self-evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of assessing or evaluating oneself, typically one's performance, abilities, or progress.
Vietnamese Meaning
Quá trình tự đánh giá, thường là đánh giá hiệu suất, khả năng hoặc tiến độ của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company requires all employees to complete a self-evaluation at the end of each year."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên hoàn thành việc tự đánh giá vào cuối mỗi năm."
-
"Regular self-evaluation can lead to significant personal and professional growth."
"Việc tự đánh giá thường xuyên có thể dẫn đến sự phát triển đáng kể về mặt cá nhân và nghề nghiệp."
-
"The teacher encouraged students to engage in self-evaluation after completing each project."
"Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tự đánh giá sau khi hoàn thành mỗi dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-evaluate | Tự đánh giá |
| Adjective | self-evaluative | Có tính chất tự đánh giá |
| Noun | self-evaluator | Người tự đánh giá |
| Noun | evaluation | Sự đánh giá, sự thẩm định |
| Verb | evaluate | Đánh giá, thẩm định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-evaluation nhấn mạnh vào việc cá nhân tự thực hiện đánh giá, phân tích về bản thân. Nó khác với 'evaluation' đơn thuần, vì 'evaluation' có thể do người khác thực hiện. Trong môi trường làm việc, self-evaluation thường được sử dụng để nhân viên tự đánh giá hiệu quả công việc trước khi thảo luận với cấp trên. Trong học tập, nó giúp học sinh, sinh viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.
Prepositions
in (trong): sử dụng khi nói về self-evaluation *trong* một bối cảnh cụ thể (e.g., 'in project management'). of (về): đề cập đến self-evaluation *về* một khía cạnh nào đó (e.g., 'self-evaluation of skills'). for (cho): chỉ mục đích của việc self-evaluation (e.g., 'self-evaluation for improvement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a self-evaluation (tiến hành một cuộc tự đánh giá)
-
undergo undergo self-evaluation (trải qua quá trình tự đánh giá)
-
perform perform self-evaluation (thực hiện việc tự đánh giá)
-
encourage encourage self-evaluation (khuyến khích tự đánh giá)
-
improve improve one's self-evaluation skills (cải thiện kỹ năng tự đánh giá của bản thân)
-
honest honest self-evaluation (sự tự đánh giá trung thực)
-
critical critical self-evaluation (sự tự đánh giá mang tính phản biện)
-
thorough thorough self-evaluation (sự tự đánh giá kỹ lưỡng)
-
regular regular self-evaluation (sự tự đánh giá thường xuyên)
-
ongoing ongoing self-evaluation (sự tự đánh giá liên tục)
-
self-evaluation self-evaluation form (biểu mẫu tự đánh giá)
-
self-evaluation self-evaluation report (báo cáo tự đánh giá)
-
self-evaluation self-evaluation skills (kỹ năng tự đánh giá)
Idioms
-
engage in self-evaluation
tham gia vào quá trình tự đánh giá
"It's important for students to engage in self-evaluation of their academic progress."
(Điều quan trọng là sinh viên phải tham gia vào quá trình tự đánh giá về tiến độ học tập của mình.)
-
undergo a period of self-evaluation
trải qua một giai đoạn tự đánh giá
"After the project failed, the team underwent a period of self-evaluation."
(Sau khi dự án thất bại, nhóm đã trải qua một giai đoạn tự đánh giá.)
-
a comprehensive self-evaluation
một sự tự đánh giá toàn diện
"The company requires a comprehensive self-evaluation from all employees annually."
(Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải thực hiện một cuộc tự đánh giá toàn diện hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-evaluation
nounQuá trình tự đánh giá, thường là đánh giá hiệu suất, khả năng hoặc tiến độ của bản thân.
"The company requires all employees to complete a self-evaluation at the end of each year."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's annual performance review includes a self-evaluation component. |
Đánh giá hiệu suất hàng năm của công ty bao gồm một thành phần tự đánh giá. |
| Phủ định | He does not usually engage in thorough self-evaluation after completing a project. |
Anh ấy thường không tham gia vào việc tự đánh giá kỹ lưỡng sau khi hoàn thành một dự án. |
| Nghi vấn | Does she regularly conduct a self-evaluation to improve her skills? |
Cô ấy có thường xuyên tự đánh giá để cải thiện kỹ năng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evaluation".
