(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ selenite
B2

selenite

noun

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể selenite thạch cao selenite
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Selenite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng tinh thể của thạch cao (dihydrat sulfat canxi), thường trong suốt và có thể tách thành các tấm mỏng.

Definition (English Meaning)

A crystalline form of gypsum (calcium sulfate dihydrate), often transparent and cleavable into thin sheets.

Ví dụ Thực tế với 'Selenite'

  • "She bought a selenite lamp for its calming energy."

    "Cô ấy đã mua một chiếc đèn selenite vì năng lượng làm dịu của nó."

  • "Selenite is believed to have metaphysical properties."

    "Selenite được cho là có các đặc tính siêu hình."

  • "The geode contained several large selenite crystals."

    "Địa tinh đó chứa một vài tinh thể selenite lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Selenite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: selenite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Tâm linh học

Ghi chú Cách dùng 'Selenite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Selenite là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong trầm tích. Nó được đánh giá cao vì vẻ đẹp và tính chất chữa bệnh được cho là có. Nó khác với các loại thạch cao khác như alabaster (mờ đục và hạt mịn) và satin spar (dạng sợi). Selenite thường được sử dụng trong trang trí, điêu khắc và các thực hành tâm linh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a piece of selenite'. ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường: 'selenite in sedimentary rocks'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Selenite'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a selenite lamp.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc đèn selenite.
Phủ định
He said that he did not know what selenite was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết selenite là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen a large selenite crystal.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một tinh thể selenite lớn chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)