(Top Banner Ad)
seeder
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thể thao, Công nghệ thông tin

seeder

UK: /ˈsiːdə(r)/ • US: /ˈsiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy gieo hạt người gieo hạt hạt giống (trong thể thao) người chia sẻ (torrent)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that sows seeds.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gieo hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a seeder to plant the corn."

    "Người nông dân sử dụng máy gieo hạt để trồng ngô."

  • "The seeder efficiently distributed the fertilizer."

    "Máy gieo hạt phân phối phân bón một cách hiệu quả."

  • "The top seeders advanced to the next round of the tournament."

    "Các hạt giống hàng đầu đã tiến vào vòng tiếp theo của giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống; mầm mống
Verb seed Gieo hạt, trồng hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả)
Noun seeding Sự gieo hạt, việc gieo hạt
Adjective seeded Đã được gieo hạt; có hạt (trong quả)
Noun seedling Cây con, cây mới nảy mầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thể thao, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
seed
English
seed
English
seeder

Nguồn gốc của 'seeder'

'Seeder' được hình thành từ danh từ 'seed' (hạt giống) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Seed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'sǣd', sau đó qua tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European *seh₁- có nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'trồng cây'. Vì vậy, 'seeder' theo nghĩa đen là 'người/vật gieo hạt'.

Usage Note

Trong nông nghiệp, 'seeder' chỉ máy móc hoặc người làm công việc gieo hạt giống. Trong thể thao, nó chỉ người hoặc đội tuyển được xếp hạng hạt giống. Trong lĩnh vực công nghệ, nó đề cập đến người tiếp tục chia sẻ (upload) một tập tin sau khi đã tải nó về, thường thấy trong mạng ngang hàng (P2P).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại máy gieo hạt (Type of seeder)
  • air air seeder
    (máy gieo hạt bằng khí nén)
  • no-till no-till seeder
    (máy gieo hạt không cày xới)
  • precision precision seeder
    (máy gieo hạt chính xác)
  • broadcast broadcast seeder
    (máy gieo hạt vãi)
  • vegetable vegetable seeder
    (máy gieo hạt rau)
Hành động với máy gieo hạt (Action with seeder)
  • operate a operate a seeder
    (vận hành máy gieo hạt)
  • use a use a seeder
    (sử dụng máy gieo hạt)
  • maintain a maintain a seeder
    (bảo trì máy gieo hạt)

Idioms

  • the seeder of doubt/discord

    người gieo rắc sự nghi ngờ/bất hòa

    "He was considered the seeder of discord within the team."

    (Anh ta bị coi là người gieo rắc sự bất hòa trong đội.)

  • a seeder of innovation/ideas

    người khởi xướng/gieo mầm đổi mới/ý tưởng

    "The startup incubator acts as a seeder of innovative ideas."

    (Vườn ươm khởi nghiệp đóng vai trò là nơi gieo mầm các ý tưởng đổi mới.)

  • a seeder of change

    người khởi xướng sự thay đổi

    "Her early work was a seeder of significant social change."

    (Công việc ban đầu của cô ấy là khởi xướng một sự thay đổi xã hội đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật gieo hạt.

"The farmer used a seeder to plant the corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeder".

Tầm quan trọng của việc gieo trồng

Việc gieo hạt là một trong những hành động cơ bản và quan trọng nhất của nông nghiệp, là nền tảng cho sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Từ thời cổ đại, việc gieo hạt thủ công đã dần được thay thế bởi các công cụ, sau này là máy móc như 'seeder' để tăng hiệu quả và năng suất, đảm bảo nguồn lương thực cho cộng đồng. Hành động gieo hạt cũng thường được dùng làm phép ẩn dụ cho việc khởi đầu một ý tưởng, một kế hoạch hay một tương lai.

'Gieo gì gặt nấy' và triết lý phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng 'You reap what you sow' (Bạn gặt thứ bạn đã gieo), phản ánh một triết lý sâu sắc về nhân quả và trách nhiệm cá nhân. Mặc dù câu nói này không trực tiếp sử dụng từ 'seeder', nhưng 'seeder' chính là tác nhân thực hiện hành động 'sow' (gieo) đó. Nó ngụ ý rằng những hành động, nỗ lực (hoặc sự thiếu sót) của một người sẽ quyết định kết quả mà họ nhận được trong tương lai.