(Top Banner Ad)
seed assortment
B1
Noun B1 Gardening/Agriculture

seed assortment

UK: /ˈsiːd əˈsɔːtmənt/ • US: /ˈsiːd əˈsɔːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ sưu tập hạt giống tập hợp hạt giống hạt giống các loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or variety of different types of seeds.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập hoặc sự đa dạng các loại hạt giống khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden center offered a seed assortment of heirloom tomatoes."

    "Trung tâm làm vườn cung cấp một bộ sưu tập hạt giống cà chua gia truyền."

  • "She bought a seed assortment to plant a diverse flower garden."

    "Cô ấy mua một bộ sưu tập hạt giống để trồng một vườn hoa đa dạng."

  • "The seed assortment included both annuals and perennials."

    "Bộ sưu tập hạt giống bao gồm cả cây một năm và cây lâu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Verb seed gieo hạt, bỏ hạt (hạt ra khỏi quả)
Noun seedling cây con, cây giống
Noun seeder người gieo hạt, máy gieo hạt
Verb assort phân loại, sắp xếp
Adjective assorted đủ loại, hỗn hợp

Synonyms

seed selection (sự lựa chọn hạt giống)seed variety pack (gói hạt giống đa dạng)

Related Words

Subject Area

Gardening/Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sæd
Old French
assortir
French
assortiment
English
seed assortment

Nguồn gốc của 'Seed'

'Seed' (hạt giống) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*sēdiz) mang ý nghĩa 'gieo hạt'. Nó liên quan mật thiết đến sự sống, sự phát triển và việc tái tạo trong tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Assortment'

'Assortment' (sự phân loại, bộ sưu tập) đến từ tiếng Pháp cổ 'assortir', có nghĩa là 'sắp xếp theo loại' hoặc 'cung cấp đủ các loại'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của một tập hợp nhiều thứ khác nhau được chọn lọc và gom lại.

Sự kết hợp 'Seed Assortment'

Cụm từ 'seed assortment' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một bộ sưu tập hoặc sự phân loại các loại hạt giống đa dạng, thường dùng cho mục đích làm vườn, ví dụ như một hộp nhiều loại hạt giống rau củ hoặc hoa khác nhau.

Usage Note

The term 'assortment' implies a curated selection, often chosen for specific purposes such as providing a range of colors, types of plants, or bloom times. It suggests more than just a random mix; there's usually some thought or intention behind the selection.

Prepositions

of

The preposition 'of' is commonly used to specify the contents of the assortment. For example: 'a seed assortment of wildflowers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed assortment
  • wide a wide seed assortment
    (một bộ hạt giống đa dạng/phong phú)
  • diverse a diverse seed assortment
    (một bộ hạt giống phong phú/nhiều chủng loại)
  • organic an organic seed assortment
    (một bộ hạt giống hữu cơ)
  • heirloom an heirloom seed assortment
    (một bộ hạt giống gia truyền/cổ truyền)
  • vegetable a vegetable seed assortment
    (một bộ hạt giống rau củ)
Verb + seed assortment
  • buy to buy a seed assortment
    (mua một bộ hạt giống)
  • choose to choose a seed assortment
    (chọn một bộ hạt giống)
  • offer to offer a seed assortment
    (cung cấp/bán một bộ hạt giống)

Idioms

  • a comprehensive seed assortment

    một bộ sưu tập hạt giống toàn diện

    "They sell a comprehensive seed assortment suitable for all seasons."

    (Họ bán một bộ sưu tập hạt giống toàn diện phù hợp cho mọi mùa.)

  • to explore a seed assortment

    khám phá một bộ sưu tập hạt giống

    "Gardeners often enjoy exploring a new seed assortment for unique varieties."

    (Những người làm vườn thường thích khám phá một bộ sưu tập hạt giống mới để tìm các giống độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed assortment

Noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập hoặc sự đa dạng các loại hạt giống khác nhau.

"The garden center offered a seed assortment of heirloom tomatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the garden center offered a wide seed assortment, I was able to find all the varieties I needed.
Bởi vì trung tâm làm vườn cung cấp một chủng loại hạt giống đa dạng, tôi đã có thể tìm thấy tất cả các loại mà tôi cần.
Phủ định
Although the package promised a diverse seed assortment, it did not contain any heirloom tomatoes.
Mặc dù gói hàng hứa hẹn một chủng loại hạt giống đa dạng, nhưng nó không chứa bất kỳ loại cà chua gia truyền nào.
Nghi vấn
Since the seed assortment arrived, have you started planning your spring garden?
Kể từ khi chủng loại hạt giống đến, bạn đã bắt đầu lên kế hoạch cho khu vườn mùa xuân của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed assortment".

Hạt giống Gia truyền (Heirloom Seeds)

Hạt giống gia truyền (heirloom seeds) là những hạt giống từ các giống cây đã được trồng và truyền lại qua nhiều thế hệ. Chúng thường được đánh giá cao vì hương vị đặc biệt, khả năng thích nghi với môi trường địa phương và góp phần bảo tồn sự đa dạng sinh học, khác với hạt giống lai tạo thương mại.

Thư viện và Trao đổi Hạt giống

Ở nhiều cộng đồng, 'thư viện hạt giống' (seed libraries) hoặc các sự kiện 'trao đổi hạt giống' (seed exchanges) được tổ chức để người dân có thể mượn, chia sẻ hoặc trao đổi hạt giống miễn phí. Mục đích là để khuyến khích làm vườn, bảo vệ các giống cây quý hiếm và xây dựng cộng đồng bền vững.