(Top Banner Ad)
self-disparagement
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-disparagement

UK: /ˌself.dɪˈsper.ɪdʒ.mənt/ • US: /ˌself.dɪˈsper.ɪdʒ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự ti hạ thấp bản thân tự chê bai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of belittling or speaking negatively about oneself or one's abilities.

Vietnamese Meaning

Hành động tự hạ thấp, nói tiêu cực về bản thân hoặc khả năng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant self-disparagement made it difficult for others to give him compliments."

    "Sự tự hạ thấp bản thân liên tục của anh ấy khiến người khác khó có thể khen ngợi anh ấy."

  • "She used self-disparagement as a defense mechanism."

    "Cô ấy sử dụng sự tự hạ thấp bản thân như một cơ chế phòng vệ."

  • "Excessive self-disparagement can be a sign of depression."

    "Sự tự hạ thấp bản thân quá mức có thể là một dấu hiệu của bệnh trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disparage coi thường, xem nhẹ, chê bai
Adjective disparaging có tính chất coi thường, chê bai
Adverb disparagingly một cách coi thường, chê bai
Adjective self-disparaging tự ti, tự chê bai bản thân
Adverb self-disparagingly một cách tự ti, tự chê bai bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz (root of 'self')
Old English
self/sylf ('self')
Latin
dis- + par (root of 'disparage')
Old French
desparagier ('to degrade, marry unequally')
English
disparage (verb, 14th century)
English
disparagement (noun, 15th century)
English
self-disparagement (compound, late 19th/early 20th century)

Tự hạ thấp mình: Ghép từ 'self' và 'disparagement'

Từ "self-disparagement" là một từ ghép hiện đại, kết hợp "self" (bản thân) và "disparagement" (sự coi thường, hạ thấp giá trị). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, nghĩa là "bản thân, cá nhân". Phần "disparagement" có lịch sử thú vị hơn, tạo nên ý nghĩa của việc tự phê bình hoặc chê bai chính mình.

Sự coi thường từ hôn nhân không môn đăng hộ đối

Từ "disparagement" (coi thường, hạ thấp) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desparagier", ban đầu có nghĩa là "kết hôn không môn đăng hộ đối", tức là lấy một người có địa vị xã hội thấp hơn, làm giảm giá trị của mình. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng ra thành hành động làm giảm uy tín, giá trị của ai đó nói chung. Khi ghép với "self-", nó tạo thành ý nghĩa "tự hạ thấp, tự chê bai bản thân".

Usage Note

Self-disparagement thường được sử dụng để chỉ hành vi hạ thấp giá trị bản thân, đôi khi là một cách để tìm kiếm sự chú ý, đồng cảm hoặc tránh bị đánh giá cao. Nó khác với sự khiêm tốn (humility) ở chỗ self-disparagement thường mang tính tiêu cực và có thể xuất phát từ sự tự ti.

Prepositions

in about

* in self-disparagement: Thể hiện rằng hành động tự hạ thấp bản thân được thực hiện trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.
* about self-disparagement: Thường được sử dụng khi nói hoặc viết về hành vi tự hạ thấp bản thân một cách tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + self-disparagement
  • engage in engage in self-disparagement
    (tham gia vào việc tự hạ thấp bản thân)
  • indulge in indulge in self-disparagement
    (đắm chìm vào việc tự hạ thấp bản thân)
  • suffer from suffer from self-disparagement
    (mắc phải, chịu đựng sự tự ti)
  • express express self-disparagement
    (thể hiện sự tự hạ thấp bản thân)
  • overcome overcome self-disparagement
    (vượt qua sự tự hạ thấp bản thân)
Adjectives + self-disparagement
  • excessive excessive self-disparagement
    (sự tự hạ thấp bản thân quá mức)
  • constant constant self-disparagement
    (sự tự hạ thấp bản thân liên tục)
  • mild mild self-disparagement
    (sự tự hạ thấp bản thân nhẹ nhàng (có thể là khiêm tốn))
  • habitual habitual self-disparagement
    (thói quen tự hạ thấp bản thân)
Phrases with self-disparagement
  • a tendency for a tendency for self-disparagement
    (xu hướng tự hạ thấp bản thân)
  • acts of acts of self-disparagement
    (những hành động tự hạ thấp bản thân)
  • a moment of a moment of self-disparagement
    (một khoảnh khắc tự hạ thấp bản thân)

Idioms

  • fall into self-disparagement

    rơi vào trạng thái tự ti, tự chê bai

    "She tends to fall into self-disparagement whenever she makes a mistake."

    (Cô ấy có xu hướng rơi vào trạng thái tự ti, chê bai bản thân mỗi khi mắc lỗi.)

  • a touch of self-disparagement

    một chút tự ti, tự chê bai (thường để thể hiện khiêm tốn)

    "His humor often contained a touch of self-disparagement, making him seem relatable."

    (Sự hài hước của anh ấy thường có một chút tự ti, chê bai bản thân, khiến anh ấy trông dễ gần hơn.)

  • prone to self-disparagement

    dễ tự ti, dễ tự chê bai bản thân

    "Some artists are prone to self-disparagement despite their immense talent."

    (Một số nghệ sĩ dễ tự ti, chê bai bản thân dù tài năng của họ rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-disparagement

noun
Lật mặt

Hành động tự hạ thấp, nói tiêu cực về bản thân hoặc khả năng của mình.

"His constant self-disparagement made it difficult for others to give him compliments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, stop being so self-disparaging.
Làm ơn đừng tự ti về bản thân như vậy.
Phủ định
Don't engage in self-disparagement; focus on your strengths.
Đừng tự ti; hãy tập trung vào điểm mạnh của bạn.
Nghi vấn
Do consider your achievements instead of self-disparagingly dwelling on failures.
Hãy xem xét những thành tựu của bạn thay vì tự ti về những thất bại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-disparagement".

Sức khỏe tinh thần và lòng tự trọng

Trong văn hóa phương Tây, sự tự hạ thấp bản thân quá mức thường được xem là một hành vi tiêu cực, có thể làm tổn hại đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần. Nó thường liên quan đến các vấn đề như lo âu, trầm cảm và hội chứng kẻ mạo danh (imposter syndrome). Các chuyên gia tâm lý thường khuyến khích việc tự khẳng định bản thân và suy nghĩ tích cực để xây dựng sự tự tin.

Sự khiêm tốn và xã hội

Mặc dù tự hạ thấp bản thân thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi một mức độ "tự châm biếm" (self-deprecating humor) nhẹ nhàng hoặc khiêm tốn có thể được coi là tích cực trong giao tiếp xã hội, giúp một người có vẻ dễ gần và không kiêu ngạo. Tuy nhiên, ranh giới giữa khiêm tốn lành mạnh và tự hạ thấp bản thân một cách có hại là rất mong manh, đòi hỏi sự cân nhắc về bối cảnh và mức độ.