(Top Banner Ad)
self-preserving person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

self-preserving person

UK: /ˌself.prɪˈzɜː.vɪŋ ˈpɜː.sən/ • US: /ˌself.prɪˈzɜːr.vɪŋ ˈpɜː.sən/

Nghĩa tiếng Việt

người có tính tự bảo tồn người coi trọng sự an toàn của bản thân người đặt lợi ích cá nhân lên trên hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who prioritizes their own safety, well-being, and survival above all else.

Vietnamese Meaning

Một người ưu tiên sự an toàn, hạnh phúc và sự sống còn của bản thân lên trên tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was described as a self-preserving person, always looking out for his own interests first."

    "Anh ta được mô tả là một người có tính tự bảo tồn, luôn đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu."

  • "In a crisis, a self-preserving person may act differently than they normally would."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, một người có tính tự bảo tồn có thể hành động khác với bình thường."

  • "Some argue that self-preserving behavior is a natural human response to threat."

    "Một số người cho rằng hành vi tự bảo tồn là một phản ứng tự nhiên của con người đối với mối đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-preservation sự tự bảo toàn, bản năng tự vệ
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, bảo vệ
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Adjective selfish ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân
Noun selfishness sự ích kỷ
Adjective selfless vị tha, không vì bản thân

Synonyms

survivalist (người theo chủ nghĩa sinh tồn)opportunist (người cơ hội)

Antonyms

altruist (người vị tha)selfless person (người không ích kỷ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun

Nguồn gốc của 'self-preserving person'

Cụm từ 'self-preserving person' được ghép từ ba thành phần chính. 'Self' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa về 'cá nhân' hay 'bản thân'. 'Preserve' xuất phát từ tiếng Latin 'praeservare' (nghĩa là 'giữ gìn trước, bảo vệ') qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Person' cũng có nguồn gốc Latin từ 'persona' (mặt nạ, vai trò) rồi phát triển thành nghĩa 'người'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một người có bản năng hoặc xu hướng tự bảo vệ bản thân, giữ an toàn cho mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người hành động theo bản năng tự vệ mạnh mẽ, đôi khi có thể gây ra những hành vi bị coi là ích kỷ hoặc cơ hội. Nó nhấn mạnh đến động cơ chính là bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Prepositions

of

Ví dụ: "The characteristics of a self-preserving person." (Đặc điểm của một người có tính tự bảo tồn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-preserving person
  • naturally a naturally self-preserving person
    (một người tự bảo vệ bản thân một cách tự nhiên)
  • shrewd a shrewd self-preserving person
    (một người tự bảo vệ bản thân khôn ngoan, sắc sảo)
  • cautious a cautious self-preserving person
    (một người tự bảo vệ bản thân cẩn trọng)
Verb + self-preserving person
  • acts like acts like a self-preserving person
    (hành động như một người tự bảo vệ bản thân)
  • tends to be tends to be a self-preserving person
    (có xu hướng là một người tự bảo vệ bản thân)
  • prioritizes A self-preserving person prioritizes their own safety.
    (Một người tự bảo vệ bản thân sẽ ưu tiên sự an toàn của chính họ.)

Idioms

  • A self-preserving person often puts their own oxygen mask on first.

    Một người biết tự bảo vệ bản thân thường ưu tiên sự an toàn và lợi ích của mình trước (như khi được hướng dẫn đeo mặt nạ oxy trên máy bay).

    "In a crisis, a self-preserving person often puts their own oxygen mask on first, understanding they can help others better once they are safe."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, một người biết tự bảo vệ bản thân thường ưu tiên đeo mặt nạ oxy của mình trước, hiểu rằng họ có thể giúp người khác tốt hơn khi bản thân đã an toàn.)

  • It's natural for a self-preserving person to avoid unnecessary risks.

    Việc tránh những rủi ro không cần thiết là bản tính tự nhiên của một người biết tự bảo vệ bản thân.

    "Given the unpredictable situation, it's natural for a self-preserving person to avoid unnecessary risks and stay home."

    (Với tình hình không thể đoán trước, việc một người biết tự bảo vệ bản thân tránh những rủi ro không cần thiết và ở nhà là điều tự nhiên.)

  • Every self-preserving person learns to pick their battles wisely.

    Mọi người biết tự bảo vệ bản thân đều học được cách chọn lựa cuộc chiến một cách khôn ngoan (không tham gia vào mọi cuộc đối đầu).

    "She's a smart leader; every self-preserving person learns to pick their battles wisely, knowing when to concede and when to fight."

    (Cô ấy là một nhà lãnh đạo thông minh; mọi người biết tự bảo vệ bản thân đều học cách chọn lựa cuộc chiến một cách khôn ngoan, biết khi nào nên nhượng bộ và khi nào nên chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-preserving person

Danh từ
Lật mặt

Một người ưu tiên sự an toàn, hạnh phúc và sự sống còn của bản thân lên trên tất cả.

"He was described as a self-preserving person, always looking out for his own interests first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is a self-preserving person, always thinking ahead!
Ồ, anh ấy là một người biết tự bảo vệ mình, luôn suy nghĩ trước!
Phủ định
Alas, she isn't a self-preserving person; she acts impulsively!
Than ôi, cô ấy không phải là một người biết tự bảo vệ mình; cô ấy hành động bốc đồng!
Nghi vấn
Hey, is he trying to preserve his reputation?
Này, anh ấy có đang cố gắng bảo vệ danh tiếng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-preserving person".

Bản năng sinh tồn (Survival Instinct)

Khái niệm 'self-preserving person' gắn liền với bản năng sinh tồn cơ bản của con người. Trong văn hóa phương Tây, bản năng này được coi là một phản ứng tự nhiên và thiết yếu, giúp cá nhân và loài người tồn tại. Nó thường được thể hiện qua hành vi 'chống trả hay bỏ chạy' (fight or flight response) khi đối mặt với nguy hiểm.

Cân bằng giữa Lợi ích Cá nhân và Cộng đồng

Trong các xã hội phương Tây, dù đề cao chủ nghĩa cá nhân và quyền lợi riêng, vẫn luôn có sự cân bằng giữa việc tự bảo vệ bản thân và trách nhiệm đối với cộng đồng. Một người tự bảo vệ bản thân thường được chấp nhận miễn là hành động của họ không gây hại nghiêm trọng đến người khác hoặc lợi ích chung. Việc đặt mình lên hàng đầu đôi khi được xem là cần thiết cho sức khỏe tâm thần và thể chất, nhưng sự ích kỷ quá mức lại bị phê phán.