(Top Banner Ad)
self-effacement
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-effacement

UK: /ˌselfɪˈfeɪsmənt/ • US: /ˌselfɪˈfeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự hạ mình khiêm tốn nhún nhường ẩn mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or quality of keeping oneself in the background; a tendency to avoid seeking attention or recognition.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc phẩm chất tự hạ mình, khiêm tốn; xu hướng tránh tìm kiếm sự chú ý hoặc công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-effacement was a deliberate strategy to gain the trust of his colleagues."

    "Sự tự hạ mình của anh ấy là một chiến lược có chủ ý để giành được sự tin tưởng của các đồng nghiệp."

  • "The monk's self-effacement was admirable."

    "Sự tự hạ mình của nhà sư thật đáng ngưỡng mộ."

  • "She practiced self-effacement to avoid appearing arrogant."

    "Cô ấy thực hành tự hạ mình để tránh tỏ ra kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-effacement Sự khiêm tốn, sự tự làm lu mờ bản thân (không muốn gây chú ý hay khoe khoang).
Adjective self-effacing Khiêm tốn, không khoa trương, tự làm lu mờ bản thân.
Adverb self-effacingly Một cách khiêm tốn, một cách không khoa trương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
facies
Old French
face
Old French
effacier
English
efface
English
effacement
English
self-effacement

Gốc rễ của 'sự khiêm nhường'

Từ 'self-effacement' là sự kết hợp của hai phần chính: 'self' (bản thân) và 'effacement' (hành động xóa bỏ, làm lu mờ). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'cá nhân, bản thân'. Phần 'effacement' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'effacer', có nghĩa là 'xóa đi, làm mờ', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'facies' (mặt, bề mặt). Khi ghép lại, 'self-effacement' tạo thành ý nghĩa 'hành động tự làm lu mờ bản thân', thể hiện sự khiêm tốn, không muốn gây sự chú ý hay đề cao bản thân.

Usage Note

Self-effacement liên quan đến việc cố tình giảm thiểu tầm quan trọng của bản thân, thường vì sự tôn trọng đối với người khác hoặc vì sự khiêm nhường thực sự. Nó khác với sự nhút nhát (shyness) vì nó là một lựa chọn chủ động, và khác với sự tự ti (low self-esteem) vì nó không nhất thiết phản ánh một đánh giá tiêu cực về bản thân.

Prepositions

with in

with: đi với một hành động hoặc phẩm chất cụ thể. in: trong bối cảnh nào đó

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-effacement
  • complete complete self-effacement
    (sự tự làm lu mờ bản thân hoàn toàn)
  • profound profound self-effacement
    (sự khiêm tốn sâu sắc)
  • genuine genuine self-effacement
    (sự khiêm nhường chân thật)
  • humble humble self-effacement
    (sự khiêm tốn nhún nhường)
  • admirable admirable self-effacement
    (sự khiêm nhường đáng ngưỡng mộ)
  • modest modest self-effacement
    (sự khiêm tốn vừa phải)
Verb + self-effacement
  • practice practice self-effacement
    (thực hành sự khiêm tốn)
  • show show self-effacement
    (thể hiện sự khiêm tốn)
  • demonstrate demonstrate self-effacement
    (chứng tỏ sự khiêm tốn)
  • display display self-effacement
    (thể hiện sự khiêm tốn)
Noun + of + self-effacement
  • spirit spirit of self-effacement
    (tinh thần khiêm tốn)
  • act act of self-effacement
    (hành động khiêm tốn)

Idioms

  • a spirit of self-effacement

    tinh thần khiêm tốn, không đề cao bản thân

    "She always approached her work with a spirit of self-effacement, giving credit to others."

    (Cô ấy luôn tiếp cận công việc với tinh thần khiêm tốn, dành lời khen cho người khác.)

  • characterized by self-effacement

    đặc trưng bởi sự khiêm tốn

    "His leadership style was characterized by self-effacement rather than showmanship."

    (Phong cách lãnh đạo của ông ấy được đặc trưng bởi sự khiêm tốn hơn là sự phô trương.)

  • an act of self-effacement

    một hành động thể hiện sự khiêm tốn/tự làm lu mờ bản thân

    "His refusal to accept the award was seen as an act of self-effacement."

    (Việc anh ấy từ chối nhận giải thưởng được xem là một hành động thể hiện sự khiêm tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-effacement

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc phẩm chất tự hạ mình, khiêm tốn; xu hướng tránh tìm kiếm sự chú ý hoặc công nhận.

"His self-effacement was a deliberate strategy to gain the trust of his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her self-effacing nature made her popular with everyone.
Tính khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu mến.
Phủ định
He is not self-effacing; he always boasts about his achievements.
Anh ấy không khiêm tốn; anh ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình.
Nghi vấn
Is self-effacement always a virtue?
Sự khiêm tốn có phải luôn là một đức tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-effacement".

Khiêm tốn trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, sự khiêm tốn (self-effacement) là một đức tính được đánh giá cao. Việc tự làm lu mờ bản thân, không khoa trương thành tích cá nhân và tôn trọng tập thể được xem là biểu hiện của sự trưởng thành và đạo đức. Ngược lại, việc quá đề cao bản thân có thể bị coi là thiếu khiêm nhường hoặc ngạo mạn.

Khiêm tốn trong lãnh đạo phương Tây

Mặc dù chủ nghĩa cá nhân được đề cao ở phương Tây, nhưng sự khiêm tốn (humble leadership hay self-effacement) trong lãnh đạo đang ngày càng được công nhận. Một nhà lãnh đạo khiêm tốn có thể tạo ra môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự đóng góp từ mọi người và xây dựng lòng tin, thay vì chỉ tập trung vào việc thể hiện quyền lực hay thành tích cá nhân.