self-acceptance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of understanding and liking yourself as you are.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hiểu và yêu thích bản thân như chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-acceptance is crucial for mental well-being."
"Chấp nhận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."
-
"Practicing self-acceptance can lead to a happier life."
"Thực hành chấp nhận bản thân có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn."
-
"She learned self-acceptance through therapy."
"Cô ấy học được cách chấp nhận bản thân thông qua trị liệu tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | Bản thân, cái tôi |
| Verb | accept | Chấp nhận, đồng ý |
| Adjective | acceptable | Có thể chấp nhận được |
| Noun | acceptance | Sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | self-accepting | Tự chấp nhận (bản thân) |
| Noun | self-love | Lòng tự yêu bản thân |
| Noun | self-esteem | Lòng tự trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-acceptance nhấn mạnh sự chấp nhận những khía cạnh tích cực và tiêu cực của bản thân, bao gồm cả những điểm mạnh, điểm yếu, thành công và thất bại. Nó khác với self-esteem (lòng tự trọng), cái tập trung vào việc đánh giá cao bản thân, và self-confidence (sự tự tin), cái tập trung vào khả năng của bản thân. Self-acceptance là nền tảng để phát triển lòng tự trọng và sự tự tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true self-acceptance (sự tự chấp nhận chân thật)
-
healthy healthy self-acceptance (sự tự chấp nhận lành mạnh)
-
unconditional unconditional self-acceptance (sự tự chấp nhận vô điều kiện)
-
deep deep self-acceptance (sự tự chấp nhận sâu sắc)
-
achieve achieve self-acceptance (đạt được sự tự chấp nhận)
-
cultivate cultivate self-acceptance (nuôi dưỡng lòng tự chấp nhận)
-
embrace embrace self-acceptance (đón nhận sự tự chấp nhận)
-
practice practice self-acceptance (thực hành sự tự chấp nhận)
-
struggle with struggle with self-acceptance (vật lộn với việc tự chấp nhận bản thân)
-
a journey of a journey of self-acceptance (một hành trình tự chấp nhận bản thân)
-
the path to the path to self-acceptance (con đường dẫn đến sự tự chấp nhận)
-
a sense of a sense of self-acceptance (cảm giác tự chấp nhận bản thân)
Idioms
-
A journey of self-acceptance
Một quá trình dài để học cách chấp nhận và yêu thương bản thân, thường bao gồm việc đối mặt với những thử thách cá nhân.
"Her struggle with body image turned into a long journey of self-acceptance."
(Cuộc đấu tranh với hình ảnh cơ thể đã biến thành một hành trình dài để cô ấy tự chấp nhận bản thân.)
-
Embrace self-acceptance
Hoàn toàn đón nhận và chấp nhận con người thật của mình, bao gồm cả những khuyết điểm và sự không hoàn hảo.
"To find true peace, you must learn to embrace self-acceptance."
(Để tìm thấy sự bình yên thật sự, bạn phải học cách đón nhận sự tự chấp nhận bản thân.)
-
Cultivate self-acceptance
Nuôi dưỡng và phát triển dần dần thái độ chấp nhận, tôn trọng và yêu thương bản thân.
"Daily mindfulness practices can help you cultivate self-acceptance."
(Các bài tập chánh niệm hàng ngày có thể giúp bạn nuôi dưỡng lòng tự chấp nhận bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-acceptance
danh từTrạng thái hiểu và yêu thích bản thân như chính mình.
"Self-acceptance is crucial for mental well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-acceptance".
