(Top Banner Ad)
seed capital
C1
noun C1 Kinh tế

seed capital

UK: /ˈsiːd ˈkæpɪtl/ • US: /ˈsiːd ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn mồi vốn khởi điểm vốn ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial capital used to start a business; the first investment in a new company.

Vietnamese Meaning

Vốn mồi; vốn khởi điểm; vốn ban đầu được sử dụng để bắt đầu một doanh nghiệp; khoản đầu tư đầu tiên vào một công ty mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They raised seed capital to develop their innovative app."

    "Họ đã huy động vốn mồi để phát triển ứng dụng sáng tạo của họ."

  • "The company is seeking seed capital to expand its operations."

    "Công ty đang tìm kiếm vốn mồi để mở rộng hoạt động."

  • "Seed capital is crucial for startups in the early stages."

    "Vốn mồi là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp trong giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống; mầm mống (nghĩa bóng: nguồn gốc, khởi điểm)
Noun capital vốn; tài sản; thủ đô
Noun seed money vốn khởi nghiệp, vốn ban đầu
Noun venture capital vốn đầu tư mạo hiểm
Noun venture capitalist nhà đầu tư mạo hiểm
Verb to seed gieo hạt; cung cấp vốn ban đầu
Verb to capitalize vốn hóa; cung cấp vốn; khai thác
Adjective capitalist thuộc về tư bản; mang tính tư bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-tlo- (sow, seed)
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
seed
Latin
capitālis (of the head, chief)
Old French
capital
Middle English
capital
Modern English
seed capital

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "seed capital" là sự kết hợp của "seed" (hạt giống) và "capital" (vốn). Từ "seed" ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một thứ nhỏ bé nhưng có tiềm năng to lớn để phát triển thành một cái gì đó lớn hơn nhiều, giống như một hạt giống nảy mầm thành cây. "Capital" là thuật ngữ chỉ tiền hoặc tài sản được sử dụng để khởi sự kinh doanh. Do đó, "seed capital" ám chỉ số vốn ban đầu cần thiết để 'gieo' và 'nuôi dưỡng' một ý tưởng hoặc doanh nghiệp mới từ giai đoạn sơ khai nhất.

Usage Note

“Seed capital” ám chỉ khoản vốn đầu tư ban đầu, thường là nhỏ, được sử dụng để khởi động một dự án hoặc doanh nghiệp mới. Nó khác với các vòng gọi vốn lớn hơn sau này, chẳng hạn như Series A, B, v.v. “Seed capital” tập trung vào việc chứng minh ý tưởng và đạt được những cột mốc đầu tiên. Thường dùng trong bối cảnh khởi nghiệp, đầu tư mạo hiểm.

Prepositions

for in

"seed capital for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng vốn mồi, ví dụ: "seed capital for research". "seed capital in" được dùng để chỉ lĩnh vực mà vốn mồi được đầu tư vào, ví dụ: "seed capital in technology startups".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seed capital
  • raise raise seed capital
    (huy động vốn ban đầu)
  • provide provide seed capital
    (cung cấp vốn ban đầu)
  • secure secure seed capital
    (đảm bảo (có được) vốn ban đầu)
  • invest invest seed capital
    (đầu tư vốn ban đầu)
  • inject inject seed capital
    (bơm vốn ban đầu)
  • seek seek seed capital
    (tìm kiếm vốn ban đầu)
Adjective + seed capital
  • initial initial seed capital
    (vốn ban đầu khởi điểm)
  • early-stage early-stage seed capital
    (vốn ban đầu cho giai đoạn sớm)
  • sufficient sufficient seed capital
    (đủ vốn ban đầu)
  • crucial crucial seed capital
    (vốn ban đầu quan trọng)
Noun + of seed capital
  • source source of seed capital
    (nguồn vốn ban đầu)
  • round round of seed capital
    (vòng gọi vốn ban đầu)

Idioms

  • raise seed capital

    Huy động vốn ban đầu (cho một dự án/startup)

    "Startups often struggle to raise seed capital in their early days."

    (Các startup thường gặp khó khăn trong việc huy động vốn ban đầu vào những ngày đầu.)

  • seed capital round

    Vòng gọi vốn ban đầu (giai đoạn đầu tiên của quá trình huy động vốn)

    "The company successfully closed its seed capital round last month."

    (Công ty đã thành công hoàn tất vòng gọi vốn ban đầu vào tháng trước.)

  • invest seed capital in something

    Đầu tư vốn ban đầu vào cái gì đó

    "Angel investors often invest seed capital in promising new ventures."

    (Các nhà đầu tư thiên thần thường đầu tư vốn ban đầu vào các dự án mới đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed capital

noun
Lật mặt

Vốn mồi; vốn khởi điểm; vốn ban đầu được sử dụng để bắt đầu một doanh nghiệp; khoản đầu tư đầu tiên vào một công ty mới.

"They raised seed capital to develop their innovative app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed capital".

Vai trò thiết yếu trong văn hóa khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, "seed capital" là một khái niệm trung tâm. Nó đại diện cho nguồn tài chính đầu tiên và thường là nhỏ nhất, đến từ các nhà đầu tư thiên thần (angel investors), bạn bè, gia đình hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm giai đoạn sớm. Nguồn vốn này cực kỳ quan trọng vì nó giúp một ý tưởng kinh doanh non trẻ có thể bắt đầu hiện thực hóa, trang trải các chi phí ban đầu như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm nguyên mẫu (MVP), đăng ký pháp lý và các chi phí vận hành tối thiểu.

Từ 'hạt giống' đến 'cây cổ thụ' – Tầm nhìn dài hạn

Ẩn dụ về "hạt giống" không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn. Nó còn tượng trưng cho niềm tin vào tiềm năng tăng trưởng to lớn. Một "hạt giống" nhỏ được đầu tư đúng cách có thể phát triển thành một "cây cổ thụ" vững chắc – tức là một doanh nghiệp thành công, tạo ra nhiều giá trị và lợi nhuận. Điều này phản ánh tư duy dài hạn của các nhà đầu tư mạo hiểm, những người chấp nhận rủi ro cao ở giai đoạn đầu với hy vọng thu về lợi nhuận gấp bội khi công ty phát triển và mở rộng quy mô.