(Top Banner Ad)
self-love
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

self-love

UK: /ˌselfˈlʌv/ • US: /ˌselfˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

yêu bản thân tình yêu bản thân sự tự yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regard for one's own well-being and happiness.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thương bản thân, sự trân trọng hạnh phúc và sức khỏe của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing self-love can lead to improved mental health."

    "Thực hành yêu thương bản thân có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần được cải thiện."

  • "She prioritizes self-love by setting healthy boundaries in her relationships."

    "Cô ấy ưu tiên yêu thương bản thân bằng cách đặt ra những ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-love tình yêu bản thân, sự trân trọng bản thân
Adjective self-loving biết yêu thương và trân trọng bản thân
Noun self-lover người biết yêu thương và trân trọng bản thân (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
self-love

Nguồn gốc và sự thay đổi ý nghĩa của 'self-love'

'Self-love' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'self' (bản thân) và 'love' (tình yêu). Cả hai thành tố này đều có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic. Ban đầu, từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với sự ích kỷ hoặc tự mãn quá mức (narcissism). Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là trong các nghiên cứu tâm lý học hiện đại và phong trào phát triển bản thân, 'self-love' đã chuyển sang ý nghĩa tích cực, chỉ sự chấp nhận, trân trọng và chăm sóc bản thân một cách lành mạnh.

Usage Note

Self-love bao gồm việc chấp nhận bản thân, tha thứ cho những sai lầm, và đặt nhu cầu của bản thân lên hàng đầu. Nó không đồng nghĩa với tự cao tự đại (narcissism), mà là một yếu tố quan trọng để có một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) tập trung vào đánh giá bản thân, 'self-love' tập trung vào chấp nhận và yêu thương bản thân vô điều kiện.

Prepositions

of for

‘Self-love of’ thường được dùng để chỉ hành động yêu thương bản thân liên quan đến một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: ‘self-love of one's body’ (yêu cơ thể của mình). ‘Self-love for’ nhấn mạnh mục đích của việc yêu thương bản thân là để đạt được điều gì đó. Ví dụ: ‘self-love for a better life’ (yêu bản thân để có một cuộc sống tốt đẹp hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-love
  • healthy healthy self-love
    (tình yêu bản thân lành mạnh)
  • genuine genuine self-love
    (tình yêu bản thân chân thật)
  • deep deep self-love
    (tình yêu bản thân sâu sắc)
  • unconditional unconditional self-love
    (tình yêu bản thân vô điều kiện)
Verb + self-love
  • cultivate cultivate self-love
    (vun đắp tình yêu bản thân)
  • practice practice self-love
    (thực hành yêu bản thân)
  • embrace embrace self-love
    (đón nhận/bao dung tình yêu bản thân)
  • develop develop self-love
    (phát triển tình yêu bản thân)
Noun + of + self-love
  • sense a sense of self-love
    (một cảm giác yêu bản thân)
  • lack a lack of self-love
    (sự thiếu hụt tình yêu bản thân)
  • act an act of self-love
    (một hành động thể hiện tình yêu bản thân)

Idioms

  • practice self-love

    thực hành yêu bản thân

    "To truly be happy, you need to practice self-love every day."

    (Để thực sự hạnh phúc, bạn cần thực hành yêu bản thân mỗi ngày.)

  • cultivate self-love

    vun đắp tình yêu bản thân

    "Through therapy, she learned to cultivate self-love and set healthy boundaries."

    (Qua trị liệu, cô ấy đã học cách vun đắp tình yêu bản thân và thiết lập những ranh giới lành mạnh.)

  • a journey of self-love

    một hành trình yêu bản thân

    "Learning to accept her flaws was a long journey of self-love."

    (Học cách chấp nhận những khuyết điểm là một hành trình dài của tình yêu bản thân cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-love

danh từ
Lật mặt

Sự yêu thương bản thân, sự trân trọng hạnh phúc và sức khỏe của chính mình.

"Practicing self-love can lead to improved mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed in self-love as a path to happiness.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào tình yêu bản thân như một con đường dẫn đến hạnh phúc.
Phủ định
He told me that he did not consider self-love to be selfish.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi tình yêu bản thân là ích kỷ.
Nghi vấn
They asked if I practiced self-love regularly.
Họ hỏi liệu tôi có thực hành tình yêu bản thân thường xuyên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-love".

Sự thay đổi quan niệm về 'self-love' trong văn hóa phương Tây

Trong quá khứ, 'self-love' đôi khi bị đánh đồng với sự tự mãn, kiêu ngạo hoặc ích kỷ. Tuy nhiên, trong xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các phong trào về sức khỏe tinh thần và phát triển cá nhân, 'self-love' được nhìn nhận tích cực hơn rất nhiều. Nó là một khái niệm cốt lõi, khuyến khích sự chấp nhận bản thân, chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, và thiết lập ranh giới lành mạnh để có một cuộc sống trọn vẹn và hạnh phúc, hoàn toàn khác biệt với sự ích kỷ.

Tầm quan trọng của 'self-love' đối với sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, 'self-love' được coi là nền tảng của sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân. Nó giúp con người xây dựng lòng tự trọng, sự tự tin, khả năng phục hồi sau những khó khăn và tạo ra các mối quan hệ lành mạnh với người khác. Việc thiếu đi tình yêu bản thân có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và các vấn đề về lòng tự trọng.