(Top Banner Ad)
seed money
B2
Danh từ B2 Kinh tế

seed money

UK: /ˈsiːd ˌmʌni/ • US: /ˈsiːd ˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

vốn mồi tiền khởi nghiệp vốn ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money used to start a new business or project.

Vietnamese Meaning

Tiền vốn ban đầu; vốn mồi; tiền khởi nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for seed money to develop its new software."

    "Công ty đang tìm kiếm vốn mồi để phát triển phần mềm mới của mình."

  • "They needed seed money to get their project off the ground."

    "Họ cần vốn mồi để khởi động dự án của mình."

  • "The government provided seed money for the development of renewable energy technologies."

    "Chính phủ đã cung cấp vốn mồi cho sự phát triển của các công nghệ năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống, mầm mống, nguồn gốc ban đầu
Verb seed Gieo hạt, gieo mầm
Noun money Tiền, tài chính
Noun seed capital Vốn hạt giống, vốn ban đầu
Noun seed funding Nguồn vốn hạt giống, cấp vốn ban đầu
Noun seed fund Quỹ hạt giống (quỹ đầu tư ban đầu)

Synonyms

Related Words

venture capital (vốn đầu tư mạo hiểm)angel investment (đầu tư thiên thần)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣd
Latin
moneta
English (early 20th C)
seed money

Hạt giống và Tiền bạc

Cụm từ 'seed money' ghép từ 'seed' (hạt giống) và 'money' (tiền bạc). Nó sử dụng hình ảnh hạt giống được gieo xuống đất để nảy mầm và phát triển thành cây lớn. Tương tự, 'seed money' là số tiền nhỏ ban đầu được đầu tư để một dự án, ý tưởng hoặc công ty mới có thể bắt đầu, phát triển và hy vọng mang lại lợi nhuận lớn hơn trong tương lai.

Usage Note

“Seed money” thường được dùng để chỉ khoản tiền nhỏ, ban đầu dùng để thu hút các nhà đầu tư lớn hơn. Nó thường được sử dụng cho các chi phí ban đầu như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc các hoạt động marketing ban đầu. Khác với 'venture capital' (vốn đầu tư mạo hiểm) vốn thường là khoản đầu tư lớn hơn và có rủi ro cao hơn, seed money thường là khoản đầu tư nhỏ hơn, tập trung vào giai đoạn rất sớm của một dự án hoặc công ty.

Prepositions

for to

'Seed money for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của vốn mồi (ví dụ: 'seed money for research'). 'Seed money to' được dùng để chỉ hành động hoặc mục tiêu vốn mồi giúp đạt được (ví dụ: 'seed money to launch a new product').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seed money
  • provide provide seed money
    (cung cấp vốn hạt giống)
  • raise raise seed money
    (huy động vốn hạt giống)
  • secure secure seed money
    (đảm bảo/kiếm được vốn hạt giống)
  • invest invest seed money
    (đầu tư vốn hạt giống)
  • allocate allocate seed money
    (phân bổ vốn hạt giống)
  • use use seed money
    (sử dụng vốn hạt giống)
Adjective + seed money
  • initial initial seed money
    (vốn hạt giống ban đầu)
  • crucial crucial seed money
    (vốn hạt giống quan trọng)
  • necessary necessary seed money
    (vốn hạt giống cần thiết)
  • early-stage early-stage seed money
    (vốn hạt giống giai đoạn đầu)

Idioms

  • to secure seed money for a venture

    huy động vốn hạt giống cho một dự án kinh doanh

    "The startup is actively trying to secure seed money for its new mobile app."

    (Công ty khởi nghiệp đang tích cực cố gắng huy động vốn hạt giống cho ứng dụng di động mới của mình.)

  • the initial seed money

    khoản vốn hạt giống ban đầu

    "The initial seed money came from the founder's personal savings."

    (Khoản vốn hạt giống ban đầu đến từ tiền tiết kiệm cá nhân của người sáng lập.)

  • seed money funding round

    vòng gọi vốn hạt giống (trong khởi nghiệp)

    "They successfully completed their seed money funding round last month."

    (Họ đã hoàn thành thành công vòng gọi vốn hạt giống vào tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed money

Danh từ
Lật mặt

Tiền vốn ban đầu; vốn mồi; tiền khởi nghiệp.

"The company is looking for seed money to develop its new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed money".

Hệ sinh thái khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon và các trung tâm công nghệ, 'seed money' là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái khởi nghiệp. Nó thường đến từ các nhà đầu tư thiên thần (angel investors) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital firms) để giúp các công ty non trẻ biến ý tưởng thành sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ẩn dụ về sự phát triển và tiềm năng

Khái niệm 'seed money' thể hiện niềm tin vào tiềm năng phát triển. Giống như một hạt giống nhỏ có thể mọc thành cây lớn, 'seed money' được xem là khoản đầu tư ban đầu sẽ giúp một ý tưởng hoặc doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh mẽ và mang lại lợi nhuận lớn gấp nhiều lần trong tương lai nếu được chăm sóc đúng cách.