(Top Banner Ad)
p-wave
C1
danh từ C1 Địa vật lý, Địa chấn học

p-wave

UK: /ˈpiːˌweɪv/ • US: /ˈpiːˌweɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng P sóng sơ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primary wave, a type of seismic wave that involves particle motion (compression and rarefaction) in the same direction as the wave propagation, and which is the first type of wave to reach a seismograph after an earthquake.

Vietnamese Meaning

Sóng sơ cấp, một loại sóng địa chấn liên quan đến chuyển động của các hạt (nén và giãn) theo cùng một hướng với sự truyền sóng, và là loại sóng đầu tiên đến máy đo địa chấn sau một trận động đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrival time of the P-wave helped seismologists determine the location of the earthquake."

    "Thời gian đến của sóng P giúp các nhà địa chấn xác định vị trí của trận động đất."

  • "P-waves are faster than S-waves."

    "Sóng P nhanh hơn sóng S."

  • "The velocity of P-waves changes as they travel through different layers of the Earth."

    "Vận tốc của sóng P thay đổi khi chúng truyền qua các lớp khác nhau của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave Sóng (chuyển động truyền năng lượng)
Noun s-wave Sóng S (sóng thứ cấp, sóng ngang, chậm hơn P-wave)
Noun surface wave Sóng mặt (sóng địa chấn di chuyển dọc mặt đất, gây ra thiệt hại lớn nhất)
Noun seismic wave Sóng địa chấn (sóng năng lượng gây ra bởi động đất hoặc các nguồn khác trong lòng đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa vật lý, Địa chấn học

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th-20th Century scientific term)
P (Primary/Pressure) + Wave

Sự Ra Đời Của 'P-wave' – Sứ Giả Đầu Tiên Của Động Đất

Từ 'p-wave' là một thuật ngữ khoa học ghép bởi 'P' và 'wave'. Chữ 'P' là viết tắt của 'primary' (tiên phong, chính) hoặc 'pressure' (áp lực), mô tả đặc tính là sóng địa chấn đầu tiên và nhanh nhất đến các trạm đo. 'Wave' có nghĩa là sóng. Vì P-wave di chuyển nhanh nhất, nó là tín hiệu cảnh báo sớm nhất về một trận động đất sắp xảy ra, giúp các nhà khoa học có vài giây quý giá để cảnh báo.

Usage Note

P-waves là sóng dọc, có nghĩa là chuyển động của các hạt song song với hướng truyền sóng. Chúng có thể truyền qua chất rắn, chất lỏng và chất khí. Tốc độ của P-waves phụ thuộc vào mật độ và độ đàn hồi của vật liệu mà chúng truyền qua. Trong địa chấn học, việc phân tích thời gian đến và biên độ của P-waves giúp các nhà khoa học xác định vị trí tâm chấn và tìm hiểu cấu trúc bên trong của Trái Đất. Khác với S-waves (sóng ngang), P-waves có thể đi qua lõi ngoài của Trái Đất (chất lỏng), trong khi S-waves thì không.

Prepositions

through in

'Through' được sử dụng để chỉ sự truyền qua một vật liệu: 'P-waves travel *through* the Earth's crust.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường: 'The speed of P-waves *in* granite is higher than in sandstone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + p-wave
  • strong strong p-wave
    (sóng P mạnh)
  • weak weak p-wave
    (sóng P yếu)
  • initial initial p-wave
    (sóng P ban đầu)
  • first first p-wave
    (sóng P đầu tiên)
  • longitudinal longitudinal p-wave
    (sóng P dọc)
Verb + p-wave
  • detect detect a p-wave
    (phát hiện sóng P)
  • record record a p-wave
    (ghi lại sóng P)
  • travels a p-wave travels
    (sóng P truyền đi)
  • generate generate p-waves
    (tạo ra sóng P)
p-wave + Noun
  • velocity p-wave velocity
    (vận tốc sóng P)
  • arrival p-wave arrival
    (sự đến của sóng P)
  • data p-wave data
    (dữ liệu sóng P)
  • signal p-wave signal
    (tín hiệu sóng P)

Idioms

  • P-wave arrival time

    Thời gian sóng P đến

    "The P-wave arrival time is crucial for locating an earthquake's epicenter."

    (Thời gian sóng P đến rất quan trọng để xác định tâm chấn của một trận động đất.)

  • P-wave velocity

    Vận tốc sóng P

    "Differences in P-wave velocity help geophysicists understand Earth's interior."

    (Sự khác biệt về vận tốc sóng P giúp các nhà địa vật lý hiểu rõ hơn về lòng Trái Đất.)

  • P-wave early warning

    Cảnh báo sớm dựa trên sóng P

    "Modern seismic systems provide P-wave early warning for critical infrastructure."

    (Các hệ thống địa chấn hiện đại cung cấp cảnh báo sớm dựa trên sóng P cho cơ sở hạ tầng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p-wave

danh từ
Lật mặt

Sóng sơ cấp, một loại sóng địa chấn liên quan đến chuyển động của các hạt (nén và giãn) theo cùng một hướng với sự truyền sóng, và là loại sóng đầu tiên đến máy đo địa chấn sau một trận động đất.

"The arrival time of the P-wave helped seismologists determine the location of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The amplitude of the first p-wave was as significant as the second one.
Biên độ của sóng p đầu tiên quan trọng ngang với sóng p thứ hai.
Phủ định
The duration of this p-wave is less important than the study of the entire seismic event.
Thời lượng của sóng p này ít quan trọng hơn so với việc nghiên cứu toàn bộ sự kiện địa chấn.
Nghi vấn
Is the speed of a p-wave faster than an s-wave?
Tốc độ của sóng p có nhanh hơn sóng s không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p-wave".

Cảnh báo sớm động đất nhờ P-wave

P-wave, hay sóng sơ cấp, là loại sóng địa chấn nhanh nhất. Mặc dù chúng thường không gây ra nhiều thiệt hại như S-wave, nhưng P-wave lại cực kỳ quan trọng trong các hệ thống cảnh báo sớm động đất. Bằng cách phát hiện P-wave trước khi S-wave gây rung lắc mạnh, các hệ thống có thể cung cấp vài giây đến vài chục giây cảnh báo quý giá cho các khu vực bị ảnh hưởng, cho phép mọi người tìm nơi trú ẩn an toàn hoặc tự động ngắt các hệ thống nguy hiểm như gas, điện.

P-wave và nghiên cứu cấu trúc Trái Đất

Ngoài việc cảnh báo động đất, P-wave còn là công cụ không thể thiếu để các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất. Bằng cách phân tích cách P-wave truyền qua các lớp vật chất khác nhau trong lòng đất, từ vỏ Trái Đất đến lõi, các nhà địa vật lý có thể xác định mật độ, nhiệt độ và thành phần của từng lớp. Sự thay đổi vận tốc và hướng đi của P-wave khi đi qua các ranh giới này cung cấp thông tin quý giá về hành tinh chúng ta.