selene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Greek mythology, Selene is the goddess of the Moon."
"Trong thần thoại Hy Lạp, Selene là nữ thần Mặt Trăng."
-
"Many poems have been written about Selene and her beauty."
"Nhiều bài thơ đã được viết về Selene và vẻ đẹp của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | selenology | Ngành khoa học nghiên cứu về Mặt trăng và các đặc điểm của nó. |
| Noun | selenite | Một loại khoáng vật thạch cao trong suốt, có vẻ ngoài lấp lánh như mặt trăng, thường được dùng làm đá trang trí hoặc trong phong thủy. |
| Noun | selenium | Một nguyên tố hóa học phi kim (Se), được đặt tên theo Selene vì có khả năng phát ra ánh sáng trong một số điều kiện, gợi nhớ đến ánh trăng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Selene là hiện thân của Mặt Trăng. Trong thần thoại, cô thường được miêu tả lái một cỗ xe bạc băng qua bầu trời đêm. Khác với Artemis (Diana trong thần thoại La Mã), người cũng liên quan đến mặt trăng nhưng nhấn mạnh khía cạnh săn bắn và sự trinh khiết, Selene đại diện cho vẻ đẹp dịu dàng và ánh sáng ban đêm của mặt trăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale pale Selene (Mặt trăng/Selene nhợt nhạt (trong văn thơ))
-
radiant radiant Selene (Mặt trăng/Selene rạng rỡ (trong văn thơ))
-
mysterious mysterious Selene (Mặt trăng/Selene huyền bí (trong văn thơ))
Idioms
-
Under the gaze of Selene
Dưới ánh mắt dõi theo của Selene (ám chỉ sự hiện diện của mặt trăng hoặc thần Selene, thường mang ý nghĩa bí ẩn hoặc giám hộ trong văn học).
"The ancient ruins lay silent, under the gaze of Selene."
(Những tàn tích cổ xưa nằm im lìm, dưới ánh mắt dõi theo của Selene.)
-
Selene's silver light
Ánh sáng bạc của Selene (chỉ ánh trăng dịu mát, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương lãng mạn).
"The garden was bathed in Selene's silver light."
(Khu vườn ngập tràn trong ánh sáng bạc của Selene.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selene
Danh từNữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
"In Greek mythology, Selene is the goddess of the Moon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selene".
