(Top Banner Ad)
self-evaluation
C1
noun C1 Giáo dục, Quản lý nhân sự, Tâm lý học

self-evaluation

UK: /ˌselfɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˌselfɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự đánh giá tự kiểm điểm tự lượng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assessing or evaluating oneself, typically one's performance, abilities, or progress.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự đánh giá, thường là đánh giá hiệu suất, khả năng hoặc tiến độ của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all employees to complete a self-evaluation at the end of each year."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên hoàn thành việc tự đánh giá vào cuối mỗi năm."

  • "Regular self-evaluation can lead to significant personal and professional growth."

    "Việc tự đánh giá thường xuyên có thể dẫn đến sự phát triển đáng kể về mặt cá nhân và nghề nghiệp."

  • "The teacher encouraged students to engage in self-evaluation after completing each project."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tự đánh giá sau khi hoàn thành mỗi dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-evaluate Tự đánh giá
Adjective self-evaluative Có tính chất tự đánh giá
Noun self-evaluator Người tự đánh giá
Noun evaluation Sự đánh giá, sự thẩm định
Verb evaluate Đánh giá, thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
valēre
Old French
evaluer
French
évaluation
English
self-evaluation

Nguồn gốc của 'self-evaluation'

Từ 'self-evaluation' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' và 'evaluation'. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sel-' nghĩa là 'của chính mình'. 'Evaluation' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'valēre' có nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'evaluer' và tiếng Pháp hiện đại 'évaluation'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tự đánh giá' – quá trình tự xem xét và xác định giá trị, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân.

Usage Note

Self-evaluation nhấn mạnh vào việc cá nhân tự thực hiện đánh giá, phân tích về bản thân. Nó khác với 'evaluation' đơn thuần, vì 'evaluation' có thể do người khác thực hiện. Trong môi trường làm việc, self-evaluation thường được sử dụng để nhân viên tự đánh giá hiệu quả công việc trước khi thảo luận với cấp trên. Trong học tập, nó giúp học sinh, sinh viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

Prepositions

in of for

in (trong): sử dụng khi nói về self-evaluation *trong* một bối cảnh cụ thể (e.g., 'in project management'). of (về): đề cập đến self-evaluation *về* một khía cạnh nào đó (e.g., 'self-evaluation of skills'). for (cho): chỉ mục đích của việc self-evaluation (e.g., 'self-evaluation for improvement').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-evaluation
  • conduct conduct a self-evaluation
    (tiến hành một cuộc tự đánh giá)
  • undergo undergo self-evaluation
    (trải qua quá trình tự đánh giá)
  • perform perform self-evaluation
    (thực hiện việc tự đánh giá)
  • encourage encourage self-evaluation
    (khuyến khích tự đánh giá)
  • improve improve one's self-evaluation skills
    (cải thiện kỹ năng tự đánh giá của bản thân)
Adjective + self-evaluation
  • honest honest self-evaluation
    (sự tự đánh giá trung thực)
  • critical critical self-evaluation
    (sự tự đánh giá mang tính phản biện)
  • thorough thorough self-evaluation
    (sự tự đánh giá kỹ lưỡng)
  • regular regular self-evaluation
    (sự tự đánh giá thường xuyên)
  • ongoing ongoing self-evaluation
    (sự tự đánh giá liên tục)
self-evaluation + Noun
  • self-evaluation self-evaluation form
    (biểu mẫu tự đánh giá)
  • self-evaluation self-evaluation report
    (báo cáo tự đánh giá)
  • self-evaluation self-evaluation skills
    (kỹ năng tự đánh giá)

Idioms

  • engage in self-evaluation

    tham gia vào quá trình tự đánh giá

    "It's important for students to engage in self-evaluation of their academic progress."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải tham gia vào quá trình tự đánh giá về tiến độ học tập của mình.)

  • undergo a period of self-evaluation

    trải qua một giai đoạn tự đánh giá

    "After the project failed, the team underwent a period of self-evaluation."

    (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã trải qua một giai đoạn tự đánh giá.)

  • a comprehensive self-evaluation

    một sự tự đánh giá toàn diện

    "The company requires a comprehensive self-evaluation from all employees annually."

    (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải thực hiện một cuộc tự đánh giá toàn diện hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-evaluation

noun
Lật mặt

Quá trình tự đánh giá, thường là đánh giá hiệu suất, khả năng hoặc tiến độ của bản thân.

"The company requires all employees to complete a self-evaluation at the end of each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's annual performance review includes a self-evaluation component.
Đánh giá hiệu suất hàng năm của công ty bao gồm một thành phần tự đánh giá.
Phủ định
He does not usually engage in thorough self-evaluation after completing a project.
Anh ấy thường không tham gia vào việc tự đánh giá kỹ lưỡng sau khi hoàn thành một dự án.
Nghi vấn
Does she regularly conduct a self-evaluation to improve her skills?
Cô ấy có thường xuyên tự đánh giá để cải thiện kỹ năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evaluation".

Tự đánh giá trong môi trường làm việc

Ở các nước phương Tây, tự đánh giá (self-evaluation) là một phần không thể thiếu trong các buổi đánh giá hiệu suất công việc (performance reviews) tại nhiều công ty. Nhân viên thường được yêu cầu tự phản ánh về thành tích, điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu phát triển cá nhân của mình, trước khi thảo luận với cấp trên. Điều này khuyến khích sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân.

Tự đánh giá trong giáo dục và phát triển cá nhân

Tự đánh giá không chỉ giới hạn trong công việc mà còn rất quan trọng trong giáo dục và phát triển bản thân. Học sinh, sinh viên thường được khuyến khích tự đánh giá quá trình học tập của mình để hiểu rõ hơn về cách họ học, những gì họ đã đạt được và những gì cần cải thiện. Đây là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy sự trưởng thành và học hỏi liên tục.