(Top Banner Ad)
be
A1
Động từ (verb) A1 Tổng quát

be

UK: /biː/ • US: /biː/

Nghĩa tiếng Việt

thì tồn tại xảy ra trở thành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to exist; to happen; to be present in a place; to have the specified identity or quality

Vietnamese Meaning

tồn tại; xảy ra; có mặt ở một nơi; có danh tính hoặc phẩm chất được chỉ định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to be a doctor."

    "Tôi muốn trở thành bác sĩ."

  • "To be or not to be, that is the question."

    "Tồn tại hay không tồn tại, đó là câu hỏi."

  • "There will be a meeting tomorrow."

    "Sẽ có một cuộc họp vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun being một sinh vật, sự tồn tại
Noun well-being sự khỏe mạnh, hạnh phúc, thịnh vượng
Verb become trở thành, trở nên

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon
Middle English
been
Modern English
be

Một Động từ, Nhiều Gốc rễ

Động từ 'be' trong tiếng Anh hiện đại là một sự kết hợp độc đáo từ ít nhất ba động từ cổ khác nhau. Đây là lý do tại sao nó có nhiều hình thức bất quy tắc như vậy (am, is, are, was, were). Mỗi hình thức mang một mảnh lịch sử riêng, giống như một dòng sông được hợp thành từ nhiều con suối nhỏ.

Usage Note

Động từ 'be' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng làm động từ chính (linking verb) để liên kết chủ ngữ với một tính từ, danh từ hoặc cụm từ mô tả chủ ngữ đó. Nó cũng được sử dụng làm trợ động từ trong nhiều thì và cấu trúc câu khác nhau.

Prepositions

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + be
  • happy to be happy
    (cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc)
  • aware to be aware of
    (nhận thức về, biết về)
  • able to be able to do something
    (có khả năng làm gì đó)
be + Giới từ
  • in to be in trouble
    (gặp rắc rối)
  • on to be on time
    (đúng giờ)
  • under to be under pressure
    (chịu áp lực)
be + Quá khứ phân từ (Bị động)
  • made to be made of
    (được làm bằng (chất liệu))
  • known to be known for
    (nổi tiếng về, được biết đến vì)
  • born to be born
    (được sinh ra)

Idioms

  • to be all ears

    lắng nghe chăm chú, háo hức muốn nghe

    "Tell me about your trip to Paris. I'm all ears!"

    (Kể cho tôi nghe về chuyến đi Paris của bạn đi. Tôi đang chăm chú lắng nghe đây!)

  • let it be

    cứ để nó như vậy đi, mặc kệ nó (khuyên ai đó đừng can thiệp hay lo lắng về một tình huống không thể thay đổi)

    "I know you're worried about the exam results, but there's nothing you can do now. Just let it be."

    (Tôi biết bạn đang lo lắng về kết quả kỳ thi, nhưng bây giờ bạn không thể làm gì được nữa. Cứ mặc kệ nó đi.)

  • to be or not to be

    tồn tại hay không tồn tại (dùng để suy ngẫm về những lựa chọn khó khăn, mang tính sống còn hoặc về ý nghĩa cuộc sống)

    "After losing his job, he stood at the crossroads of his life, thinking 'to be or not to be'—should he start over or give up?"

    (Sau khi mất việc, anh ấy đứng trước ngã rẽ cuộc đời, suy nghĩ 'tồn tại hay không tồn tại'—liệu anh nên bắt đầu lại hay bỏ cuộc?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be

Động từ (verb)
Lật mặt

tồn tại; xảy ra; có mặt ở một nơi; có danh tính hoặc phẩm chất được chỉ định

"I want to be a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doctor.
Cô ấy là một bác sĩ.
Phủ định
They are not students.
Họ không phải là học sinh.
Nghi vấn
Is he happy?
Anh ấy có hạnh phúc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am a teacher.
Tôi là một giáo viên.
Phủ định
He isn't a doctor.
Anh ấy không phải là bác sĩ.
Nghi vấn
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be a doctor.
Tôi sẽ trở thành bác sĩ.
Phủ định
She is not going to be late.
Cô ấy sẽ không đến muộn đâu.
Nghi vấn
Are they going to be here soon?
Họ sẽ đến đây sớm chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a doctor in the future.
Cô ấy sẽ là một bác sĩ trong tương lai.
Phủ định
They are not going to be late for the meeting.
Họ sẽ không bị trễ cuộc họp đâu.
Nghi vấn
Will he be happy with the results?
Liệu anh ấy có hài lòng với kết quả không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a talented artist in her youth.
Cô ấy đã từng là một nghệ sĩ tài năng khi còn trẻ.
Phủ định
They were not ready for the test yesterday.
Hôm qua họ đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra.
Nghi vấn
Were you at the party last night?
Tối qua bạn có ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be".

Triết học về 'Sự tồn tại' (To Be)

Động từ 'to be' không chỉ là một từ ngữ pháp. Trong triết học phương Tây, nó là trung tâm của các câu hỏi lớn về sự tồn tại, thực tại và ý thức. Các triết gia từ Plato đến Heidegger đã dành cả sự nghiệp để phân tích ý nghĩa của việc 'tồn tại'.

Câu nói bất hủ của Shakespeare

Câu 'To be, or not to be: that is the question' từ vở kịch Hamlet của Shakespeare là một trong những câu trích dẫn nổi tiếng nhất trong văn học Anh. Nó thể hiện sự đấu tranh nội tâm sâu sắc của con người về sự sống và cái chết, và đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu.