self-preserving person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who prioritizes their own safety, well-being, and survival above all else.
Vietnamese Meaning
Một người ưu tiên sự an toàn, hạnh phúc và sự sống còn của bản thân lên trên tất cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was described as a self-preserving person, always looking out for his own interests first."
"Anh ta được mô tả là một người có tính tự bảo tồn, luôn đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu."
-
"In a crisis, a self-preserving person may act differently than they normally would."
"Trong một cuộc khủng hoảng, một người có tính tự bảo tồn có thể hành động khác với bình thường."
-
"Some argue that self-preserving behavior is a natural human response to threat."
"Một số người cho rằng hành vi tự bảo tồn là một phản ứng tự nhiên của con người đối với mối đe dọa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-preservation | sự tự bảo toàn, bản năng tự vệ |
| Verb | preserve | bảo tồn, giữ gìn, bảo vệ |
| Noun | preservation | sự bảo tồn, sự giữ gìn |
| Adjective | selfish | ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân |
| Noun | selfishness | sự ích kỷ |
| Adjective | selfless | vị tha, không vì bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người hành động theo bản năng tự vệ mạnh mẽ, đôi khi có thể gây ra những hành vi bị coi là ích kỷ hoặc cơ hội. Nó nhấn mạnh đến động cơ chính là bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Prepositions
Ví dụ: "The characteristics of a self-preserving person." (Đặc điểm của một người có tính tự bảo tồn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally a naturally self-preserving person (một người tự bảo vệ bản thân một cách tự nhiên)
-
shrewd a shrewd self-preserving person (một người tự bảo vệ bản thân khôn ngoan, sắc sảo)
-
cautious a cautious self-preserving person (một người tự bảo vệ bản thân cẩn trọng)
-
acts like acts like a self-preserving person (hành động như một người tự bảo vệ bản thân)
-
tends to be tends to be a self-preserving person (có xu hướng là một người tự bảo vệ bản thân)
-
prioritizes A self-preserving person prioritizes their own safety. (Một người tự bảo vệ bản thân sẽ ưu tiên sự an toàn của chính họ.)
Idioms
-
A self-preserving person often puts their own oxygen mask on first.
Một người biết tự bảo vệ bản thân thường ưu tiên sự an toàn và lợi ích của mình trước (như khi được hướng dẫn đeo mặt nạ oxy trên máy bay).
"In a crisis, a self-preserving person often puts their own oxygen mask on first, understanding they can help others better once they are safe."
(Trong một cuộc khủng hoảng, một người biết tự bảo vệ bản thân thường ưu tiên đeo mặt nạ oxy của mình trước, hiểu rằng họ có thể giúp người khác tốt hơn khi bản thân đã an toàn.)
-
It's natural for a self-preserving person to avoid unnecessary risks.
Việc tránh những rủi ro không cần thiết là bản tính tự nhiên của một người biết tự bảo vệ bản thân.
"Given the unpredictable situation, it's natural for a self-preserving person to avoid unnecessary risks and stay home."
(Với tình hình không thể đoán trước, việc một người biết tự bảo vệ bản thân tránh những rủi ro không cần thiết và ở nhà là điều tự nhiên.)
-
Every self-preserving person learns to pick their battles wisely.
Mọi người biết tự bảo vệ bản thân đều học được cách chọn lựa cuộc chiến một cách khôn ngoan (không tham gia vào mọi cuộc đối đầu).
"She's a smart leader; every self-preserving person learns to pick their battles wisely, knowing when to concede and when to fight."
(Cô ấy là một nhà lãnh đạo thông minh; mọi người biết tự bảo vệ bản thân đều học cách chọn lựa cuộc chiến một cách khôn ngoan, biết khi nào nên nhượng bộ và khi nào nên chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-preserving person
Danh từMột người ưu tiên sự an toàn, hạnh phúc và sự sống còn của bản thân lên trên tất cả.
"He was described as a self-preserving person, always looking out for his own interests first."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he is a self-preserving person, always thinking ahead! |
Ồ, anh ấy là một người biết tự bảo vệ mình, luôn suy nghĩ trước! |
| Phủ định | Alas, she isn't a self-preserving person; she acts impulsively! |
Than ôi, cô ấy không phải là một người biết tự bảo vệ mình; cô ấy hành động bốc đồng! |
| Nghi vấn | Hey, is he trying to preserve his reputation? |
Này, anh ấy có đang cố gắng bảo vệ danh tiếng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-preserving person".
