(Top Banner Ad)
selene
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp, Thiên văn học

selene

UK: /sɪˈliːni/ • US: /səˈliːniː/

Nghĩa tiếng Việt

Nữ thần Mặt Trăng Selene
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ancient Greek goddess of the Moon.

Vietnamese Meaning

Nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Greek mythology, Selene is the goddess of the Moon."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, Selene là nữ thần Mặt Trăng."

  • "Many poems have been written about Selene and her beauty."

    "Nhiều bài thơ đã được viết về Selene và vẻ đẹp của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selenology Ngành khoa học nghiên cứu về Mặt trăng và các đặc điểm của nó.
Noun selenite Một loại khoáng vật thạch cao trong suốt, có vẻ ngoài lấp lánh như mặt trăng, thường được dùng làm đá trang trí hoặc trong phong thủy.
Noun selenium Một nguyên tố hóa học phi kim (Se), được đặt tên theo Selene vì có khả năng phát ra ánh sáng trong một số điều kiện, gợi nhớ đến ánh trăng.

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σελήνη (Selḗnē)

Nữ thần Mặt trăng Selene

Selene là tên của Nữ thần Mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, một Titan con của Hyperion và Theia. Cô thường được miêu tả là một người phụ nữ xinh đẹp với vầng trăng lưỡi liềm trên đầu, lái cỗ xe bạc băng qua bầu trời đêm. Selene gắn liền với ánh sáng dịu mát của mặt trăng, sự bí ẩn và chu kỳ thay đổi của đêm.

Usage Note

Selene là hiện thân của Mặt Trăng. Trong thần thoại, cô thường được miêu tả lái một cỗ xe bạc băng qua bầu trời đêm. Khác với Artemis (Diana trong thần thoại La Mã), người cũng liên quan đến mặt trăng nhưng nhấn mạnh khía cạnh săn bắn và sự trinh khiết, Selene đại diện cho vẻ đẹp dịu dàng và ánh sáng ban đêm của mặt trăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selene (trong văn thơ)
  • pale pale Selene
    (Mặt trăng/Selene nhợt nhạt (trong văn thơ))
  • radiant radiant Selene
    (Mặt trăng/Selene rạng rỡ (trong văn thơ))
  • mysterious mysterious Selene
    (Mặt trăng/Selene huyền bí (trong văn thơ))

Idioms

  • Under the gaze of Selene

    Dưới ánh mắt dõi theo của Selene (ám chỉ sự hiện diện của mặt trăng hoặc thần Selene, thường mang ý nghĩa bí ẩn hoặc giám hộ trong văn học).

    "The ancient ruins lay silent, under the gaze of Selene."

    (Những tàn tích cổ xưa nằm im lìm, dưới ánh mắt dõi theo của Selene.)

  • Selene's silver light

    Ánh sáng bạc của Selene (chỉ ánh trăng dịu mát, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương lãng mạn).

    "The garden was bathed in Selene's silver light."

    (Khu vườn ngập tràn trong ánh sáng bạc của Selene.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selene

Danh từ
Lật mặt

Nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

"In Greek mythology, Selene is the goddess of the Moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selene".

Selene trong thần thoại Hy Lạp

Selene là vị thần Titan cai quản Mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp, con gái của Titan Hyperion và Theia, chị em với Helios (Mặt trời) và Eos (Bình minh). Cô thường được hình dung là một người phụ nữ trẻ xinh đẹp với vương miện hình trăng lưỡi liềm hoặc đĩa mặt trăng, cưỡi cỗ xe ngựa bạc băng qua bầu trời đêm. Câu chuyện nổi tiếng nhất về Selene là tình yêu của cô với chàng chăn cừu Endymion, người được Zeus ban cho giấc ngủ vĩnh hằng để Selene có thể mãi mãi ngắm nhìn anh.

Selene trong thơ ca và nghệ thuật

Trong suốt lịch sử, Selene (hoặc Mặt trăng nói chung) đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong thơ ca, hội họa và các loại hình nghệ thuật khác. Cô đại diện cho vẻ đẹp bí ẩn, sự dịu dàng, chu kỳ thay đổi, nữ tính và những điều tiềm ẩn trong bóng đêm. Nhiều nhà thơ đã sử dụng hình ảnh Selene để gợi lên sự lãng mạn, nỗi buồn hoặc sự chiêm nghiệm.