(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-acceptance
B2

self-acceptance

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận bản thân tự chấp nhận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-acceptance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hiểu và yêu thích bản thân như chính mình.

Definition (English Meaning)

The state of understanding and liking yourself as you are.

Ví dụ Thực tế với 'Self-acceptance'

  • "Self-acceptance is crucial for mental well-being."

    "Chấp nhận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."

  • "Practicing self-acceptance can lead to a happier life."

    "Thực hành chấp nhận bản thân có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn."

  • "She learned self-acceptance through therapy."

    "Cô ấy học được cách chấp nhận bản thân thông qua trị liệu tâm lý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-acceptance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: self-acceptance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Self-acceptance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Self-acceptance nhấn mạnh sự chấp nhận những khía cạnh tích cực và tiêu cực của bản thân, bao gồm cả những điểm mạnh, điểm yếu, thành công và thất bại. Nó khác với self-esteem (lòng tự trọng), cái tập trung vào việc đánh giá cao bản thân, và self-confidence (sự tự tin), cái tập trung vào khả năng của bản thân. Self-acceptance là nền tảng để phát triển lòng tự trọng và sự tự tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-acceptance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)