self-love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự yêu thương bản thân, sự trân trọng hạnh phúc và sức khỏe của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Practicing self-love can lead to improved mental health."
"Thực hành yêu thương bản thân có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần được cải thiện."
-
"She prioritizes self-love by setting healthy boundaries in her relationships."
"Cô ấy ưu tiên yêu thương bản thân bằng cách đặt ra những ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-love | tình yêu bản thân, sự trân trọng bản thân |
| Adjective | self-loving | biết yêu thương và trân trọng bản thân |
| Noun | self-lover | người biết yêu thương và trân trọng bản thân (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-love bao gồm việc chấp nhận bản thân, tha thứ cho những sai lầm, và đặt nhu cầu của bản thân lên hàng đầu. Nó không đồng nghĩa với tự cao tự đại (narcissism), mà là một yếu tố quan trọng để có một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) tập trung vào đánh giá bản thân, 'self-love' tập trung vào chấp nhận và yêu thương bản thân vô điều kiện.
Prepositions
‘Self-love of’ thường được dùng để chỉ hành động yêu thương bản thân liên quan đến một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: ‘self-love of one's body’ (yêu cơ thể của mình). ‘Self-love for’ nhấn mạnh mục đích của việc yêu thương bản thân là để đạt được điều gì đó. Ví dụ: ‘self-love for a better life’ (yêu bản thân để có một cuộc sống tốt đẹp hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy self-love (tình yêu bản thân lành mạnh)
-
genuine genuine self-love (tình yêu bản thân chân thật)
-
deep deep self-love (tình yêu bản thân sâu sắc)
-
unconditional unconditional self-love (tình yêu bản thân vô điều kiện)
-
cultivate cultivate self-love (vun đắp tình yêu bản thân)
-
practice practice self-love (thực hành yêu bản thân)
-
embrace embrace self-love (đón nhận/bao dung tình yêu bản thân)
-
develop develop self-love (phát triển tình yêu bản thân)
-
sense a sense of self-love (một cảm giác yêu bản thân)
-
lack a lack of self-love (sự thiếu hụt tình yêu bản thân)
-
act an act of self-love (một hành động thể hiện tình yêu bản thân)
Idioms
-
practice self-love
thực hành yêu bản thân
"To truly be happy, you need to practice self-love every day."
(Để thực sự hạnh phúc, bạn cần thực hành yêu bản thân mỗi ngày.)
-
cultivate self-love
vun đắp tình yêu bản thân
"Through therapy, she learned to cultivate self-love and set healthy boundaries."
(Qua trị liệu, cô ấy đã học cách vun đắp tình yêu bản thân và thiết lập những ranh giới lành mạnh.)
-
a journey of self-love
một hành trình yêu bản thân
"Learning to accept her flaws was a long journey of self-love."
(Học cách chấp nhận những khuyết điểm là một hành trình dài của tình yêu bản thân cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-love
danh từSự yêu thương bản thân, sự trân trọng hạnh phúc và sức khỏe của chính mình.
"Practicing self-love can lead to improved mental health."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she believed in self-love as a path to happiness. |
Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào tình yêu bản thân như một con đường dẫn đến hạnh phúc. |
| Phủ định | He told me that he did not consider self-love to be selfish. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi tình yêu bản thân là ích kỷ. |
| Nghi vấn | They asked if I practiced self-love regularly. |
Họ hỏi liệu tôi có thực hành tình yêu bản thân thường xuyên hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-love".
