(Top Banner Ad)
seemed
B1
Động từ B1 Chung

seemed

UK: /siːmd/ • US: /simd/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ như dường như hình như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being or doing something.

Vietnamese Meaning

Có vẻ như, dường như, có ấn tượng là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed happy."

    "Cô ấy có vẻ hạnh phúc."

  • "It seemed like a good idea at the time."

    "Vào thời điểm đó, nó có vẻ là một ý tưởng hay."

  • "He seemed to be avoiding me."

    "Anh ấy dường như đang tránh mặt tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seem trông có vẻ, dường như
Adjective seeming có vẻ, bề ngoài
Adverb seemingly dường như, có vẻ, bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sōmijaną
Old Norse
sœma
Middle English
semen
Modern English
seem

Nguồn Gốc Của Từ 'Seem'

Từ 'seem' (và dạng quá khứ 'seemed') có một hành trình thú vị qua các ngôn ngữ cổ. Nó bắt nguồn từ Proto-Indo-European *sem-, có nghĩa là 'một, cùng nhau, như một'. Qua tiếng Proto-Germanic *sōmijaną ('hòa hợp, phù hợp') và tiếng Bắc Âu cổ sœma ('phù hợp, vinh danh'), ý nghĩa của từ đã dịch chuyển từ 'hòa hợp' hoặc 'phù hợp' sang 'có vẻ, dường như'. Đến tiếng Anh Trung cổ (semen), nó đã mang ý nghĩa 'xuất hiện, có vẻ', giống như chúng ta sử dụng ngày nay để diễn tả sự nhìn nhận chủ quan.

Usage Note

"Seem" diễn tả một ấn tượng chủ quan, không chắc chắn. Nó thường được theo sau bởi một tính từ, một động từ nguyên thể có "to", hoặc một mệnh đề "that". Nó khác với "appear" ở chỗ "seem" nhấn mạnh sự suy đoán dựa trên cảm nhận, trong khi "appear" có thể liên quan đến sự quan sát trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

seemed + Adjective
  • happy He seemed happy.
    (Anh ấy trông có vẻ hạnh phúc.)
  • strange It seemed strange to me.
    (Điều đó có vẻ lạ lùng với tôi.)
  • unlikely It seemed unlikely to happen.
    (Dường như khó có thể xảy ra.)
seemed + to be/have
  • to be She seemed to be busy.
    (Cô ấy dường như đang bận rộn.)
  • to have They seemed to have forgotten.
    (Họ dường như đã quên mất.)
  • to know He seemed to know the answer.
    (Anh ấy dường như biết câu trả lời.)
seemed + like/as if/as though/that
  • like It seemed like a good idea.
    (Điều đó có vẻ là một ý hay.)
  • as if It seemed as if no one was home.
    (Dường như không có ai ở nhà.)
  • that It seemed that he had changed his mind.
    (Có vẻ như anh ấy đã thay đổi ý định.)

Idioms

  • It seemed like a good idea at the time.

    Lúc đó thì thấy là một ý hay (nhưng hóa ra lại không phải vậy, thường dùng để bào chữa hoặc hối tiếc).

    "I dyed my hair purple. It seemed like a good idea at the time, but now I regret it."

    (Tôi đã nhuộm tóc màu tím. Lúc đó tôi thấy đó là một ý hay, nhưng giờ thì tôi hối hận rồi.)

  • Nothing seemed to work.

    Không có gì có vẻ hiệu quả; mọi thứ đều thất bại.

    "We tried several solutions, but nothing seemed to work."

    (Chúng tôi đã thử một vài giải pháp, nhưng không có gì có vẻ hiệu quả cả.)

  • It seemed only yesterday...

    Mới chỉ như hôm qua thôi... (dùng để diễn tả sự hoài niệm về thời gian trôi qua nhanh chóng).

    "It seemed only yesterday we were kids, and now we're adults."

    (Cứ ngỡ mới chỉ hôm qua chúng ta còn là những đứa trẻ, vậy mà giờ đã là người lớn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seemed

Động từ
Lật mặt

Có vẻ như, dường như, có ấn tượng là.

"She seemed happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seemed".

Sự Khác Biệt Giữa 'Seem' và 'Be'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'seemed' thay vì 'was' hoặc 'is' thường thể hiện sự chủ quan, sự không chắc chắn hoặc sự lịch sự. Khi nói 'It seemed strange', người nói đang bày tỏ cảm nhận cá nhân hoặc một quan sát bề ngoài, không khẳng định đó là sự thật tuyệt đối. Điều này giúp tránh việc đưa ra những nhận định quá chắc chắn hoặc áp đặt, cho phép người nghe tự diễn giải, và là một phần của giao tiếp gián tiếp hoặc làm mềm giọng điệu trong tiếng Anh.

Biểu hiện của sự khách quan và lịch sự

Trong nhiều tình huống giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'seemed' có thể giúp người nói giữ khoảng cách hoặc thể hiện sự khách quan. Thay vì nói 'You were upset', một người có thể nói 'You seemed upset' để diễn đạt rằng họ chỉ cảm nhận được điều đó qua biểu hiện hoặc hành vi, mà không khẳng định đó là sự thật nội tại của người đối diện. Đây là một cách để truyền đạt thông tin một cách nhẹ nhàng hơn và tránh gây hiểu lầm hoặc đối đầu trực tiếp.