self-destructive person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who habitually does things that are likely to harm them, either physically or mentally.
Vietnamese Meaning
Một người có thói quen làm những điều có khả năng gây hại cho bản thân, về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a self-destructive person, always pushing people away."
"Anh ta là một người tự hủy hoại, luôn đẩy mọi người ra xa."
-
"She recognized that her drinking was making her a self-destructive person."
"Cô ấy nhận ra rằng việc uống rượu của mình đang biến cô ấy thành một người tự hủy hoại."
-
"The therapist helped him understand the root causes of his self-destructive behavior."
"Nhà trị liệu đã giúp anh ấy hiểu những nguyên nhân gốc rễ của hành vi tự hủy hoại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-destruction | sự tự hủy hoại, sự tự phá hủy |
| Adjective | self-destructive | có tính chất tự hủy hoại, tự gây hại cho mình |
| Verb | self-destruct | tự hủy diệt, tự phá hủy |
| Adverb | self-destructively | một cách tự hủy hoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có hành vi gây tổn hại đến bản thân. Các hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc lạm dụng chất gây nghiện, tự cô lập, bỏ bê sức khỏe cá nhân, đến các mối quan hệ độc hại. Điểm chung là người đó thường nhận thức được hoặc ít nhất là có thể nhận thức được hậu quả tiêu cực từ hành động của mình, nhưng vẫn tiếp tục thực hiện. Cần phân biệt với các rối loạn tâm thần khác, mặc dù người có hành vi tự hủy hoại có thể mắc các bệnh tâm lý đi kèm (ví dụ: trầm cảm, rối loạn nhân cách ranh giới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly self-destructive person (một người thực sự tự hủy hoại)
-
deeply a deeply self-destructive person (một người tự hủy hoại sâu sắc)
-
fundamentally a fundamentally self-destructive person (về cơ bản là một người tự hủy hoại)
-
become become a self-destructive person (trở thành một người tự hủy hoại)
-
identify identify a self-destructive person (nhận diện một người tự hủy hoại)
-
help help a self-destructive person (giúp đỡ một người tự hủy hoại)
Idioms
-
be a self-destructive person
Là một người có hành vi tự hủy hoại, gây hại cho chính mình.
"He tends to be a self-destructive person when he's under a lot of stress."
(Anh ấy thường là một người tự hủy hoại khi gặp nhiều căng thẳng.)
-
caught in a cycle of being a self-destructive person
Mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc tự hủy hoại bản thân.
"She felt like she was caught in a cycle of being a self-destructive person, constantly repeating the same mistakes."
(Cô ấy cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc tự hủy hoại bản thân, liên tục lặp lại những sai lầm cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-destructive person
Danh từMột người có thói quen làm những điều có khả năng gây hại cho bản thân, về thể chất hoặc tinh thần.
"He was a self-destructive person, always pushing people away."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he knows it's harmful, he acts like a self-destructive person because he craves attention. |
Mặc dù anh ấy biết điều đó có hại, anh ấy hành động như một người tự hủy hoại bản thân vì anh ấy khao khát sự chú ý. |
| Phủ định | Unless she addresses her underlying issues, she won't stop behaving like a self-destructive person, even if people try to help. |
Trừ khi cô ấy giải quyết các vấn đề tiềm ẩn của mình, cô ấy sẽ không ngừng cư xử như một người tự hủy hoại bản thân, ngay cả khi mọi người cố gắng giúp đỡ. |
| Nghi vấn | If he continues to make bad decisions, will he become known as a self-destructive person, or can he change his ways? |
Nếu anh ấy tiếp tục đưa ra những quyết định tồi tệ, liệu anh ấy có bị coi là một người tự hủy hoại bản thân không, hay anh ấy có thể thay đổi cách sống của mình? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being a self-destructive person by isolating himself from everyone. |
Anh ấy đang trở thành một người tự hủy hoại bản thân bằng cách tự cô lập mình khỏi mọi người. |
| Phủ định | She isn't being a self-destructive person; she's actively seeking help. |
Cô ấy không phải là một người tự hủy hoại bản thân; cô ấy đang tích cực tìm kiếm sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Are they being self-destructive people by constantly engaging in risky behavior? |
Họ có phải là những người tự hủy hoại bản thân bằng cách liên tục tham gia vào các hành vi rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-destructive person".
