(Top Banner Ad)
selenite
B2
noun B2 Khoáng vật học, Tâm linh học

selenite

UK: /ˈsɛlɪnaɪt/ • US: /ˈsɛləˌnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể selenite thạch cao selenite
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crystalline form of gypsum (calcium sulfate dihydrate), often transparent and cleavable into thin sheets.

Vietnamese Meaning

Một dạng tinh thể của thạch cao (dihydrat sulfat canxi), thường trong suốt và có thể tách thành các tấm mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a selenite lamp for its calming energy."

    "Cô ấy đã mua một chiếc đèn selenite vì năng lượng làm dịu của nó."

  • "Selenite is believed to have metaphysical properties."

    "Selenite được cho là có các đặc tính siêu hình."

  • "The geode contained several large selenite crystals."

    "Địa tinh đó chứa một vài tinh thể selenite lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selenite Thạch cao tinh thể trong suốt; một loại khoáng chất tự nhiên, thường có màu trắng hoặc không màu, được sử dụng trong trang trí và trị liệu năng lượng.
Adjective selenitic Thuộc hoặc liên quan đến selenite.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Tâm linh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
selēnē
Greek
-itēs (suffix)
English
selenite

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'selenite' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'selēnē', có nghĩa là 'mặt trăng'. Tên này được đặt cho khoáng chất này vì ánh sáng lấp lánh, màu trắng đục hoặc trong suốt của nó thường gợi nhớ đến ánh trăng dịu mát và huyền ảo.

Usage Note

Selenite là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong trầm tích. Nó được đánh giá cao vì vẻ đẹp và tính chất chữa bệnh được cho là có. Nó khác với các loại thạch cao khác như alabaster (mờ đục và hạt mịn) và satin spar (dạng sợi). Selenite thường được sử dụng trong trang trí, điêu khắc và các thực hành tâm linh.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a piece of selenite'. ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường: 'selenite in sedimentary rocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selenite
  • clear clear selenite
    (selenite trong suốt)
  • white white selenite
    (selenite trắng)
  • raw raw selenite
    (selenite thô (chưa qua xử lý))
  • polished polished selenite
    (selenite đã đánh bóng)
  • natural natural selenite
    (selenite tự nhiên)
Noun + selenite (Compound Nouns)
  • selenite wand selenite wand
    (đũa selenite (thường dùng trong phong thủy, trị liệu))
  • selenite lamp selenite lamp
    (đèn selenite)
  • selenite tower selenite tower
    (tháp selenite)
  • selenite crystal selenite crystal
    (tinh thể selenite)
  • selenite sphere selenite sphere
    (quả cầu selenite)
Verb + selenite
  • hold hold selenite
    (cầm/giữ selenite)
  • cleanse with cleanse with selenite
    (thanh tẩy bằng selenite)
  • place place selenite
    (đặt selenite)
  • display display selenite
    (trưng bày selenite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selenite

noun
Lật mặt

Một dạng tinh thể của thạch cao (dihydrat sulfat canxi), thường trong suốt và có thể tách thành các tấm mỏng.

"She bought a selenite lamp for its calming energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a selenite lamp.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc đèn selenite.
Phủ định
He said that he did not know what selenite was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết selenite là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen a large selenite crystal.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một tinh thể selenite lớn chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selenite".

Năng lượng và Tâm linh

Selenite được tin là có khả năng thanh lọc năng lượng tiêu cực, mang lại sự bình yên, tĩnh lặng và kết nối tâm linh sâu sắc. Nó thường được sử dụng trong thiền định, trị liệu bằng tinh thể và để làm sạch năng lượng của các loại đá quý khác mà không cần nước hay muối.

Trang trí và Phong thủy

Nhờ vẻ đẹp trong suốt hoặc trắng đục cùng ánh sáng lung linh tự nhiên, selenite rất được ưa chuộng làm vật phẩm trang trí nội thất như đèn, tháp, hoặc quả cầu. Nó không chỉ mang lại vẻ đẹp thanh tao mà còn được cho là thu hút năng lượng tích cực cho không gian sống và làm việc.