be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to exist; to happen; to be present in a place; to have the specified identity or quality
Vietnamese Meaning
tồn tại; xảy ra; có mặt ở một nơi; có danh tính hoặc phẩm chất được chỉ định
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to be a doctor."
"Tôi muốn trở thành bác sĩ."
-
"To be or not to be, that is the question."
"Tồn tại hay không tồn tại, đó là câu hỏi."
-
"There will be a meeting tomorrow."
"Sẽ có một cuộc họp vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | being | một sinh vật, sự tồn tại |
| Noun | well-being | sự khỏe mạnh, hạnh phúc, thịnh vượng |
| Verb | become | trở thành, trở nên |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'be' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng làm động từ chính (linking verb) để liên kết chủ ngữ với một tính từ, danh từ hoặc cụm từ mô tả chủ ngữ đó. Nó cũng được sử dụng làm trợ động từ trong nhiều thì và cấu trúc câu khác nhau.
Prepositions
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy to be happy (cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc)
-
aware to be aware of (nhận thức về, biết về)
-
able to be able to do something (có khả năng làm gì đó)
-
in to be in trouble (gặp rắc rối)
-
on to be on time (đúng giờ)
-
under to be under pressure (chịu áp lực)
-
made to be made of (được làm bằng (chất liệu))
-
known to be known for (nổi tiếng về, được biết đến vì)
-
born to be born (được sinh ra)
Idioms
-
to be all ears
lắng nghe chăm chú, háo hức muốn nghe
"Tell me about your trip to Paris. I'm all ears!"
(Kể cho tôi nghe về chuyến đi Paris của bạn đi. Tôi đang chăm chú lắng nghe đây!)
-
let it be
cứ để nó như vậy đi, mặc kệ nó (khuyên ai đó đừng can thiệp hay lo lắng về một tình huống không thể thay đổi)
"I know you're worried about the exam results, but there's nothing you can do now. Just let it be."
(Tôi biết bạn đang lo lắng về kết quả kỳ thi, nhưng bây giờ bạn không thể làm gì được nữa. Cứ mặc kệ nó đi.)
-
to be or not to be
tồn tại hay không tồn tại (dùng để suy ngẫm về những lựa chọn khó khăn, mang tính sống còn hoặc về ý nghĩa cuộc sống)
"After losing his job, he stood at the crossroads of his life, thinking 'to be or not to be'—should he start over or give up?"
(Sau khi mất việc, anh ấy đứng trước ngã rẽ cuộc đời, suy nghĩ 'tồn tại hay không tồn tại'—liệu anh nên bắt đầu lại hay bỏ cuộc?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be
Động từ (verb)tồn tại; xảy ra; có mặt ở một nơi; có danh tính hoặc phẩm chất được chỉ định
"I want to be a doctor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a doctor. |
Cô ấy là một bác sĩ. |
| Phủ định | They are not students. |
Họ không phải là học sinh. |
| Nghi vấn | Is he happy? |
Anh ấy có hạnh phúc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am a teacher. |
Tôi là một giáo viên. |
| Phủ định | He isn't a doctor. |
Anh ấy không phải là bác sĩ. |
| Nghi vấn | Where are you from? |
Bạn đến từ đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to be a doctor. |
Tôi sẽ trở thành bác sĩ. |
| Phủ định | She is not going to be late. |
Cô ấy sẽ không đến muộn đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to be here soon? |
Họ sẽ đến đây sớm chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a doctor in the future. |
Cô ấy sẽ là một bác sĩ trong tương lai. |
| Phủ định | They are not going to be late for the meeting. |
Họ sẽ không bị trễ cuộc họp đâu. |
| Nghi vấn | Will he be happy with the results? |
Liệu anh ấy có hài lòng với kết quả không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a talented artist in her youth. |
Cô ấy đã từng là một nghệ sĩ tài năng khi còn trẻ. |
| Phủ định | They were not ready for the test yesterday. |
Hôm qua họ đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Were you at the party last night? |
Tối qua bạn có ở bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be".
