'

Cụm từ 'security scanner' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là sự an toàn, không lo lắng. 'Scanner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scandere', ban đầu có nghĩa là 'trèo lên' hoặc 'quét qua', sau này phát triển thành ý nghĩa 'dò tìm' bằng thiết bị. Sự kết hợp này ra đời trong thời hiện đại khi công nghệ được ứng dụng để tăng cường an ninh, đặc biệt là trong việc kiểm tra hành khách và hành lý tại các điểm kiểm soát như sân bay, nhằm phát hiện các vật phẩm nguy hiểm hoặc cấm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau để kiểm tra và đánh giá tính bảo mật của hệ thống, mạng hoặc dữ liệu. 'Security scanner' mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm các điểm yếu để khắc phục. Khác với 'security monitor' chỉ theo dõi và cảnh báo.

Prepositions

with for

with: 'The security scanner detected a vulnerability with the network.' (Scanner phát hiện lỗ hổng trong mạng.) for: 'Use a security scanner for your website' (Sử dụng scanner bảo mật cho website của bạn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security scanner
  • pass through pass through a security scanner
    (đi qua máy quét an ninh)
  • go through go through a security scanner
    (đi qua máy quét an ninh)
  • operate operate a security scanner
    (vận hành máy quét an ninh)
  • detect detect (something) with a security scanner
    (phát hiện (vật gì đó) bằng máy quét an ninh)
Adjective + security scanner
  • airport airport security scanner
    (máy quét an ninh sân bay)
  • full-body full-body security scanner
    (máy quét an ninh toàn thân)
  • metal detector metal detector security scanner
    (máy quét an ninh dò kim loại)
  • X-ray X-ray security scanner
    (máy quét an ninh X-quang)
Types of security scanner
  • handheld handheld security scanner
    (máy quét an ninh cầm tay)

Idioms

  • go through the security scanner

    trải qua quá trình kiểm tra bằng máy quét an ninh

    "Passengers must go through the security scanner before boarding their flights."

    (Hành khách phải đi qua máy quét an ninh trước khi lên chuyến bay.)

  • be flagged by the security scanner

    bị máy quét an ninh phát hiện hoặc báo động

    "Her carry-on bag was flagged by the security scanner due to a forgotten water bottle."

    (Túi xách tay của cô ấy bị máy quét an ninh báo động do quên chai nước.)

  • a security scanner alert

    một cảnh báo từ máy quét an ninh

    "A security scanner alert can sometimes cause delays at the checkpoint."

    (Một cảnh báo từ máy quét an ninh đôi khi có thể gây ra sự chậm trễ tại điểm kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security scanner

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để phát hiện các lỗ hổng bảo mật hoặc các mối đe dọa.

"The airport uses a security scanner to check luggage for prohibited items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers must go through the security scanner before boarding.
Hành khách phải đi qua máy quét an ninh trước khi lên máy bay.
Phủ định
You cannot bypass the security scanner at the entrance.
Bạn không thể bỏ qua máy quét an ninh ở lối vào.
Nghi vấn
Should all bags be checked by the security scanner?
Tất cả các túi có nên được kiểm tra bằng máy quét an ninh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put your bag through the security scanner, the alarm will sound if you have any prohibited items.
Nếu bạn đặt túi của bạn qua máy quét an ninh, chuông báo động sẽ kêu nếu bạn có bất kỳ vật phẩm bị cấm nào.
Phủ định
If the security scanner doesn't detect any threats, you won't have to open your luggage for inspection.
Nếu máy quét an ninh không phát hiện bất kỳ mối đe dọa nào, bạn sẽ không phải mở hành lý để kiểm tra.
Nghi vấn
Will the security scanner automatically flag the package if there are discrepancies in the declared contents?
Máy quét an ninh có tự động đánh dấu gói hàng nếu có sự khác biệt trong nội dung khai báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security scanner".

Vấn đề riêng tư

Máy quét an ninh toàn thân, đặc biệt là những loại được sử dụng tại sân bay, đã từng gây ra nhiều tranh cãi về quyền riêng tư cá nhân. Công chúng lo ngại về khả năng hiển thị hình ảnh chi tiết của cơ thể người qua máy quét. Tuy nhiên, các công nghệ hiện đại đã được cải tiến để chỉ hiển thị hình ảnh khái quát, không thể nhận dạng cá nhân, nhằm giảm bớt lo ngại này trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả an ninh.

Sự phát triển của an ninh công cộng

Sự ra đời và cải tiến của máy quét an ninh phản ánh nỗ lực không ngừng của các quốc gia và tổ chức trong việc tăng cường an toàn công cộng. Đặc biệt là sau các sự kiện khủng bố lớn, nhu cầu về công nghệ kiểm tra an ninh hiệu quả hơn đã thúc đẩy sự phát triển của các loại máy quét tiên tiến. Chúng giúp phát hiện nhanh chóng các mối đe dọa tiềm ẩn như vũ khí, chất nổ hoặc vật phẩm cấm, góp phần bảo vệ an toàn cho hàng triệu người mỗi ngày.