antivirus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần mềm được thiết kế để phát hiện và tiêu diệt virus máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to install an antivirus on my new computer."
"Tôi cần cài đặt một phần mềm diệt virus trên máy tính mới của tôi."
-
"The antivirus software detected a trojan in the downloaded file."
"Phần mềm diệt virus đã phát hiện một trojan trong tập tin đã tải xuống."
-
"Regularly update your antivirus definitions to protect your system."
"Hãy cập nhật thường xuyên định nghĩa virus của bạn để bảo vệ hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'antivirus' thường được dùng để chỉ chung các chương trình bảo vệ máy tính khỏi nhiều loại phần mềm độc hại khác, bao gồm virus, trojan, worms, spyware, adware và ransomware. Mặc dù tên gọi tập trung vào virus, nhưng chức năng của nó rộng hơn nhiều. Sự khác biệt với 'firewall' là firewall ngăn chặn các kết nối trái phép từ bên ngoài vào hệ thống, còn antivirus tập trung vào việc loại bỏ các mối đe dọa đã xâm nhập.
Prepositions
'Antivirus for' được dùng khi nói về phần mềm antivirus dành cho một hệ điều hành hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 'antivirus for Windows'). 'Antivirus against' nhấn mạnh khả năng bảo vệ chống lại một loại virus hoặc mối đe dọa cụ thể (ví dụ: 'antivirus against ransomware').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective antivirus (antivirus hiệu quả)
-
Reliable antivirus (antivirus đáng tin cậy)
-
Free antivirus (antivirus miễn phí)
-
Install antivirus (cài đặt antivirus)
-
Update antivirus (cập nhật antivirus)
-
Run antivirus (chạy antivirus)
Idioms
-
Better safe than sorry (when it comes to antivirus)
Cẩn tắc vô áy náy (khi nói đến antivirus)
"It's always better safe than sorry, so I always run an antivirus scan on new downloads."
(Cẩn tắc vô áy náy, vì vậy tôi luôn chạy quét antivirus trên các tệp tải xuống mới.)
-
Get/be infected (with a virus, despite having antivirus)
Bị nhiễm (vi rút, mặc dù đã có antivirus)
"Even with the best antivirus, you can still get infected if you're not careful."
(Ngay cả khi có antivirus tốt nhất, bạn vẫn có thể bị nhiễm nếu không cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antivirus
Danh từPhần mềm được thiết kế để phát hiện và tiêu diệt virus máy tính.
"I need to install an antivirus on my new computer."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Installing antivirus is essential for protecting your computer. |
Cài đặt phần mềm diệt virus là điều cần thiết để bảo vệ máy tính của bạn. |
| Phủ định | Forgetting about antivirus can expose your system to serious threats. |
Quên mất việc sử dụng phần mềm diệt virus có thể khiến hệ thống của bạn gặp phải các mối đe dọa nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is using antivirus enough to guarantee complete online safety? |
Liệu sử dụng phần mềm diệt virus có đủ để đảm bảo an toàn trực tuyến hoàn toàn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this antivirus software is incredibly effective! |
Ồ, phần mềm diệt virus này thực sự hiệu quả! |
| Phủ định | Oh no, my computer doesn't have any antivirus protection. |
Ôi không, máy tính của tôi không có bất kỳ biện pháp bảo vệ diệt virus nào. |
| Nghi vấn | Hey, does that antivirus program scan for malware? |
Này, chương trình diệt virus đó có quét phần mềm độc hại không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't install antivirus software, your computer will be vulnerable to viruses. |
Nếu bạn không cài đặt phần mềm diệt virus, máy tính của bạn sẽ dễ bị tấn công bởi virus. |
| Phủ định | If you install antivirus software, your computer won't be easily infected by viruses. |
Nếu bạn cài đặt phần mềm diệt virus, máy tính của bạn sẽ không dễ bị nhiễm virus. |
| Nghi vấn | Will your computer be protected if you install antivirus? |
Máy tính của bạn có được bảo vệ không nếu bạn cài đặt phần mềm diệt virus? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't have an antivirus, your computer is vulnerable to viruses. |
Nếu bạn không có phần mềm diệt virus, máy tính của bạn dễ bị nhiễm virus. |
| Phủ định | If you don't update your antivirus regularly, it doesn't protect you from new threats. |
Nếu bạn không cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên, nó sẽ không bảo vệ bạn khỏi các mối đe dọa mới. |
| Nghi vấn | If a virus is detected, does the antivirus quarantine it automatically? |
Nếu một vi-rút được phát hiện, phần mềm diệt vi-rút có tự động cách ly nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antivirus".
