(Top Banner Ad)
self-aggrandizement
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

self-aggrandizement

UK: /ˌself əˈɡrændaɪzmənt/ • US: /ˌself əˈɡrændɪzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự tôn vinh sự tự đề cao tự thổi phồng bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of enhancing one's own power, wealth, position, or reputation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tăng cường quyền lực, sự giàu có, vị trí hoặc danh tiếng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions were clearly motivated by self-aggrandizement."

    "Những hành động của anh ta rõ ràng là được thúc đẩy bởi sự tự đề cao bản thân."

  • "The politician's constant boasting seemed like a blatant attempt at self-aggrandizement."

    "Việc chính trị gia liên tục khoe khoang có vẻ như là một nỗ lực trắng trợn để tự đề cao bản thân."

  • "The CEO's decisions were often driven by personal self-aggrandizement rather than the company's best interests."

    "Các quyết định của CEO thường bị thúc đẩy bởi sự tự đề cao cá nhân hơn là lợi ích tốt nhất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggrandize đề cao, thổi phồng (bản thân/người khác), khuếch đại
Noun aggrandizement sự đề cao, sự thổi phồng, sự khuếch đại (bản thân/người khác)
Verb self-aggrandize tự đề cao, tự thổi phồng bản thân
Adjective self-aggrandizing có tính chất tự đề cao, tự thổi phồng
Adverb self-aggrandizingly một cách tự đề cao, một cách tự thổi phồng

Synonyms

self-promotion (tự quảng bá bản thân)ego-boosting (tăng cường cái tôi)self-glorification (tự tôn vinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
French
aggrandir
Latin
grandis
French
aggrandissement
English
self-aggrandizement

Nguồn gốc của sự 'tự thổi phồng'

Từ 'self-aggrandizement' là một từ ghép thú vị. 'Self' có nghĩa là 'bản thân', trong khi 'aggrandizement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'aggrandir' (làm cho lớn hơn, vĩ đại hơn), mà gốc rễ sâu xa hơn là tiếng Latin 'grandis' (vĩ đại). Ghép lại, nó mô tả hành động làm cho bản thân trở nên lớn lao, quan trọng hơn thực tế, thường với mục đích gây ấn tượng hoặc khoe khoang.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường chỉ trích những người tìm cách đề cao bản thân một cách thái quá, thường bằng cách hạ thấp người khác hoặc sử dụng các thủ đoạn không trung thực. Nó nhấn mạnh sự ích kỷ và tham vọng cá nhân một cách không lành mạnh.

Prepositions

for through

‘for self-aggrandizement’ diễn tả mục đích của hành động là để tự đề cao bản thân. ‘through self-aggrandizement’ diễn tả phương tiện hoặc cách thức để đạt được sự tự đề cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-aggrandizement
  • mere mere self-aggrandizement
    (chỉ là sự tự đề cao/tự thổi phồng đơn thuần)
  • pure pure self-aggrandizement
    (sự tự đề cao/tự thổi phồng thuần túy)
  • futile futile self-aggrandizement
    (sự tự đề cao/tự thổi phồng vô ích)
  • egotistical egotistical self-aggrandizement
    (sự tự đề cao/tự thổi phồng mang tính ích kỷ)
Verb + self-aggrandizement
  • engage in engage in self-aggrandizement
    (tham gia vào việc tự đề cao bản thân)
  • indulge in indulge in self-aggrandizement
    (chìm đắm trong sự tự đề cao bản thân)
  • driven by driven by self-aggrandizement
    (bị thúc đẩy bởi sự tự đề cao bản thân)
  • display display self-aggrandizement
    (thể hiện sự tự đề cao bản thân)
Noun + of + self-aggrandizement
  • act of an act of self-aggrandizement
    (một hành động nhằm tự đề cao bản thân)
  • display of a display of self-aggrandizement
    (một sự thể hiện sự tự đề cao bản thân)

Idioms

  • an act of self-aggrandizement

    một hành động nhằm tự đề cao bản thân

    "His grand speech was largely seen as an act of self-aggrandizement."

    (Bài diễn văn hoành tráng của anh ta phần lớn được xem là một hành động nhằm tự đề cao bản thân.)

  • driven by self-aggrandizement

    bị thúc đẩy bởi sự tự đề cao bản thân

    "Some politicians are driven by self-aggrandizement rather than public service."

    (Một số chính trị gia bị thúc đẩy bởi sự tự đề cao bản thân hơn là phục vụ công chúng.)

  • pure self-aggrandizement

    sự tự đề cao thuần túy

    "Critics dismissed his elaborate proposal as pure self-aggrandizement."

    (Các nhà phê bình bác bỏ đề xuất phức tạp của anh ta như một sự tự đề cao thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-aggrandizement

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tăng cường quyền lực, sự giàu có, vị trí hoặc danh tiếng của bản thân.

"His actions were clearly motivated by self-aggrandizement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-aggrandizement".

Mặt trái của sự tự đề cao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, mặc dù việc tự tin và thể hiện khả năng bản thân được khuyến khích, nhưng 'self-aggrandizement' (sự tự đề cao quá mức) lại bị coi là tiêu cực. Nó thường gắn liền với tính kiêu ngạo, ích kỷ và thiếu khiêm tốn, có thể làm hỏng các mối quan hệ xã hội và sự nghiệp. Người ta thường đánh giá cao những người khiêm tốn, biết đặt lợi ích chung lên trên cái tôi cá nhân.

Sự khác biệt trong văn hóa

Trong khi một số nền văn hóa có thể chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích việc 'khoe khoang' một cách có chừng mực để thể hiện thành công, thì 'self-aggrandizement' vẫn là một thuật ngữ mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự tự phụ và làm quá lên về bản thân. Điều này đặc biệt đúng trong các nền văn hóa châu Á, nơi sự khiêm tốn và hài hòa cộng đồng thường được coi trọng hơn việc cá nhân tự đề cao.