(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-love
B2

self-love

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

yêu bản thân tình yêu bản thân sự tự yêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-love'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự yêu thương bản thân, sự trân trọng hạnh phúc và sức khỏe của chính mình.

Definition (English Meaning)

Regard for one's own well-being and happiness.

Ví dụ Thực tế với 'Self-love'

  • "Practicing self-love can lead to improved mental health."

    "Thực hành yêu thương bản thân có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần được cải thiện."

  • "She prioritizes self-love by setting healthy boundaries in her relationships."

    "Cô ấy ưu tiên yêu thương bản thân bằng cách đặt ra những ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-love'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: self-love
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

self-compassion(lòng trắc ẩn với bản thân)
self-care(chăm sóc bản thân)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Phát triển bản thân

Ghi chú Cách dùng 'Self-love'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Self-love bao gồm việc chấp nhận bản thân, tha thứ cho những sai lầm, và đặt nhu cầu của bản thân lên hàng đầu. Nó không đồng nghĩa với tự cao tự đại (narcissism), mà là một yếu tố quan trọng để có một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) tập trung vào đánh giá bản thân, 'self-love' tập trung vào chấp nhận và yêu thương bản thân vô điều kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Self-love of’ thường được dùng để chỉ hành động yêu thương bản thân liên quan đến một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: ‘self-love of one's body’ (yêu cơ thể của mình). ‘Self-love for’ nhấn mạnh mục đích của việc yêu thương bản thân là để đạt được điều gì đó. Ví dụ: ‘self-love for a better life’ (yêu bản thân để có một cuộc sống tốt đẹp hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-love'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)