(Top Banner Ad)
sower
B2
noun B2 Nông nghiệp, Tôn giáo (nghĩa bóng)

sower

UK: /ˈsəʊər/ • US: /ˈsoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người gieo hạt máy gieo hạt người truyền bá (ý tưởng, kiến thức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that sows seed.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gieo hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sower walked behind the plough, scattering seeds across the field."

    "Người gieo hạt đi sau lưỡi cày, rải hạt giống khắp cánh đồng."

  • "The parable of the sower is a famous story in the Bible."

    "Câu chuyện ngụ ngôn về người gieo giống là một câu chuyện nổi tiếng trong Kinh Thánh."

  • "He was a sower of discord, always stirring up trouble."

    "Anh ta là một kẻ gieo rắc bất hòa, luôn gây rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sow Gieo (hạt), gieo trồng
Noun sowing Sự gieo hạt, mùa gieo hạt
Adjective sown Đã được gieo (quá khứ phân từ của sow, thường dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Tôn giáo (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēaną
Old English
sāwan
Middle English
sowen
English
sow
English
sower

Nguồn gốc từ 'sower' và 'sow'

Từ 'sower' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'sow' (gieo hạt) và hậu tố chỉ người thực hiện '-er'. Bản thân từ 'sow' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sāwan', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*seh₁-' có nghĩa là 'gieo' hoặc 'trồng'. Như vậy, 'sower' đơn giản là 'người gieo hạt' hoặc 'người trồng trọt', mang ý nghĩa cốt lõi của việc khởi đầu sự sống hoặc một điều gì đó mới mẻ.

Usage Note

Từ 'sower' thường được dùng để chỉ người nông dân gieo hạt giống. Trong nghĩa bóng, nó có thể chỉ người truyền bá ý tưởng, kiến thức hoặc cảm xúc. Sự khác biệt với 'farmer' là 'sower' tập trung vào hành động gieo trồng, còn 'farmer' là người làm nông nghiệp nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Sower of...
  • sower of seeds a sower of seeds
    (Người gieo hạt giống (nghĩa đen))
  • sower of discord a sower of discord
    (Kẻ gieo rắc sự bất hòa, gây chia rẽ)
  • sower of truth a sower of truth
    (Người gieo rắc sự thật, truyền bá chân lý)
  • sower of doubt a sower of doubt
    (Kẻ gieo rắc sự nghi ngờ)
Adjective + Sower
  • diligent sower a diligent sower
    (Người gieo trồng cần cù)
  • patient sower a patient sower
    (Người gieo trồng kiên nhẫn)

Idioms

  • The Parable of the Sower

    Dụ ngôn Người Gieo Giống (trong Kinh Thánh)

    "Many people know 'The Parable of the Sower' from the Bible, which teaches about receiving God's word."

    (Nhiều người biết 'Dụ ngôn Người Gieo Giống' từ Kinh Thánh, dạy về việc tiếp nhận lời Chúa.)

  • a sower of discord

    Kẻ gieo rắc sự bất hòa, gây chia rẽ

    "He was known as a sower of discord in the community, always creating arguments."

    (Anh ta được biết đến như một kẻ gieo rắc bất hòa trong cộng đồng, luôn tạo ra những cuộc tranh cãi.)

  • a sower of seeds

    Người gieo hạt giống (nghĩa đen và ẩn dụ cho người khởi xướng điều gì đó)

    "The charity worker sees herself as a sower of seeds for future change."

    (Nhân viên từ thiện coi mình là người gieo hạt giống cho sự thay đổi trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sower

noun
Lật mặt

Người hoặc vật gieo hạt.

"The sower walked behind the plough, scattering seeds across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sower".

Hình tượng Người Gieo Giống trong Kinh Thánh

'The Parable of the Sower' (Dụ ngôn Người Gieo Giống) là một trong những dụ ngôn nổi tiếng nhất của Chúa Giê-su trong Kinh Thánh. Nó kể về một người gieo hạt trên nhiều loại đất khác nhau, tượng trưng cho những cách con người tiếp nhận và phản ứng với Lời Chúa (hoặc các thông điệp quan trọng) khác nhau. Đây là một câu chuyện mang ý nghĩa sâu sắc về đức tin, sự tiếp nhận và sự phát triển.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'sower'

Ngoài ý nghĩa đen 'người gieo trồng', 'sower' thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người khởi xướng, lan truyền hoặc gieo rắc một ý tưởng, cảm xúc, hoặc hành động nào đó. Người đó có thể gieo 'hạt giống' của hy vọng, kiến thức, nhưng cũng có thể là của sự bất hòa, nghi ngờ hoặc tin đồn.