(Top Banner Ad)
start-up capital
B2
danh từ B2 Kinh tế

start-up capital

UK: /ˈstɑːt ˌʌp ˈkæpɪtl/ • US: /ˈstɑːrt ˌʌp ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn khởi nghiệp vốn ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial capital used to start a new business.

Vietnamese Meaning

Vốn ban đầu được sử dụng để khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They needed start-up capital to launch their innovative software company."

    "Họ cần vốn khởi nghiệp để ra mắt công ty phần mềm sáng tạo của họ."

  • "Securing start-up capital is a major challenge for many new businesses."

    "Việc đảm bảo vốn khởi nghiệp là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp mới."

  • "The bank provided the start-up capital necessary to get the project off the ground."

    "Ngân hàng đã cung cấp vốn khởi nghiệp cần thiết để dự án bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start-up Công ty khởi nghiệp
Noun capital Vốn
Verb capitalize Tận dụng, vốn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Khởi nguồn của 'Start-up Capital'

Cụm từ 'start-up capital' xuất hiện khi tinh thần kinh doanh và khởi nghiệp trở nên phổ biến. 'Start-up' chỉ giai đoạn đầu của một doanh nghiệp, còn 'capital' là vốn liếng. Ghép lại, nó thể hiện số tiền cần thiết để bắt đầu một công ty mới. Một khái niệm quan trọng trong thế giới kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến số tiền cần thiết để trang trải các chi phí ban đầu của việc khởi đầu một doanh nghiệp, chẳng hạn như chi phí thuê địa điểm, mua thiết bị, và marketing ban đầu. Nó khác với 'working capital' (vốn lưu động), là số tiền cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. 'Seed money' (vốn mồi) là một thuật ngữ tương tự, nhưng thường đề cập đến một khoản tiền nhỏ hơn, được sử dụng để bắt đầu một dự án hoặc ý tưởng kinh doanh, trước khi có thể huy động được vốn đầu tư lớn hơn.

Prepositions

for to

'- Start-up capital for…' (Vốn khởi nghiệp cho…): chỉ mục đích sử dụng vốn. Ví dụ: 'Start-up capital for marketing expenses.' (Vốn khởi nghiệp cho chi phí marketing.)
- Start-up capital to…' (Vốn khởi nghiệp để…): chỉ mục đích sử dụng vốn. Ví dụ: 'Start-up capital to purchase equipment.' (Vốn khởi nghiệp để mua thiết bị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start-up capital
  • Limited start-up capital
    (vốn khởi nghiệp hạn chế)
  • Seed start-up capital
    (vốn mồi khởi nghiệp)
  • Initial start-up capital
    (vốn khởi nghiệp ban đầu)
Verb + start-up capital
  • Raise start-up capital
    (gọi vốn khởi nghiệp)
  • Secure start-up capital
    (đảm bảo vốn khởi nghiệp)
  • Invest start-up capital
    (đầu tư vào vốn khởi nghiệp)

Idioms

  • Bootstrap a start-up

    Tự gây dựng một công ty khởi nghiệp mà không cần vốn bên ngoài.

    "They bootstrapped their start-up and became profitable within a year."

    (Họ tự gây dựng công ty khởi nghiệp và có lợi nhuận trong vòng một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start-up capital

danh từ
Lật mặt

Vốn ban đầu được sử dụng để khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.

"They needed start-up capital to launch their innovative software company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we secure start-up capital by next month, we will launch our product in the summer.
Nếu chúng ta có được vốn khởi nghiệp trước tháng tới, chúng ta sẽ ra mắt sản phẩm vào mùa hè.
Phủ định
If the bank doesn't approve our loan, we won't have enough start-up capital to begin operations.
Nếu ngân hàng không chấp thuận khoản vay của chúng tôi, chúng tôi sẽ không có đủ vốn khởi nghiệp để bắt đầu hoạt động.
Nghi vấn
Will the project succeed if we don't raise sufficient start-up capital?
Dự án có thành công không nếu chúng ta không huy động đủ vốn khởi nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start-up capital".

Tầm quan trọng của vốn khởi nghiệp

Vốn khởi nghiệp đóng vai trò then chốt trong sự thành bại của một công ty mới. Việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn giữa một ý tưởng thành công và một thất bại tốn kém. Các nhà đầu tư mạo hiểm thường tìm kiếm các start-up có tiềm năng tăng trưởng cao.