(Top Banner Ad)
self-belittlement
C1
noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

self-belittlement

UK: /ˌself.bɪˈlɪt.əl.mənt/ • US: /ˌself.bɪˈlɪt.əl.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự ti hạ thấp bản thân xem thường bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or an instance of disparaging or undervaluing oneself.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc một trường hợp tự xem thường, hạ thấp giá trị bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her constant self-belittlement was starting to annoy her friends."

    "Sự tự hạ thấp bản thân liên tục của cô ấy bắt đầu làm phiền bạn bè của cô."

  • "The speaker’s self-belittlement was a clear sign of insecurity."

    "Sự tự hạ thấp bản thân của người diễn giả là một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an."

  • "He used self-belittlement as a defense mechanism."

    "Anh ta sử dụng sự tự hạ thấp bản thân như một cơ chế phòng vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-belittlement Sự tự hạ thấp, tự ti
Verb belittle Hạ thấp, xem thường, làm giảm giá trị
Noun belittler Người hay hạ thấp, xem thường người khác
Adjective belittling Mang tính chất hạ thấp, coi thường
Noun self-deprecation Sự tự giễu cợt, tự ti (thường nhẹ hơn và có thể mang tính hài hước)
Adjective self-deprecating Tự giễu cợt, tự ti

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
lȳtel
Old English
be-
English
belittle
English
belittlement
English
self-belittlement

Sự ra đời của 'belittle'

Từ 'belittle' (làm giảm giá trị) được cho là do Tổng thống Mỹ Thomas Jefferson tạo ra vào năm 1787. Ông dùng nó trong tác phẩm 'Notes on the State of Virginia' để mô tả việc hạ thấp, coi thường ai đó. Tiền tố 'be-' có nghĩa là 'làm cho', kết hợp với 'little' (nhỏ bé). Về sau, 'belittlement' ra đời và khi kết hợp với 'self-' (bản thân), nó tạo thành 'self-belittlement' - hành động tự hạ thấp giá trị của chính mình.

Usage Note

Từ 'self-belittlement' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tự tin hoặc khiêm tốn quá mức đến mức gây hại. Nó khác với khiêm tốn đơn thuần ('modesty') ở chỗ nó bao hàm sự hạ thấp giá trị thực tế của bản thân. Nó cũng khác với 'humility' (khiêm nhường) vì humility nhấn mạnh đến sự nhận thức về giới hạn của bản thân, trong khi self-belittlement lại tập trung vào việc tự đánh giá thấp.

Prepositions

in of

‘in self-belittlement’: thể hiện trạng thái đang tự hạ thấp bản thân. ‘of self-belittlement’: thể hiện bản chất hoặc hành động mang tính tự hạ thấp bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-belittlement
  • constant constant self-belittlement
    (sự tự hạ thấp liên tục)
  • excessive excessive self-belittlement
    (sự tự hạ thấp thái quá)
  • habitual habitual self-belittlement
    (thói quen tự hạ thấp bản thân)
  • unconscious unconscious self-belittlement
    (sự tự hạ thấp vô thức)
Verb + self-belittlement
  • indulge in indulge in self-belittlement
    (đắm chìm vào sự tự hạ thấp)
  • suffer from suffer from self-belittlement
    (chịu đựng sự tự hạ thấp)
  • overcome overcome self-belittlement
    (vượt qua sự tự hạ thấp)
  • manifest manifest self-belittlement
    (biểu hiện sự tự hạ thấp)
Noun + of/towards + self-belittlement
  • a feeling a feeling of self-belittlement
    (cảm giác tự ti)
  • a tendency a tendency towards self-belittlement
    (khuynh hướng tự hạ thấp bản thân)

Idioms

  • prone to self-belittlement

    Dễ mắc phải thói tự hạ thấp bản thân

    "She's always been prone to self-belittlement, despite her many achievements."

    (Cô ấy luôn dễ mắc phải thói tự hạ thấp bản thân, dù có nhiều thành tựu.)

  • a spiral of self-belittlement

    Một vòng xoáy tự hạ thấp bản thân (tình trạng ngày càng tệ đi)

    "His failure led to a spiral of self-belittlement, making it hard for him to try again."

    (Thất bại của anh ấy dẫn đến một vòng xoáy tự hạ thấp bản thân, khiến anh khó có thể thử lại.)

  • struggle with self-belittlement

    Vật lộn với sự tự hạ thấp bản thân

    "Many young people struggle with self-belittlement due to social media pressure."

    (Nhiều người trẻ vật lộn với sự tự hạ thấp bản thân do áp lực từ mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-belittlement

noun
Lật mặt

Hành động hoặc một trường hợp tự xem thường, hạ thấp giá trị bản thân.

"Her constant self-belittlement was starting to annoy her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constant self-belittlement was detrimental to her confidence.
Sự tự ti liên tục của cô ấy gây bất lợi cho sự tự tin của cô ấy.
Phủ định
There was no self-belittlement in his confident presentation.
Không có sự tự ti nào trong bài thuyết trình tự tin của anh ấy.
Nghi vấn
Is self-belittlement the reason for her lack of progress?
Có phải sự tự ti là lý do khiến cô ấy không tiến bộ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be engaging in self-belittlement if she continues to compare herself to others.
Cô ấy sẽ đang tự hạ thấp bản thân nếu cô ấy tiếp tục so sánh mình với người khác.
Phủ định
He won't be practicing self-belittlement after attending the confidence workshop.
Anh ấy sẽ không còn thực hành việc tự hạ thấp bản thân sau khi tham gia hội thảo về sự tự tin.
Nghi vấn
Will they be resorting to self-belittlement when facing challenges in their new project?
Liệu họ sẽ tìm đến việc tự hạ thấp bản thân khi đối mặt với những thử thách trong dự án mới của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was engaging in self-belittlement when she said her work was worthless.
Cô ấy đang hạ thấp bản thân khi nói rằng công việc của cô ấy vô giá trị.
Phủ định
They were not practicing self-belittlement, but rather being realistic about their shortcomings.
Họ không thực hành sự tự ti, mà đúng hơn là thực tế về những thiếu sót của mình.
Nghi vấn
Were you indulging in self-belittlement, or were you genuinely disappointed with your performance?
Bạn đang đắm mình trong sự tự ti, hay bạn thực sự thất vọng với màn trình diễn của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-belittlement".

Tự hạ thấp bản thân và lòng tự trọng

Trong văn hóa phương Tây, sự tự hạ thấp bản thân (self-belittlement) thường được coi là một hành vi tiêu cực, làm suy yếu lòng tự trọng và sự tự tin của một người. Nó khác với sự khiêm tốn lành mạnh, vốn là một đức tính tốt. Tự hạ thấp quá mức có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý như lo âu và trầm cảm, đồng thời cản trở sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ xã hội.

Sự khác biệt giữa khiêm tốn và tự hạ thấp

Một số nền văn hóa có thể coi trọng sự khiêm tốn (humility) đến mức đôi khi ranh giới giữa khiêm tốn và tự hạ thấp bản thân trở nên mờ nhạt. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là khiêm tốn xuất phát từ sự nhận thức thực tế về bản thân mà không phóng đại, trong khi tự hạ thấp lại là việc đánh giá thấp giá trị, khả năng của mình một cách không cần thiết, thường kèm theo cảm giác bất an hoặc tự ti.